private parts
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Các bộ phận sinh dục bên ngoài của một người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Children should be taught the proper names for their private parts."
"Trẻ em nên được dạy tên gọi đúng cho các bộ phận sinh dục của mình."
-
"He touched her private parts without her consent."
"Anh ta đã chạm vào bộ phận sinh dục của cô ấy mà không có sự đồng ý của cô ấy."
-
"It's important to keep your private parts clean."
"Việc giữ cho bộ phận sinh dục sạch sẽ là rất quan trọng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "private parts" là một cách nói giảm, tế nhị để chỉ bộ phận sinh dục. Nó được sử dụng để tránh gây khó chịu hoặc xúc phạm khi thảo luận về các vấn đề liên quan đến tình dục hoặc cơ thể. Các từ đồng nghĩa hoặc các cụm từ liên quan bao gồm 'genitals', 'sex organs', 'reproductive organs'. Tuy nhiên, 'private parts' nhấn mạnh tính riêng tư, cá nhân và nhạy cảm của khu vực này.
Collocations (Từ đi kèm)
-
expose expose one's private parts (để lộ bộ phận sinh dục)
-
cover cover one's private parts (che chắn bộ phận sinh dục)
-
touch touch someone's private parts (chạm vào bộ phận sinh dục của ai đó)
-
protect protect one's private parts (bảo vệ bộ phận sinh dục)
-
sensitive sensitive private parts (bộ phận sinh dục nhạy cảm)
Idioms
-
indecent exposure of private parts
hành vi phơi bày bộ phận sinh dục một cách khiếm nhã (phạm pháp)
"He was arrested for indecent exposure of private parts in public."
(Anh ta đã bị bắt vì hành vi phơi bày bộ phận sinh dục khiếm nhã nơi công cộng.)
-
to discuss private parts (with children)
thảo luận về các bộ phận sinh dục (với trẻ em)
"Parents should teach children the proper terms for their private parts."
(Cha mẹ nên dạy trẻ em các thuật ngữ đúng đắn cho các bộ phận sinh dục của chúng.)
-
to keep one's private parts covered
giữ kín bộ phận sinh dục
"In many cultures, it is considered essential to keep one's private parts covered."
(Ở nhiều nền văn hóa, việc giữ kín các bộ phận sinh dục được coi là điều cần thiết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
private parts
nounCác bộ phận sinh dục bên ngoài của một người.
"Children should be taught the proper names for their private parts."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He touched his private parts. |
Anh ấy đã chạm vào vùng kín của mình. |
| Phủ định | Did she touch her private parts? |
Cô ấy có chạm vào vùng kín của mình không? |
| Nghi vấn | It is not okay to touch anyone's private parts without their permission. |
Việc chạm vào vùng kín của bất kỳ ai mà không có sự cho phép của họ là không được phép. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "private parts".
