(Top Banner Ad)
product mix
B2
Danh từ B2 Kinh tế

product mix

UK: /ˈprɒdʌkt mɪks/ • US: /ˈprɑːdʌkt mɪks/

Nghĩa tiếng Việt

cơ cấu sản phẩm danh mục sản phẩm hỗn hợp sản phẩm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The range of products or services offered by a company.

Vietnamese Meaning

Tập hợp tất cả các dòng sản phẩm và các mặt hàng mà một công ty cụ thể cung cấp để bán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company decided to expand its product mix to include organic food."

    "Công ty quyết định mở rộng product mix của mình bằng cách bao gồm cả thực phẩm hữu cơ."

  • "A successful product mix can help a company increase its market share."

    "Một product mix thành công có thể giúp công ty tăng thị phần."

  • "The store has a wide product mix, catering to different customer preferences."

    "Cửa hàng có một product mix rộng lớn, phục vụ cho các sở thích khác nhau của khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun product sản phẩm
Verb produce sản xuất, tạo ra
Noun production sự sản xuất
Adjective productive có năng suất, hiệu quả
Noun producer nhà sản xuất
Verb mix trộn, pha trộn
Noun mixture hỗn hợp
Adjective mixed được trộn, hỗn hợp

Synonyms

product assortment (danh mục sản phẩm)product portfolio (danh mục sản phẩm)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
productus
Old English
miscan
Modern English
product mix

Sự kết hợp của 'Sản phẩm' và 'Trộn lẫn'

Thuật ngữ 'product mix' là một ví dụ điển hình về cách các từ riêng lẻ kết hợp để tạo ra một khái niệm kinh doanh mới. Từ 'product' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'productus' (có nghĩa là 'được tạo ra' hoặc 'mang ra'). Trong khi đó, 'mix' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'miscan' (có nghĩa là 'trộn lẫn' hoặc 'pha trộn'). Trong bối cảnh kinh doanh hiện đại, 'product mix' mô tả tổng thể các sản phẩm mà một công ty cung cấp cho thị trường, như thể chúng được 'trộn lẫn' một cách chiến lược để tạo thành một 'sản phẩm' tổng thể đáp ứng nhu cầu khách hàng.

Usage Note

Thuật ngữ 'product mix' đề cập đến bề rộng (số lượng dòng sản phẩm), chiều dài (tổng số sản phẩm trong dòng sản phẩm), chiều sâu (số lượng biến thể cho mỗi sản phẩm trong dòng) và tính nhất quán (mức độ liên quan của các dòng sản phẩm) của các sản phẩm mà một công ty cung cấp. Nó quan trọng để các công ty có một product mix đa dạng để giảm thiểu rủi ro và đáp ứng nhu cầu khác nhau của khách hàng. Khác với 'product line' chỉ một nhóm các sản phẩm liên quan.

Prepositions

of in

'Product mix of...' dùng để chỉ product mix thuộc về một công ty hoặc một ngành cụ thể. 'Product mix in...' dùng để chỉ product mix trong một thị trường hoặc khu vực địa lý cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + product mix
  • broad broad product mix
    (danh mục sản phẩm rộng)
  • narrow narrow product mix
    (danh mục sản phẩm hẹp)
  • optimal optimal product mix
    (danh mục sản phẩm tối ưu)
  • diverse diverse product mix
    (danh mục sản phẩm đa dạng)
  • current current product mix
    (danh mục sản phẩm hiện tại)
Verb + product mix
  • manage manage the product mix
    (quản lý danh mục sản phẩm)
  • expand expand the product mix
    (mở rộng danh mục sản phẩm)
  • optimize optimize the product mix
    (tối ưu hóa danh mục sản phẩm)
  • diversify diversify the product mix
    (đa dạng hóa danh mục sản phẩm)
  • assess assess the product mix
    (đánh giá danh mục sản phẩm)
  • analyze analyze the product mix
    (phân tích danh mục sản phẩm)

Idioms

  • diversify the product mix

    Đa dạng hóa danh mục sản phẩm (thêm các loại sản phẩm mới để phục vụ nhiều phân khúc thị trường hoặc giảm rủi ro).

    "Companies often diversify their product mix to reach new customer segments."

    (Các công ty thường đa dạng hóa danh mục sản phẩm của họ để tiếp cận các phân khúc khách hàng mới.)

  • streamline the product mix

    Tinh gọn danh mục sản phẩm (loại bỏ các sản phẩm không hiệu quả hoặc ít sinh lời).

    "After an internal review, the company decided to streamline its product mix by discontinuing several unprofitable items."

    (Sau khi đánh giá nội bộ, công ty đã quyết định tinh gọn danh mục sản phẩm của mình bằng cách ngừng sản xuất một số mặt hàng không sinh lời.)

  • optimize the product mix

    Tối ưu hóa danh mục sản phẩm (điều chỉnh các sản phẩm hiện có và thêm/bớt sản phẩm mới để đạt được hiệu quả kinh doanh cao nhất).

    "Marketing teams continuously work to optimize the product mix based on market demand and profitability."

    (Các đội ngũ marketing liên tục làm việc để tối ưu hóa danh mục sản phẩm dựa trên nhu cầu thị trường và khả năng sinh lời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

product mix

Danh từ
Lật mặt

Tập hợp tất cả các dòng sản phẩm và các mặt hàng mà một công ty cụ thể cung cấp để bán.

"The company decided to expand its product mix to include organic food."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
When a company introduces a new product to the market, it affects their product mix.
Khi một công ty giới thiệu một sản phẩm mới ra thị trường, nó ảnh hưởng đến cơ cấu sản phẩm của họ.
Phủ định
If a company doesn't manage its product mix effectively, it does not maximize its profits.
Nếu một công ty không quản lý cơ cấu sản phẩm của mình một cách hiệu quả, nó không tối đa hóa lợi nhuận của mình.
Nghi vấn
If a product becomes unprofitable, does the company re-evaluate its product mix?
Nếu một sản phẩm trở nên không có lợi nhuận, công ty có đánh giá lại cơ cấu sản phẩm của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "product mix".

Chiến lược kinh doanh và thị trường

Danh mục sản phẩm (product mix) là một yếu tố cốt lõi trong chiến lược kinh doanh của bất kỳ công ty nào. Nó không chỉ đơn thuần là tập hợp các sản phẩm, mà còn phản ánh định vị thương hiệu, phân khúc thị trường mục tiêu và cách công ty muốn cạnh tranh. Một danh mục sản phẩm được quản lý tốt có thể giúp công ty chiếm lĩnh thị phần, xây dựng lòng trung thành của khách hàng và thích nghi với sự thay đổi của thị trường.

Ảnh hưởng đến người tiêu dùng và thương hiệu

Cách một công ty cấu trúc danh mục sản phẩm của mình có ảnh hưởng lớn đến cách người tiêu dùng nhìn nhận thương hiệu đó. Một danh mục sản phẩm đa dạng có thể mang lại nhiều lựa chọn nhưng cũng có thể làm loãng hình ảnh thương hiệu nếu không được quản lý cẩn thận. Ngược lại, một danh mục sản phẩm tập trung có thể tạo ra hình ảnh chuyên biệt, uy tín, nhưng lại hạn chế phạm vi tiếp cận khách hàng. Việc cân bằng giữa sự đa dạng và tập trung là một thách thức lớn trong quản lý sản phẩm.