(Top Banner Ad)
con-argument
C1
noun C1 Tranh luận, Logic

con-argument

UK: /ˈkɒn ˌɑːɡjumənt/ • US: /ˈkɑːn ˌɑːrɡjumənt/

Nghĩa tiếng Việt

luận điểm phản đối lý lẽ phản bác phản biện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An argument or reason against something.

Vietnamese Meaning

Một luận điểm hoặc lý do phản đối điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The main con-argument against the policy is that it's too expensive."

    "Luận điểm phản đối chính sách này là nó quá tốn kém."

  • "One con-argument is that the proposal could harm the environment."

    "Một luận điểm phản đối là đề xuất này có thể gây hại cho môi trường."

  • "He presented a strong con-argument to the proposed changes."

    "Anh ấy đã đưa ra một luận điểm phản đối mạnh mẽ đối với những thay đổi được đề xuất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun counter-argument Lập luận phản biện, lý lẽ phản bác (đây là từ đúng và phổ biến nhất).
Noun argument Lập luận, lý lẽ; cuộc tranh cãi.
Verb argue Tranh luận, tranh cãi.
Verb counter Phản bác, chống lại.
Adjective argumentative Thích tranh luận, hay lý sự.
Verb contradict Mâu thuẫn với, cãi lại.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tranh luận, Logic

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contra ('against') + arguere ('to make clear, prove')
Latin
argumentum ('evidence, proof')
Old French
argument
Middle English
con ('against') + argument

Nguồn gốc của 'Con': Từ 'Chống lại' đến 'Phản biện'

Tiền tố 'con-' trong 'con-argument' thực chất là một cách nói ngắn gọn của từ Latin 'contra', có nghĩa là 'chống lại' hoặc 'đối nghịch'. Trong tiếng Anh, người ta thường dùng cụm từ 'pros and cons' để chỉ 'những lập luận ủng hộ và phản đối'. 'Cons' chính là những lập luận 'chống lại' một ý kiến nào đó. Vì vậy, một 'con-argument' chính là một lý lẽ được đưa ra để phản bác, một lập luận đi ngược lại với đề xuất ban đầu. Thuật ngữ chuẩn xác và phổ biến hơn trong tiếng Anh là 'counter-argument'.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận chính thức hoặc các bài luận học thuật để chỉ ra các điểm yếu hoặc khuyết điểm của một đề xuất hoặc ý tưởng. Nó đối lập với 'pro-argument' (luận điểm ủng hộ). 'Con-argument' nhấn mạnh việc bác bỏ hoặc chỉ ra các vấn đề tiềm ẩn.

Prepositions

against to

'Con-argument against' thường được sử dụng để chỉ ra điều gì đó bị phản đối. 'Con-argument to' hiếm gặp hơn nhưng có thể được dùng để chỉ ra đối tượng mà luận điểm phản đối nhắm tới.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + con-argument
  • present a con-argument / counter-argument
    (trình bày một lập luận phản bác)
  • raise a con-argument / counter-argument
    (nêu lên một lập luận phản bác)
  • refute a con-argument / counter-argument
    (bác bỏ một lập luận phản bác)
  • anticipate a con-argument / counter-argument
    (lường trước một lập luận phản bác)
Adjective + con-argument
  • strong con-argument / counter-argument
    (lập luận phản bác vững chắc)
  • compelling con-argument / counter-argument
    (lập luận phản bác có sức thuyết phục)
  • valid con-argument / counter-argument
    (lập luận phản bác hợp lý)
  • the main con-argument / counter-argument
    (lập luận phản bác chính)

Idioms

  • play devil's advocate

    Đóng vai ác quỷ, giả vờ phản đối một ý kiến (dù có thể bạn đồng ý) để giúp cuộc thảo luận sâu sắc hơn và kiểm tra độ vững chắc của các lập luận.

    "I actually support your proposal, but let me play devil's advocate and present some con-arguments."

    (Thực ra tôi ủng hộ đề xuất của bạn, nhưng hãy để tôi đóng vai ác quỷ và đưa ra một vài lập luận phản bác.)

  • the pros and cons

    Những ưu và nhược điểm; những lý lẽ ủng hộ ('pros') và phản đối ('cons') một vấn đề gì đó.

    "Before buying the car, we spent hours discussing the pros and cons."

    (Trước khi mua chiếc xe, chúng tôi đã dành hàng giờ để thảo luận về những ưu và nhược điểm.)

  • poke holes in an argument

    Vạch ra những điểm yếu, lỗ hổng hoặc sai sót trong một lập luận.

    "The lawyer was skilled at poking holes in the witness's story."

    (Vị luật sư rất giỏi trong việc vạch ra những lỗ hổng trong câu chuyện của nhân chứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

con-argument

noun
Lật mặt

Một luận điểm hoặc lý do phản đối điều gì đó.

"The main con-argument against the policy is that it's too expensive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "con-argument".

Văn hóa Tranh biện (Debate) và Tư duy Phản biện

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giáo dục và chính trị, việc đưa ra các lập luận phản bác (con-arguments / counter-arguments) được xem là một kỹ năng quan trọng. Nó không bị coi là thiếu tôn trọng mà là một phần thiết yếu của tư duy phản biện (critical thinking). Các câu lạc bộ tranh biện ở trường học dạy học sinh cách xây dựng và bảo vệ quan điểm của mình, đồng thời biết cách lắng nghe và phản bác lại ý kiến trái chiều một cách logic và có văn hóa.

Sự Cân bằng trong Báo chí và Học thuật

Trong báo chí và nghiên cứu học thuật ở phương Tây, nguyên tắc 'cân bằng' (balance) rất được coi trọng. Một bài báo hay một công trình nghiên cứu uy tín thường phải trình bày cả những lập luận ủng hộ và phản đối một quan điểm. Việc chủ động tìm kiếm và trình bày các 'con-arguments' cho thấy tác giả đã xem xét vấn đề một cách toàn diện và khách quan, thay vì chỉ đưa ra ý kiến một chiều.