(Top Banner Ad)
pro-argument
C1
noun C1 Tranh luận, Ngôn ngữ học, Chính trị

pro-argument

Nghĩa tiếng Việt

luận điểm ủng hộ ý kiến tán thành lý lẽ biện hộ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An argument in favor of something.

Vietnamese Meaning

Một luận điểm ủng hộ một điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "One pro-argument for the policy is that it will reduce pollution."

    "Một luận điểm ủng hộ chính sách này là nó sẽ giảm thiểu ô nhiễm."

  • "He presented a strong pro-argument for the proposal."

    "Anh ấy đã trình bày một luận điểm ủng hộ mạnh mẽ cho đề xuất."

  • "There are several pro-arguments to consider before making a decision."

    "Có một vài luận điểm ủng hộ cần xem xét trước khi đưa ra quyết định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Prefix/Adj/Adv pro- ủng hộ, tán thành, vì (cái gì đó)
Noun argument lập luận, lý lẽ, cuộc tranh luận
Verb argue tranh luận, lập luận, biện luận
Adjective arguable có thể tranh luận, có thể biện luận
Adjective argumentative hay tranh cãi, có tính chất lập luận
Noun counter-argument lập luận phản bác, phản đề
Phrase pros and cons những ưu điểm và nhược điểm, những mặt lợi và hại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tranh luận, Ngôn ngữ học, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pro
English
pro- (prefix)
Latin
argumentum
Old French
arguement
Middle English
arguement
English
argument
English
pro-argument

Gốc rễ của 'pro-argument'

Từ 'pro-argument' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp giữa tiền tố 'pro-' và danh từ 'argument'. Tiền tố 'pro-' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'pro', mang nghĩa 'vì', 'ủng hộ', hoặc 'đứng về phía'. Phần 'argument' (lập luận) cũng có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'argumentum', nghĩa là 'bằng chứng', 'lý lẽ'. Khi kết hợp lại, 'pro-argument' trở thành 'lập luận ủng hộ', dùng để trình bày những lý lẽ có lợi hoặc tán thành một ý kiến, quan điểm, hay hành động nào đó.

Usage Note

Từ 'pro-argument' là một danh từ ghép, kết hợp tiền tố 'pro-' (ủng hộ) với danh từ 'argument' (luận điểm, tranh luận). Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh thảo luận, tranh luận để chỉ những lý lẽ hoặc bằng chứng hỗ trợ một quan điểm, chính sách hoặc hành động cụ thể. So với từ 'argument' thông thường, 'pro-argument' mang tính chất khẳng định và thiên về một phía rõ ràng. Nó khác với 'con-argument' (luận điểm phản đối).

Prepositions

for in favor of

'Pro-argument for' được dùng để chỉ luận điểm ủng hộ điều gì. Ví dụ: a pro-argument for the new law. 'Pro-argument in favor of' có nghĩa tương tự, nhấn mạnh sự ủng hộ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + pro-argument
  • make make a pro-argument
    (đưa ra một lập luận ủng hộ)
  • present present a pro-argument
    (trình bày một lập luận ủng hộ)
  • offer offer a pro-argument
    (đưa ra/đề xuất một lập luận ủng hộ)
  • strengthen strengthen a pro-argument
    (củng cố một lập luận ủng hộ)
  • articulate articulate a pro-argument
    (diễn đạt rõ ràng một lập luận ủng hộ)
Adjectives + pro-argument
  • strong a strong pro-argument
    (một lập luận ủng hộ vững chắc)
  • compelling a compelling pro-argument
    (một lập luận ủng hộ thuyết phục)
  • valid a valid pro-argument
    (một lập luận ủng hộ hợp lệ)
  • key a key pro-argument
    (một lập luận ủng hộ chủ chốt)
  • logical a logical pro-argument
    (một lập luận ủng hộ có logic)
Prepositions + pro-argument
  • for a pro-argument for
    (một lập luận ủng hộ cho)
  • in favor of a pro-argument in favor of
    (một lập luận ủng hộ (có lợi) cho)

Idioms

  • to build a pro-argument for something

    xây dựng một lập luận ủng hộ cho điều gì đó

    "The lawyer tried to build a strong pro-argument for his client's innocence."

    (Luật sư đã cố gắng xây dựng một lập luận ủng hộ mạnh mẽ cho sự vô tội của thân chủ mình.)

  • to present a pro-argument on behalf of someone/something

    trình bày một lập luận ủng hộ thay mặt cho ai đó/điều gì đó

    "The activist presented a pro-argument on behalf of environmental protection."

    (Nhà hoạt động đã trình bày một lập luận ủng hộ thay mặt cho việc bảo vệ môi trường.)

  • the main pro-argument

    lập luận ủng hộ chính

    "The main pro-argument for the new policy is its potential to boost the economy."

    (Lập luận ủng hộ chính cho chính sách mới là tiềm năng thúc đẩy nền kinh tế của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pro-argument

noun
Lật mặt

Một luận điểm ủng hộ một điều gì đó.

"One pro-argument for the policy is that it will reduce pollution."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pro-argument".

Tầm quan trọng trong Tranh luận và Pháp luật

'Pro-argument' là một khái niệm trung tâm trong các cuộc tranh luận, đối thoại học thuật và hệ thống pháp luật phương Tây. Khả năng trình bày một 'pro-argument' rõ ràng, logic và thuyết phục là kỹ năng thiết yếu trong nhiều lĩnh vực, từ triết học, chính trị cho đến kinh doanh. Nó thường được đặt cạnh 'counter-argument' (lập luận phản bác) để tạo ra một cuộc thảo luận cân bằng và toàn diện, giúp đưa ra quyết định sáng suốt.

Tư duy phản biện và Góc nhìn đa chiều

Trong văn hóa phương Tây, việc khuyến khích mọi người đưa ra 'pro-argument' và 'counter-argument' là một phần của việc phát triển tư duy phản biện (critical thinking). Nó giúp cá nhân không chỉ tiếp nhận thông tin thụ động mà còn phân tích, đánh giá và hình thành quan điểm của riêng mình, từ đó hiểu rõ hơn một vấn đề từ nhiều góc độ khác nhau.