(Top Banner Ad)
product life cycle
B2
Danh từ B2 Kinh tế

product life cycle

UK: /ˈprɒdʌkt laɪf ˈsaɪkl̩/ • US: /ˈprɑːdʌkt laɪf ˈsaɪkl̩/

Nghĩa tiếng Việt

vòng đời sản phẩm chu kỳ sống sản phẩm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The stages a product goes through from when it was first thought of until it finally goes off the market.

Vietnamese Meaning

Các giai đoạn mà một sản phẩm trải qua từ khi lần đầu tiên được nghĩ ra cho đến khi nó ngừng bán trên thị trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Understanding the product life cycle is crucial for effective marketing strategies."

    "Hiểu rõ chu kỳ sống của sản phẩm là rất quan trọng để xây dựng các chiến lược marketing hiệu quả."

  • "The company extended the product life cycle by introducing new features."

    "Công ty đã kéo dài chu kỳ sống của sản phẩm bằng cách giới thiệu các tính năng mới."

  • "Each stage of the product life cycle requires a different marketing approach."

    "Mỗi giai đoạn của chu kỳ sống sản phẩm đòi hỏi một cách tiếp cận marketing khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun product sản phẩm
Verb produce sản xuất, tạo ra
Noun production sự sản xuất, quá trình sản xuất
Noun producer nhà sản xuất
Noun life đời sống, vòng đời
Noun cycle chu kỳ, vòng lặp
Adjective cyclical mang tính chu kỳ, theo chu kỳ

Synonyms

market evolution (sự phát triển của thị trường)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prōductus
Latin
prōdūcere
Proto-Germanic
*lībam
Old English
līf
Greek
κύκλος (kyklos)
Latin
cyclus
Old French
cycle
English (mid-20th century)
product life cycle

Nguồn Gốc Cụm Từ

Trong khi các từ 'product' (sản phẩm), 'life' (đời sống), và 'cycle' (chu kỳ) có nguồn gốc rất cổ xưa từ tiếng Latin, Hy Lạp và German, cụm từ 'product life cycle' (chu kỳ sống của sản phẩm) lại là một khái niệm tương đối hiện đại. Nó xuất hiện và trở nên phổ biến vào giữa thế kỷ 20, đặc biệt trong lĩnh vực kinh doanh và tiếp thị, để mô tả các giai đoạn phát triển và tồn tại của một sản phẩm trên thị trường.

Usage Note

Chu kỳ sống của sản phẩm mô tả quá trình phát triển của sản phẩm từ giai đoạn giới thiệu, tăng trưởng, trưởng thành đến suy thoái. Hiểu rõ chu kỳ này giúp doanh nghiệp đưa ra các quyết định chiến lược về marketing, sản xuất, và phát triển sản phẩm mới. Không nên nhầm lẫn với 'product development cycle', là quy trình phát triển một sản phẩm mới từ ý tưởng đến sản xuất.

Prepositions

of in

Ví dụ: 'The stages *of* the product life cycle' (Các giai đoạn *của* chu kỳ sống sản phẩm). 'A product *in* its growth phase' (Một sản phẩm *trong* giai đoạn tăng trưởng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + product life cycle
  • short a short product life cycle
    (chu kỳ sống sản phẩm ngắn)
  • long a long product life cycle
    (chu kỳ sống sản phẩm dài)
  • typical a typical product life cycle
    (chu kỳ sống sản phẩm điển hình)
  • extended an extended product life cycle
    (chu kỳ sống sản phẩm kéo dài)
  • different different product life cycles
    (các chu kỳ sống sản phẩm khác nhau)
Verb + product life cycle
  • manage manage the product life cycle
    (quản lý chu kỳ sống của sản phẩm)
  • extend extend the product life cycle
    (kéo dài chu kỳ sống của sản phẩm)
  • understand understand the product life cycle
    (hiểu rõ chu kỳ sống của sản phẩm)
  • analyze analyze the product life cycle
    (phân tích chu kỳ sống của sản phẩm)
  • optimize optimize the product life cycle
    (tối ưu hóa chu kỳ sống của sản phẩm)
product life cycle + Noun
  • stages product life cycle stages
    (các giai đoạn trong chu kỳ sống của sản phẩm)
  • management product life cycle management (PLM)
    (quản lý chu kỳ sống sản phẩm)
  • curve product life cycle curve
    (đường cong chu kỳ sống của sản phẩm)
  • analysis product life cycle analysis
    (phân tích chu kỳ sống của sản phẩm)

Idioms

  • Product Life Cycle Management (PLM)

    Quản lý vòng đời sản phẩm – một hệ thống toàn diện quản lý sản phẩm từ khâu ý tưởng, thiết kế, sản xuất, dịch vụ cho đến khi loại bỏ.

    "Implementing effective PLM is crucial for manufacturers to streamline processes and reduce time-to-market."

    (Việc triển khai Quản lý Vòng đời Sản phẩm (PLM) hiệu quả là rất quan trọng đối với các nhà sản xuất để hợp lý hóa quy trình và giảm thời gian đưa sản phẩm ra thị trường.)

  • Product Life Cycle Extension

    Kéo dài vòng đời sản phẩm – các chiến lược nhằm gia tăng thời gian một sản phẩm vẫn có thể tạo ra doanh thu trên thị trường.

    "Companies often use tactics like redesign or new marketing campaigns for product life cycle extension."

    (Các công ty thường sử dụng các chiến thuật như thiết kế lại hoặc các chiến dịch tiếp thị mới để kéo dài vòng đời sản phẩm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

product life cycle

Danh từ
Lật mặt

Các giai đoạn mà một sản phẩm trải qua từ khi lần đầu tiên được nghĩ ra cho đến khi nó ngừng bán trên thị trường.

"Understanding the product life cycle is crucial for effective marketing strategies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "product life cycle".

Phản ánh Nền Kinh Tế Hiện Đại

Khái niệm 'chu kỳ sống của sản phẩm' ra đời trong bối cảnh nền kinh tế tiêu dùng phát triển mạnh mẽ, nơi các sản phẩm liên tục được đổi mới và thay thế. Nó phản ánh tư duy kinh doanh phương Tây về sự cần thiết phải liên tục đổi mới, cạnh tranh và tối ưu hóa lợi nhuận trong từng giai đoạn của sản phẩm. Điều này cũng liên quan đến ý tưởng về 'lỗi thời có kế hoạch' (planned obsolescence) trong một số ngành công nghiệp.

Công Cụ Chiến Lược Toàn Cầu

Mặc dù bắt nguồn từ phương Tây, mô hình chu kỳ sống sản phẩm đã trở thành một công cụ phân tích và lập kế hoạch chiến lược được áp dụng rộng rãi trên toàn cầu. Nó giúp các doanh nghiệp ở mọi nền văn hóa hiểu rõ hơn về hành vi thị trường, dự báo doanh số, quản lý chi phí và đưa ra các quyết định tiếp thị và đầu tư hiệu quả cho sản phẩm của mình, từ đó ảnh hưởng đến cách các sản phẩm được phát triển và tiêu thụ trên khắp thế giới.