process maintenance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The activities required to keep a process functioning correctly and efficiently.
Vietnamese Meaning
Các hoạt động cần thiết để duy trì một quy trình hoạt động chính xác và hiệu quả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Effective process maintenance is crucial for ensuring consistent product quality."
"Bảo trì quy trình hiệu quả là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng sản phẩm đồng đều."
-
"The company invests heavily in process maintenance to minimize downtime."
"Công ty đầu tư mạnh vào bảo trì quy trình để giảm thiểu thời gian chết."
-
"Proper process maintenance can significantly reduce production costs."
"Bảo trì quy trình đúng cách có thể giảm đáng kể chi phí sản xuất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | process | quy trình, quá trình |
| Verb | process | xử lý, chế biến |
| Noun | processor | bộ xử lý |
| Noun | processing | sự xử lý, quá trình xử lý |
| Adjective | processed | đã được xử lý, đã qua chế biến |
| Verb | maintain | duy trì, bảo trì |
| Noun | maintainer | người bảo trì, người duy trì |
| Adjective | maintainable | có thể bảo trì được |
| Noun | maintenance | sự bảo trì, sự duy trì |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh công nghiệp, sản xuất hoặc quản lý chất lượng. Nó nhấn mạnh việc bảo trì, sửa chữa và cải tiến liên tục các quy trình để đảm bảo chúng hoạt động tốt nhất có thể. 'Process maintenance' bao gồm nhiều hoạt động như kiểm tra định kỳ, điều chỉnh, thay thế các bộ phận hao mòn, và cập nhật các quy trình theo yêu cầu mới.
Prepositions
'Process maintenance of [process name]' dùng để chỉ việc bảo trì quy trình cụ thể đó. Ví dụ: 'process maintenance of the assembly line'. 'Process maintenance for [purpose]' dùng để chỉ việc bảo trì quy trình nhằm đạt được mục đích cụ thể. Ví dụ: 'process maintenance for increased efficiency'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective process maintenance (bảo trì quy trình hiệu quả)
-
routine routine process maintenance (bảo trì quy trình định kỳ)
-
preventive preventive process maintenance (bảo trì quy trình phòng ngừa)
-
perform perform process maintenance (thực hiện bảo trì quy trình)
-
ensure ensure process maintenance (đảm bảo bảo trì quy trình)
-
manage manage process maintenance (quản lý bảo trì quy trình)
-
plan process maintenance plan (kế hoạch bảo trì quy trình)
-
activities process maintenance activities (các hoạt động bảo trì quy trình)
-
strategy process maintenance strategy (chiến lược bảo trì quy trình)
Idioms
-
establish process maintenance protocols
thiết lập các quy tắc/giao thức bảo trì quy trình
"To ensure system stability, we must establish clear process maintenance protocols."
(Để đảm bảo sự ổn định của hệ thống, chúng ta phải thiết lập các quy tắc bảo trì quy trình rõ ràng.)
-
optimize process maintenance efforts
tối ưu hóa các nỗ lực bảo trì quy trình
"By automating some routine tasks, we can significantly optimize process maintenance efforts."
(Bằng cách tự động hóa một số tác vụ định kỳ, chúng ta có thể tối ưu hóa đáng kể các nỗ lực bảo trì quy trình.)
-
implement robust process maintenance
triển khai việc bảo trì quy trình mạnh mẽ/chắc chắn
"Successful organizations implement robust process maintenance to minimize operational disruptions."
(Các tổ chức thành công triển khai việc bảo trì quy trình mạnh mẽ để giảm thiểu gián đoạn hoạt động.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
process maintenance
Danh từCác hoạt động cần thiết để duy trì một quy trình hoạt động chính xác và hiệu quả.
"Effective process maintenance is crucial for ensuring consistent product quality."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish our company had invested more in process maintenance last year; we wouldn't be facing these system failures now. |
Tôi ước công ty chúng ta đã đầu tư nhiều hơn vào bảo trì quy trình năm ngoái; chúng ta đã không phải đối mặt với những sự cố hệ thống này bây giờ. |
| Phủ định | If only the team hadn't neglected process maintenance, we wouldn't have experienced such a significant drop in efficiency. |
Giá mà đội ngũ đã không bỏ bê việc bảo trì quy trình, chúng ta đã không phải trải qua sự sụt giảm đáng kể về hiệu quả. |
| Nghi vấn | Do you wish the IT department would prioritize process maintenance more often? It would prevent a lot of headaches. |
Bạn có ước bộ phận CNTT sẽ ưu tiên bảo trì quy trình thường xuyên hơn không? Nó sẽ ngăn chặn rất nhiều vấn đề đau đầu. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "process maintenance".
