(Top Banner Ad)
privates
B2
Noun (plural) B2 Cơ thể học, Luật pháp, Quân sự (tùy ngữ cảnh)

privates

UK: /ˈpraɪvəts/ • US: /ˈpraɪvəts/

Nghĩa tiếng Việt

bộ phận sinh dục vùng kín binh nhì
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The parts of a person's body that are considered private and sexual.

Vietnamese Meaning

Những bộ phận cơ thể của một người được coi là riêng tư và liên quan đến tình dục; bộ phận sinh dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor needed to examine his privates."

    "Bác sĩ cần phải kiểm tra bộ phận sinh dục của anh ấy."

  • "He felt embarrassed when the nurse asked him about his privates."

    "Anh ấy cảm thấy xấu hổ khi y tá hỏi anh ấy về bộ phận sinh dục của anh ấy."

  • "The privates were undergoing rigorous training."

    "Các binh nhì đang trải qua quá trình huấn luyện khắc nghiệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective private Riêng tư, cá nhân, bí mật
Noun private Binh nhì (trong quân đội); người thường (không có chức vụ)
Noun privacy Sự riêng tư, sự kín đáo
Adverb privately Một cách riêng tư, thầm kín
Verb privatize Tư nhân hóa
Noun privatization Sự tư nhân hóa
Noun (plural) privates Bộ phận sinh dục (cách nói uyển ngữ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Cơ thể học, Luật pháp, Quân sự (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
privatus
Old French
privé
Middle English
privat
English
private
English
privates

Nguồn gốc từ 'riêng tư' đến 'bộ phận kín đáo'

Từ 'privates' dùng để chỉ bộ phận sinh dục là một cách nói uyển ngữ (euphemism) trong tiếng Anh. Nó bắt nguồn từ tính từ 'private' có nghĩa là 'riêng tư', 'không công khai'. Xã hội phương Tây thường coi các bộ phận này là 'riêng tư', không nên để lộ hoặc nhắc đến công khai, dẫn đến việc dùng từ 'privates' (những thứ riêng tư) để ám chỉ chúng một cách kín đáo và lịch sự.

Usage Note

Thường được sử dụng một cách tế nhị hoặc trong bối cảnh y tế. Có thể thay thế cho các từ như 'genitals' hoặc 'sexual organs' khi muốn tránh sự thô tục. Sử dụng 'privates' ngụ ý sự riêng tư và bảo mật cần thiết cho những bộ phận này.

Prepositions

on of

Ví dụ: 'an examination *of* the privates' (một cuộc kiểm tra bộ phận sinh dục), 'injury *on* the privates' (vết thương ở bộ phận sinh dục).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + privates
  • protect protect one's privates
    (bảo vệ bộ phận sinh dục của mình)
  • injure injure one's privates
    (làm bị thương bộ phận sinh dục của mình)
  • cover cover one's privates
    (che chắn bộ phận sinh dục của mình)
  • expose expose one's privates
    (để lộ bộ phận sinh dục của mình)
Other common phrases
  • down there down there (referring to privates)
    (chỗ đó, chỗ kín (cách nói ám chỉ bộ phận sinh dục một cách uyển ngữ))

Idioms

  • protect one's privates

    bảo vệ bộ phận sinh dục của mình (thường là để tránh bị tổn thương hoặc để giữ kín đáo)

    "Children are taught to protect their privates from harm."

    (Trẻ em được dạy phải bảo vệ bộ phận sinh dục của mình khỏi bị tổn thương.)

  • keep one's privates covered

    giữ kín đáo, che chắn bộ phận sinh dục (theo phép lịch sự hoặc quy tắc xã hội)

    "In public, it's important to keep your privates covered."

    (Ở nơi công cộng, điều quan trọng là phải che chắn bộ phận sinh dục của bạn.)

  • show/expose one's privates

    lộ/phơi bày bộ phận sinh dục (thường là hành động không phù hợp hoặc vô ý)

    "He was arrested for exposing his privates in public."

    (Anh ta bị bắt vì phơi bày bộ phận sinh dục của mình ở nơi công cộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

privates

Noun (plural)
Lật mặt

Những bộ phận cơ thể của một người được coi là riêng tư và liên quan đến tình dục; bộ phận sinh dục.

"The doctor needed to examine his privates."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the school didn't violate students' privates, parents would feel more secure.
Nếu trường học không xâm phạm quyền riêng tư của học sinh, phụ huynh sẽ cảm thấy an tâm hơn.
Phủ định
If the company weren't protecting employees' privates, they wouldn't attract top talent.
Nếu công ty không bảo vệ quyền riêng tư của nhân viên, họ sẽ không thu hút được nhân tài hàng đầu.
Nghi vấn
Would the public be so concerned if the government weren't collecting their privates?
Công chúng có lo ngại như vậy không nếu chính phủ không thu thập thông tin cá nhân của họ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "privates".

Tính nhạy cảm và sự kín đáo

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, bộ phận sinh dục được coi là 'private parts' (bộ phận riêng tư), cần được che chắn và không nên nhắc đến một cách trực tiếp trong các tình huống xã giao thông thường. Việc sử dụng từ 'privates' là một ví dụ điển hình về uyển ngữ để thể hiện sự tôn trọng và duy trì phép lịch sự khi đề cập đến chủ đề này. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của sự kín đáo và quyền riêng tư cá nhân.

Giáo dục về cơ thể và sự an toàn

Trong giáo dục trẻ em ở các nước nói tiếng Anh, từ 'privates' thường được dùng khi dạy về cơ thể con người và các quy tắc an toàn cá nhân. Trẻ em được dạy rằng 'privates' của chúng là những bộ phận chỉ thuộc về riêng chúng, không ai được phép chạm vào nếu chúng không muốn, và chúng phải 'protect their privates' (bảo vệ bộ phận kín đáo của mình) khỏi sự xâm phạm.