(Top Banner Ad)
supporting argument
C1
Danh từ C1 Tranh luận, Logic học, Ngôn ngữ học

supporting argument

UK: /səˈpɔːtɪŋ ˈɑːɡjumənt/ • US: /səˈpɔːrtɪŋ ˈɑːrɡjumənt/

Nghĩa tiếng Việt

luận điểm ủng hộ lập luận hỗ trợ chứng cứ củng cố
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A statement or evidence that strengthens or validates a claim or viewpoint in a discussion or debate.

Vietnamese Meaning

Một tuyên bố hoặc bằng chứng củng cố hoặc xác nhận một tuyên bố hoặc quan điểm trong một cuộc thảo luận hoặc tranh luận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The author provided a supporting argument for his thesis based on empirical data."

    "Tác giả đã cung cấp một luận điểm ủng hộ cho luận án của mình dựa trên dữ liệu thực nghiệm."

  • "The politician presented a strong supporting argument for the new economic policy."

    "Chính trị gia đã trình bày một luận điểm ủng hộ mạnh mẽ cho chính sách kinh tế mới."

  • "One supporting argument for investing in renewable energy is the reduction of carbon emissions."

    "Một luận điểm ủng hộ việc đầu tư vào năng lượng tái tạo là giảm lượng khí thải carbon."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb support ủng hộ, nâng đỡ, hỗ trợ
Noun support sự ủng hộ, sự hỗ trợ, vật đỡ
Noun supporter người ủng hộ
Adjective supportive có tính hỗ trợ, khuyến khích
Verb argue tranh luận, lập luận
Noun argument cuộc tranh luận, luận điểm, lý lẽ
Adjective arguable có thể tranh cãi, có thể lập luận được
Adjective argumentative hay tranh cãi, mang tính tranh luận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tranh luận, Logic học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
supportare
Old French
supporter
English
support
Latin
argumentum
Old French
argument
English
argument

Nguồn gốc của 'Supporting Argument'

'Supporting argument' là một cụm từ tiếng Anh hiện đại, ghép từ hai từ có nguồn gốc sâu xa. Từ 'support' (hỗ trợ, củng cố) có gốc từ tiếng Latin 'supportare', mang ý nghĩa 'mang từ bên dưới' hoặc 'nâng đỡ', gợi lên hình ảnh của sự nâng đỡ và cung cấp nền tảng. Từ 'argument' (luận điểm, lập luận) bắt nguồn từ tiếng Latin 'argumentum', nghĩa là 'phương tiện để chứng minh' hoặc 'làm rõ', từ động từ 'arguere' (làm cho rõ ràng, chứng minh). Khi kết hợp lại, 'supporting argument' mang ý nghĩa một lập luận được đưa ra để 'nâng đỡ', 'hỗ trợ' hoặc 'làm rõ' cho một ý chính, một quan điểm hoặc một lập luận lớn hơn, giúp nó trở nên vững chắc và đáng tin cậy.

Usage Note

Cụm từ 'supporting argument' nhấn mạnh vai trò của một luận điểm trong việc củng cố một luận điểm hoặc kết luận chính. Nó thường được sử dụng trong các văn bản học thuật, pháp lý và tranh luận.

Prepositions

for of

Sử dụng 'for' khi luận điểm ủng hộ một ý kiến cụ thể: 'supporting argument for the policy'. Sử dụng 'of' khi nói về bản chất ủng hộ của luận điểm: 'the supporting argument of the claim'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + supporting argument
  • strong strong supporting argument
    (luận điểm hỗ trợ mạnh mẽ)
  • compelling compelling supporting argument
    (luận điểm hỗ trợ thuyết phục)
  • logical logical supporting argument
    (luận điểm hỗ trợ hợp lý/logic)
  • weak weak supporting argument
    (luận điểm hỗ trợ yếu)
  • crucial crucial supporting argument
    (luận điểm hỗ trợ then chốt)
Verb + supporting argument
  • present present a supporting argument
    (trình bày một luận điểm hỗ trợ)
  • provide provide a supporting argument
    (cung cấp một luận điểm hỗ trợ)
  • offer offer a supporting argument
    (đưa ra một luận điểm hỗ trợ)
  • develop develop a supporting argument
    (phát triển một luận điểm hỗ trợ)
  • lack lack supporting arguments
    (thiếu các luận điểm hỗ trợ)
Supporting argument + Prepositional Phrase
  • for supporting argument for the proposal
    (luận điểm hỗ trợ cho đề xuất)
  • against supporting argument against the claim
    (luận điểm hỗ trợ chống lại tuyên bố)

Idioms

  • to build a supporting argument

    xây dựng một lập luận/luận điểm hỗ trợ (một cách cẩn thận và có cấu trúc)

    "You need to build a strong supporting argument for your thesis if you want to convince the committee."

