(Top Banner Ad)
productivity drain
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Quản lý, Năng suất

productivity drain

UK: /ˌprɒdəkˈtɪvəti dreɪn/ • US: /ˌproʊdəkˈtɪvəti dreɪn/

Nghĩa tiếng Việt

sự hao tổn năng suất sự suy giảm năng suất nguồn gây giảm năng suất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A factor or situation that reduces or diminishes productivity.

Vietnamese Meaning

Một yếu tố hoặc tình huống làm giảm hoặc suy giảm năng suất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Excessive meetings can be a significant productivity drain."

    "Các cuộc họp quá nhiều có thể là một nguyên nhân đáng kể gây suy giảm năng suất."

  • "Poor communication is a major productivity drain in many organizations."

    "Giao tiếp kém là một nguyên nhân chính gây suy giảm năng suất trong nhiều tổ chức."

  • "The new software was supposed to help, but it turned out to be a productivity drain."

    "Phần mềm mới được cho là sẽ giúp ích, nhưng hóa ra nó lại gây suy giảm năng suất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb produce sản xuất, tạo ra
Noun product sản phẩm
Adjective productive có năng suất, hiệu quả
Adverb productively một cách hiệu quả, năng suất
Verb drain làm cạn, rút (chất lỏng); tiêu hao, làm kiệt sức
Noun drain sự cạn kiệt, hao hụt; ống thoát nước
Adjective draining làm kiệt sức, gây mệt mỏi
Noun drainage hệ thống thoát nước; sự thoát nước

Synonyms

productivity loss (sụt giảm năng suất)efficiency decline (suy giảm hiệu quả)

Antonyms

productivity boost (tăng năng suất)efficiency gain (cải thiện hiệu quả)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản lý, Năng suất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prōdūcere
English
productive
English
productivity
Old English
drēahnian
Middle English
dreinen
English
drain

Nguồn gốc của 'Productivity Drain'

Từ 'productivity' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'prōdūcere' nghĩa là 'mang ra, sản xuất', nhấn mạnh vào sản lượng và kết quả. Trong khi đó, 'drain' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'drēahnian' có nghĩa là 'rút chất lỏng ra', gợi ý sự cạn kiệt hoặc hao hụt. Khi kết hợp lại, 'productivity drain' hình dung một cách sống động về điều gì đó đang 'hút cạn' hoặc làm giảm năng suất, hiệu quả làm việc của một cá nhân hay tổ chức.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những yếu tố tiêu cực ảnh hưởng đến hiệu quả làm việc, như lãng phí thời gian, quy trình phức tạp, thiếu công cụ phù hợp, môi trường làm việc không tốt, hoặc các vấn đề về sức khỏe và tinh thần của nhân viên. Khác với 'productivity boost' (tăng năng suất), 'productivity drain' chỉ những nguyên nhân khiến năng suất giảm sút.

Prepositions

on in

'on' được sử dụng để chỉ tác động lên một đối tượng cụ thể: 'a productivity drain on the company's resources'. 'in' được dùng để chỉ một yếu tố bên trong: 'a productivity drain in the team's workflow'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + productivity drain
  • significant a significant productivity drain
    (sự hao hụt năng suất đáng kể)
  • major a major productivity drain
    (sự hao hụt năng suất lớn)
  • constant a constant productivity drain
    (sự hao hụt năng suất liên tục)
  • severe a severe productivity drain
    (sự hao hụt năng suất nghiêm trọng)
Verb + productivity drain
  • cause cause a productivity drain
    (gây ra sự hao hụt năng suất)
  • suffer from suffer from a productivity drain
    (chịu đựng sự hao hụt năng suất)
  • combat combat a productivity drain
    (chống lại sự hao hụt năng suất)
  • reduce reduce a productivity drain
    (giảm bớt sự hao hụt năng suất)
  • address address a productivity drain
    (giải quyết sự hao hụt năng suất)
Noun + productivity drain
  • source of a source of productivity drain
    (nguồn gây hao hụt năng suất)
  • factor in a factor in productivity drain
    (yếu tố gây hao hụt năng suất)

Idioms

  • Be a productivity drain (on someone/something)

    Là yếu tố/người làm hao hụt năng suất (của ai đó/cái gì đó)

    "Constant interruptions can be a major productivity drain on employees."

    (Những gián đoạn liên tục có thể là nguyên nhân chính làm hao hụt năng suất của nhân viên.)

  • Create a productivity drain

    Tạo ra/gây ra sự hao hụt năng suất

    "Poor management practices often create a productivity drain in organizations."

    (Thực hành quản lý kém thường tạo ra sự hao hụt năng suất trong các tổ chức.)

  • Combat/Mitigate a productivity drain

    Chống lại/làm giảm sự hao hụt năng suất

    "Implementing flexible work hours can help combat a productivity drain."

    (Áp dụng giờ làm việc linh hoạt có thể giúp chống lại sự hao hụt năng suất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

productivity drain

Danh từ
Lật mặt

Một yếu tố hoặc tình huống làm giảm hoặc suy giảm năng suất.

"Excessive meetings can be a significant productivity drain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "productivity drain".

Ảnh hưởng của Sự Xao Nhãng Kỹ Thuật Số

Trong thời đại số, việc liên tục kiểm tra điện thoại thông minh, thông báo mạng xã hội và các trang web giải trí đã trở thành một nguyên nhân lớn gây hao hụt năng suất. Các công ty và cá nhân ở phương Tây ngày càng nhận thức rõ về vấn đề này và tìm cách quản lý việc sử dụng thiết bị kỹ thuật số để duy trì sự tập trung và hiệu quả làm việc.

Cân Bằng Công Việc – Cuộc Sống và Hội Chứng Cháy Hết Mình

Văn hóa phương Tây ngày càng đề cao tầm quan trọng của việc duy trì cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân. Khi không đạt được sự cân bằng này, người lao động dễ rơi vào tình trạng "cháy hết mình" (burnout) – một hội chứng mệt mỏi cả về thể chất lẫn tinh thần, dẫn đến sự hao hụt năng suất nghiêm trọng. Nhiều công ty đã áp dụng các chính sách như giờ làm việc linh hoạt, nghỉ phép dài hạn để ngăn chặn tình trạng này.

"Nghỉ Việc Trong Im Lặng" (Quiet Quitting)

"Nghỉ việc trong im lặng" (Quiet Quitting) là một xu hướng gần đây, đặc biệt phổ biến ở các nước phương Tây, nơi nhân viên chỉ thực hiện những nhiệm vụ tối thiểu theo hợp đồng mà không có thêm nỗ lực hay nhiệt huyết. Hiện tượng này thường xuất phát từ sự thất vọng với công việc, thiếu sự công nhận, hoặc áp lực quá mức, gây ra sự hao hụt năng suất đáng kể cho các tổ chức, dù nhân viên vẫn hiện diện về mặt thể chất.