con-argument
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An argument or reason against something.
Vietnamese Meaning
Một luận điểm hoặc lý do phản đối điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The main con-argument against the policy is that it's too expensive."
"Luận điểm phản đối chính sách này là nó quá tốn kém."
-
"One con-argument is that the proposal could harm the environment."
"Một luận điểm phản đối là đề xuất này có thể gây hại cho môi trường."
-
"He presented a strong con-argument to the proposed changes."
"Anh ấy đã đưa ra một luận điểm phản đối mạnh mẽ đối với những thay đổi được đề xuất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | counter-argument | Lập luận phản biện, lý lẽ phản bác (đây là từ đúng và phổ biến nhất). |
| Noun | argument | Lập luận, lý lẽ; cuộc tranh cãi. |
| Verb | argue | Tranh luận, tranh cãi. |
| Verb | counter | Phản bác, chống lại. |
| Adjective | argumentative | Thích tranh luận, hay lý sự. |
| Verb | contradict | Mâu thuẫn với, cãi lại. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận chính thức hoặc các bài luận học thuật để chỉ ra các điểm yếu hoặc khuyết điểm của một đề xuất hoặc ý tưởng. Nó đối lập với 'pro-argument' (luận điểm ủng hộ). 'Con-argument' nhấn mạnh việc bác bỏ hoặc chỉ ra các vấn đề tiềm ẩn.
Prepositions
'Con-argument against' thường được sử dụng để chỉ ra điều gì đó bị phản đối. 'Con-argument to' hiếm gặp hơn nhưng có thể được dùng để chỉ ra đối tượng mà luận điểm phản đối nhắm tới.
Collocations (Từ đi kèm)
-
present a con-argument / counter-argument (trình bày một lập luận phản bác)
-
raise a con-argument / counter-argument (nêu lên một lập luận phản bác)
-
refute a con-argument / counter-argument (bác bỏ một lập luận phản bác)
-
anticipate a con-argument / counter-argument (lường trước một lập luận phản bác)
-
strong con-argument / counter-argument (lập luận phản bác vững chắc)
-
compelling con-argument / counter-argument (lập luận phản bác có sức thuyết phục)
-
valid con-argument / counter-argument (lập luận phản bác hợp lý)
-
the main con-argument / counter-argument (lập luận phản bác chính)
Idioms
-
play devil's advocate
Đóng vai ác quỷ, giả vờ phản đối một ý kiến (dù có thể bạn đồng ý) để giúp cuộc thảo luận sâu sắc hơn và kiểm tra độ vững chắc của các lập luận.
"I actually support your proposal, but let me play devil's advocate and present some con-arguments."
(Thực ra tôi ủng hộ đề xuất của bạn, nhưng hãy để tôi đóng vai ác quỷ và đưa ra một vài lập luận phản bác.)
-
the pros and cons
Những ưu và nhược điểm; những lý lẽ ủng hộ ('pros') và phản đối ('cons') một vấn đề gì đó.
"Before buying the car, we spent hours discussing the pros and cons."
(Trước khi mua chiếc xe, chúng tôi đã dành hàng giờ để thảo luận về những ưu và nhược điểm.)
-
poke holes in an argument
Vạch ra những điểm yếu, lỗ hổng hoặc sai sót trong một lập luận.
"The lawyer was skilled at poking holes in the witness's story."
(Vị luật sư rất giỏi trong việc vạch ra những lỗ hổng trong câu chuyện của nhân chứng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
con-argument
nounMột luận điểm hoặc lý do phản đối điều gì đó.
"The main con-argument against the policy is that it's too expensive."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "con-argument".
