(Top Banner Ad)
private parts
B1
noun B1 Y học/Giáo dục giới tính

private parts

UK: /ˈpraɪvɪt pɑːts/ • US: /ˈpraɪvət pɑːrts/

Nghĩa tiếng Việt

bộ phận sinh dục vùng kín chỗ kín
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The external sexual organs of a person.

Vietnamese Meaning

Các bộ phận sinh dục bên ngoài của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Children should be taught the proper names for their private parts."

    "Trẻ em nên được dạy tên gọi đúng cho các bộ phận sinh dục của mình."

  • "He touched her private parts without her consent."

    "Anh ta đã chạm vào bộ phận sinh dục của cô ấy mà không có sự đồng ý của cô ấy."

  • "It's important to keep your private parts clean."

    "Việc giữ cho bộ phận sinh dục sạch sẽ là rất quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun privacy Sự riêng tư
Adverb privately Một cách riêng tư
Verb privatize Tư nhân hóa
Noun part Phần, bộ phận
Adjective partial Một phần, không hoàn chỉnh
Verb participate Tham gia

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Giáo dục giới tính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
privatus
Old French
privat
Middle English
privat
English
private
Latin
pars
Old French
part
Middle English
part
English
parts

Nguồn gốc của 'private parts'

Cụm từ 'private parts' được ghép từ hai từ tiếng Anh cổ điển: 'private' (riêng tư) và 'parts' (các bộ phận). Từ 'private' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'privatus', nghĩa là 'thuộc về cá nhân, không công khai'. Từ 'parts' bắt nguồn từ tiếng Latin 'pars', nghĩa là 'một phần, một đoạn'. Khi kết hợp lại, 'private parts' trở thành một cách nói uyển ngữ (euphemism) để chỉ các bộ phận sinh dục và bài tiết của con người, nhấn mạnh tính riêng tư và không được phép công khai của chúng trong văn hóa phương Tây.

Usage Note

Cụm từ "private parts" là một cách nói giảm, tế nhị để chỉ bộ phận sinh dục. Nó được sử dụng để tránh gây khó chịu hoặc xúc phạm khi thảo luận về các vấn đề liên quan đến tình dục hoặc cơ thể. Các từ đồng nghĩa hoặc các cụm từ liên quan bao gồm 'genitals', 'sex organs', 'reproductive organs'. Tuy nhiên, 'private parts' nhấn mạnh tính riêng tư, cá nhân và nhạy cảm của khu vực này.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + private parts
  • expose expose one's private parts
    (để lộ bộ phận sinh dục)
  • cover cover one's private parts
    (che chắn bộ phận sinh dục)
  • touch touch someone's private parts
    (chạm vào bộ phận sinh dục của ai đó)
  • protect protect one's private parts
    (bảo vệ bộ phận sinh dục)
Tính từ + private parts
  • sensitive sensitive private parts
    (bộ phận sinh dục nhạy cảm)

Idioms

  • indecent exposure of private parts

    hành vi phơi bày bộ phận sinh dục một cách khiếm nhã (phạm pháp)

    "He was arrested for indecent exposure of private parts in public."

    (Anh ta đã bị bắt vì hành vi phơi bày bộ phận sinh dục khiếm nhã nơi công cộng.)

  • to discuss private parts (with children)

    thảo luận về các bộ phận sinh dục (với trẻ em)

    "Parents should teach children the proper terms for their private parts."

    (Cha mẹ nên dạy trẻ em các thuật ngữ đúng đắn cho các bộ phận sinh dục của chúng.)

  • to keep one's private parts covered

    giữ kín bộ phận sinh dục

    "In many cultures, it is considered essential to keep one's private parts covered."

    (Ở nhiều nền văn hóa, việc giữ kín các bộ phận sinh dục được coi là điều cần thiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

private parts

noun
Lật mặt

Các bộ phận sinh dục bên ngoài của một người.

"Children should be taught the proper names for their private parts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He touched his private parts.
Anh ấy đã chạm vào vùng kín của mình.
Phủ định
Did she touch her private parts?
Cô ấy có chạm vào vùng kín của mình không?
Nghi vấn
It is not okay to touch anyone's private parts without their permission.
Việc chạm vào vùng kín của bất kỳ ai mà không có sự cho phép của họ là không được phép.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "private parts".

Sự kín đáo và điều cấm kỵ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc phơi bày hoặc thảo luận công khai về 'private parts' được coi là không đứng đắn hoặc cấm kỵ. Đây là lý do chính mà cụm từ 'private parts' (bộ phận riêng tư) được dùng như một uyển ngữ để tránh gọi tên trực tiếp các bộ phận sinh dục, nhằm duy trì sự tôn trọng đối với sự riêng tư và chuẩn mực xã hội.

Quyền riêng tư cá nhân và luật pháp

Khái niệm 'private parts' cũng liên quan mật thiết đến quyền riêng tư cá nhân và pháp luật. Nhiều quốc gia có luật nghiêm cấm 'indecent exposure' (phơi bày khiếm nhã), bảo vệ cá nhân khỏi việc bị người khác cố ý phơi bày hoặc chạm vào các bộ phận này mà không được phép, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự đồng thuận và ranh giới cá nhân.