product portfolio
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The range of products or brands provided by a company.
Vietnamese Meaning
Danh mục sản phẩm, tập hợp các sản phẩm hoặc thương hiệu mà một công ty cung cấp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's product portfolio includes both hardware and software."
"Danh mục sản phẩm của công ty bao gồm cả phần cứng và phần mềm."
-
"A diversified product portfolio helps mitigate risk."
"Một danh mục sản phẩm đa dạng giúp giảm thiểu rủi ro."
-
"The company is constantly evaluating its product portfolio to identify opportunities for growth."
"Công ty liên tục đánh giá danh mục sản phẩm của mình để xác định các cơ hội tăng trưởng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | product | sản phẩm |
| Verb | produce | sản xuất, tạo ra |
| Noun | production | sự sản xuất, quá trình sản xuất |
| Adjective | productive | năng suất, hiệu quả |
| Noun | productivity | năng suất lao động/sản xuất |
| Noun | manager | người quản lý (ví dụ: product portfolio manager: người quản lý danh mục sản phẩm) |
| Noun | management | sự quản lý (ví dụ: product portfolio management: quản lý danh mục sản phẩm) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'product portfolio' thường được sử dụng để mô tả toàn bộ các sản phẩm mà một công ty kinh doanh. Nó không chỉ đơn thuần là danh sách sản phẩm, mà còn bao gồm chiến lược quản lý và phát triển các sản phẩm này. So với 'product line' (dòng sản phẩm), 'product portfolio' có phạm vi rộng hơn, bao gồm nhiều dòng sản phẩm khác nhau.
Prepositions
‘of’ thường được dùng để chỉ danh mục sản phẩm của một công ty cụ thể (e.g., 'the product portfolio of Apple'). ‘within’ thường được dùng để chỉ một sản phẩm nằm trong danh mục sản phẩm lớn hơn (e.g., 'a product within the company's portfolio').
Collocations (Từ đi kèm)
-
diverse a diverse product portfolio (một danh mục sản phẩm đa dạng)
-
broad a broad product portfolio (một danh mục sản phẩm rộng lớn)
-
extensive an extensive product portfolio (một danh mục sản phẩm phong phú, mở rộng)
-
innovative an innovative product portfolio (một danh mục sản phẩm đổi mới)
-
strong a strong product portfolio (một danh mục sản phẩm mạnh mẽ)
-
profitable a profitable product portfolio (một danh mục sản phẩm sinh lời)
-
manage manage a product portfolio (quản lý danh mục sản phẩm)
-
expand expand a product portfolio (mở rộng danh mục sản phẩm)
-
diversify diversify a product portfolio (đa dạng hóa danh mục sản phẩm)
-
optimize optimize a product portfolio (tối ưu hóa danh mục sản phẩm)
-
streamline streamline a product portfolio (tinh gọn danh mục sản phẩm)
-
build build a product portfolio (xây dựng danh mục sản phẩm)
-
review review a product portfolio (đánh giá danh mục sản phẩm)
Idioms
-
diversify a product portfolio
Đa dạng hóa danh mục sản phẩm (nhằm giảm rủi ro và tiếp cận nhiều phân khúc thị trường hơn)
"The company aims to diversify its product portfolio by entering new markets and offering a wider range of services."
(Công ty đặt mục tiêu đa dạng hóa danh mục sản phẩm bằng cách gia nhập các thị trường mới và cung cấp nhiều loại dịch vụ hơn.)
-
optimize a product portfolio
Tối ưu hóa danh mục sản phẩm (để đạt hiệu quả cao nhất hoặc chức năng tốt nhất, thường liên quan đến lợi nhuận và nguồn lực)
"We need to optimize our product portfolio to eliminate underperforming items and focus on profitable growth areas."
(Chúng ta cần tối ưu hóa danh mục sản phẩm để loại bỏ các mặt hàng kém hiệu quả và tập trung vào các lĩnh vực tăng trưởng có lợi nhuận.)
-
streamline a product portfolio
Tinh gọn danh mục sản phẩm (làm cho đơn giản và hiệu quả hơn, thường bằng cách loại bỏ các sản phẩm không cần thiết hoặc trùng lặp)
"To improve profitability, the CEO decided to streamline the company's product portfolio by discontinuing less popular lines."
(Để cải thiện lợi nhuận, CEO đã quyết định tinh gọn danh mục sản phẩm của công ty bằng cách ngừng các dòng sản phẩm ít phổ biến hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
product portfolio
nounDanh mục sản phẩm, tập hợp các sản phẩm hoặc thương hiệu mà một công ty cung cấp.
"The company's product portfolio includes both hardware and software."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will expand its product portfolio next year. |
Công ty sẽ mở rộng danh mục sản phẩm của mình vào năm tới. |
| Phủ định | They are not going to diversify their product portfolio due to budget constraints. |
Họ sẽ không đa dạng hóa danh mục sản phẩm của mình do hạn chế về ngân sách. |
| Nghi vấn | Will the marketing team analyze the current product portfolio before launching a new campaign? |
Đội ngũ marketing có phân tích danh mục sản phẩm hiện tại trước khi tung ra một chiến dịch mới không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has expanded its product portfolio significantly in recent years. |
Công ty đã mở rộng danh mục sản phẩm của mình đáng kể trong những năm gần đây. |
| Phủ định | They have not diversified their product portfolio enough to mitigate market risks. |
Họ đã không đa dạng hóa danh mục sản phẩm của mình đủ để giảm thiểu rủi ro thị trường. |
| Nghi vấn | Has the marketing team reviewed the current product portfolio this quarter? |
Đội ngũ marketing đã xem xét danh mục sản phẩm hiện tại trong quý này chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "product portfolio".