    (Bạn cần xây dựng một luận điểm hỗ trợ vững chắc cho luận văn của mình nếu muốn thuyết phục hội đồng.)

  • the weight of the supporting argument

    sức nặng, tầm quan trọng, tính thuyết phục của luận điểm hỗ trợ

    "The jury was swayed by the weight of the supporting argument presented by the prosecution."

    (Bồi thẩm đoàn đã bị thuyết phục bởi sức nặng của luận điểm hỗ trợ do bên công tố đưa ra.)

  • to bolster a supporting argument

    củng cố, làm vững chắc thêm một luận điểm hỗ trợ

    "She used new data and expert testimony to bolster her supporting argument."

    (Cô ấy đã sử dụng dữ liệu mới và lời khai của chuyên gia để củng cố luận điểm hỗ trợ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

supporting argument

Danh từ
Lật mặt

Một tuyên bố hoặc bằng chứng củng cố hoặc xác nhận một tuyên bố hoặc quan điểm trong một cuộc thảo luận hoặc tranh luận.

"The author provided a supporting argument for his thesis based on empirical data."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To bolster his argument, he presented data, statistics, and supporting evidence.
Để củng cố lập luận của mình, anh ấy đã trình bày dữ liệu, thống kê và bằng chứng hỗ trợ.
Phủ định
Despite the evidence to the contrary, there was no supporting argument for his claim, so it was dismissed.
Bất chấp bằng chứng ngược lại, không có lập luận hỗ trợ nào cho tuyên bố của anh ấy, vì vậy nó đã bị bác bỏ.
Nghi vấn
Considering the complexity of the issue, is there any supporting argument, however weak, that we can use?
Xem xét sự phức tạp của vấn đề, có bất kỳ lập luận hỗ trợ nào, dù yếu, mà chúng ta có thể sử dụng không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lawyer will be presenting a supporting argument during tomorrow's hearing.
Luật sư sẽ trình bày một luận điểm ủng hộ trong phiên điều trần ngày mai.
Phủ định
The opposition won't be offering any supporting arguments at the debate.
Phe đối lập sẽ không đưa ra bất kỳ luận điểm ủng hộ nào tại cuộc tranh luận.
Nghi vấn
Will the senator be providing supporting arguments for the new bill?
Thượng nghị sĩ có cung cấp các luận điểm ủng hộ cho dự luật mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "supporting argument".

Tầm quan trọng của Lập luận có căn cứ

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực học thuật, pháp luật và chính trị, khả năng trình bày các 'supporting arguments' (luận điểm hỗ trợ) dựa trên bằng chứng, logic và lý lẽ vững chắc là một kỹ năng được đánh giá cao. Từ các cuộc tranh luận công khai, các phiên tòa đến các bài luận học thuật, việc đưa ra lý do và bằng chứng cụ thể để củng cố quan điểm của mình là điều cần thiết. Điều này phản ánh giá trị cốt lõi về tư duy phản biện và chủ nghĩa duy lý.

Nền tảng của Giáo dục và Nghiên cứu

Trong hệ thống giáo dục và nghiên cứu khoa học phương Tây, mọi bài luận, báo cáo hoặc nghiên cứu đều đòi hỏi phải có 'supporting arguments' rõ ràng để chứng minh cho luận điểm chính. Sinh viên được khuyến khích không chỉ đưa ra ý kiến mà còn phải bảo vệ ý kiến đó bằng các bằng chứng, dữ liệu, ví dụ hoặc trích dẫn từ các nguồn đáng tin cậy. Đây là nền tảng để phát triển tư duy logic và kỹ năng phân tích sâu sắc.