(Top Banner Ad)
process maintenance
B2
Danh từ B2 Kỹ thuật, Quản lý chất lượng, Sản xuất

process maintenance

Nghĩa tiếng Việt

bảo trì quy trình duy trì quy trình bảo dưỡng quy trình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activities required to keep a process functioning correctly and efficiently.

Vietnamese Meaning

Các hoạt động cần thiết để duy trì một quy trình hoạt động chính xác và hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective process maintenance is crucial for ensuring consistent product quality."

    "Bảo trì quy trình hiệu quả là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng sản phẩm đồng đều."

  • "The company invests heavily in process maintenance to minimize downtime."

    "Công ty đầu tư mạnh vào bảo trì quy trình để giảm thiểu thời gian chết."

  • "Proper process maintenance can significantly reduce production costs."

    "Bảo trì quy trình đúng cách có thể giảm đáng kể chi phí sản xuất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun process quy trình, quá trình
Verb process xử lý, chế biến
Noun processor bộ xử lý
Noun processing sự xử lý, quá trình xử lý
Adjective processed đã được xử lý, đã qua chế biến
Verb maintain duy trì, bảo trì
Noun maintainer người bảo trì, người duy trì
Adjective maintainable có thể bảo trì được
Noun maintenance sự bảo trì, sự duy trì

Synonyms

procedure upkeep (bảo trì quy trình)system maintenance (bảo trì hệ thống)operational maintenance (bảo trì vận hành)

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Quản lý chất lượng, Sản xuất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
processus
Old French
proces
Middle English
processe
English
process
Latin
manutenere
Old French
maintenance
Middle English
maintenaunce
English
maintenance

Nguồn gốc của 'Process'

Từ 'process' (quy trình) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'processus', mang ý nghĩa 'sự tiến tới' hay 'sự phát triển'. Nó mô tả một chuỗi các hành động liên tiếp được thực hiện để đạt được một kết quả cụ thể, như một hành trình từ điểm khởi đầu đến điểm kết thúc.

Nguồn gốc của 'Maintenance'

Từ 'maintenance' (bảo trì) bắt nguồn từ tiếng Latin 'manutenere', có nghĩa là 'giữ trong tay' hoặc 'hỗ trợ'. Qua tiếng Pháp cổ 'maintenance', từ này phát triển thành ý nghĩa 'duy trì', 'bảo dưỡng', gợi lên hình ảnh giữ gìn một thứ gì đó luôn hoạt động tốt và ổn định.

Sự kết hợp của 'Process Maintenance'

'Process maintenance' là một cụm từ ghép hiện đại, xuất hiện phổ biến trong lĩnh vực quản lý, công nghiệp và công nghệ thông tin. Nó kết hợp ý nghĩa của 'quy trình' (process) và 'duy trì/bảo dưỡng' (maintenance) để chỉ việc đảm bảo các quy trình vận hành một cách hiệu quả, liên tục và không gặp sự cố, giúp chúng đạt được mục tiêu đã định.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh công nghiệp, sản xuất hoặc quản lý chất lượng. Nó nhấn mạnh việc bảo trì, sửa chữa và cải tiến liên tục các quy trình để đảm bảo chúng hoạt động tốt nhất có thể. 'Process maintenance' bao gồm nhiều hoạt động như kiểm tra định kỳ, điều chỉnh, thay thế các bộ phận hao mòn, và cập nhật các quy trình theo yêu cầu mới.

Prepositions

of for

'Process maintenance of [process name]' dùng để chỉ việc bảo trì quy trình cụ thể đó. Ví dụ: 'process maintenance of the assembly line'. 'Process maintenance for [purpose]' dùng để chỉ việc bảo trì quy trình nhằm đạt được mục đích cụ thể. Ví dụ: 'process maintenance for increased efficiency'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + process maintenance
  • effective effective process maintenance
    (bảo trì quy trình hiệu quả)
  • routine routine process maintenance
    (bảo trì quy trình định kỳ)
  • preventive preventive process maintenance
    (bảo trì quy trình phòng ngừa)
Verb + process maintenance
  • perform perform process maintenance
    (thực hiện bảo trì quy trình)
  • ensure ensure process maintenance
    (đảm bảo bảo trì quy trình)
  • manage manage process maintenance
    (quản lý bảo trì quy trình)
process maintenance + Noun/Prepositional phrase
  • plan process maintenance plan
    (kế hoạch bảo trì quy trình)
  • activities process maintenance activities
    (các hoạt động bảo trì quy trình)
  • strategy process maintenance strategy
    (chiến lược bảo trì quy trình)

Idioms

  • establish process maintenance protocols

    thiết lập các quy tắc/giao thức bảo trì quy trình

    "To ensure system stability, we must establish clear process maintenance protocols."

    (Để đảm bảo sự ổn định của hệ thống, chúng ta phải thiết lập các quy tắc bảo trì quy trình rõ ràng.)

  • optimize process maintenance efforts

    tối ưu hóa các nỗ lực bảo trì quy trình

    "By automating some routine tasks, we can significantly optimize process maintenance efforts."

    (Bằng cách tự động hóa một số tác vụ định kỳ, chúng ta có thể tối ưu hóa đáng kể các nỗ lực bảo trì quy trình.)

  • implement robust process maintenance

    triển khai việc bảo trì quy trình mạnh mẽ/chắc chắn

    "Successful organizations implement robust process maintenance to minimize operational disruptions."

    (Các tổ chức thành công triển khai việc bảo trì quy trình mạnh mẽ để giảm thiểu gián đoạn hoạt động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

process maintenance

Danh từ
Lật mặt

Các hoạt động cần thiết để duy trì một quy trình hoạt động chính xác và hiệu quả.

"Effective process maintenance is crucial for ensuring consistent product quality."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish our company had invested more in process maintenance last year; we wouldn't be facing these system failures now.
Tôi ước công ty chúng ta đã đầu tư nhiều hơn vào bảo trì quy trình năm ngoái; chúng ta đã không phải đối mặt với những sự cố hệ thống này bây giờ.
Phủ định
If only the team hadn't neglected process maintenance, we wouldn't have experienced such a significant drop in efficiency.
Giá mà đội ngũ đã không bỏ bê việc bảo trì quy trình, chúng ta đã không phải trải qua sự sụt giảm đáng kể về hiệu quả.
Nghi vấn
Do you wish the IT department would prioritize process maintenance more often? It would prevent a lot of headaches.
Bạn có ước bộ phận CNTT sẽ ưu tiên bảo trì quy trình thường xuyên hơn không? Nó sẽ ngăn chặn rất nhiều vấn đề đau đầu.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "process maintenance".

Tư duy Kaizen và Cải tiến liên tục

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây và đặc biệt là Đông Á (như Nhật Bản với Kaizen), 'process maintenance' phản ánh tư duy cải tiến liên tục. Nó không chỉ là sửa chữa khi hỏng hóc mà còn là việc không ngừng tìm cách tối ưu hóa, tinh gọn và nâng cao hiệu quả của các quy trình để đạt được chất lượng và năng suất cao hơn.

Chuyển dịch từ Khắc phục sang Phòng ngừa

Khái niệm 'process maintenance' là một minh chứng cho sự chuyển dịch quan trọng trong quản lý hiện đại: từ việc chỉ phản ứng (reactive) khi sự cố xảy ra sang chủ động phòng ngừa (preventive). Việc duy trì quy trình một cách đều đặn và có kế hoạch giúp tránh được những gián đoạn tốn kém, đảm bảo hoạt động kinh doanh diễn ra suôn sẻ và bền vững.