productivity drain
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A factor or situation that reduces or diminishes productivity.
Vietnamese Meaning
Một yếu tố hoặc tình huống làm giảm hoặc suy giảm năng suất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Excessive meetings can be a significant productivity drain."
"Các cuộc họp quá nhiều có thể là một nguyên nhân đáng kể gây suy giảm năng suất."
-
"Poor communication is a major productivity drain in many organizations."
"Giao tiếp kém là một nguyên nhân chính gây suy giảm năng suất trong nhiều tổ chức."
-
"The new software was supposed to help, but it turned out to be a productivity drain."
"Phần mềm mới được cho là sẽ giúp ích, nhưng hóa ra nó lại gây suy giảm năng suất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | produce | sản xuất, tạo ra |
| Noun | product | sản phẩm |
| Adjective | productive | có năng suất, hiệu quả |
| Adverb | productively | một cách hiệu quả, năng suất |
| Verb | drain | làm cạn, rút (chất lỏng); tiêu hao, làm kiệt sức |
| Noun | drain | sự cạn kiệt, hao hụt; ống thoát nước |
| Adjective | draining | làm kiệt sức, gây mệt mỏi |
| Noun | drainage | hệ thống thoát nước; sự thoát nước |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những yếu tố tiêu cực ảnh hưởng đến hiệu quả làm việc, như lãng phí thời gian, quy trình phức tạp, thiếu công cụ phù hợp, môi trường làm việc không tốt, hoặc các vấn đề về sức khỏe và tinh thần của nhân viên. Khác với 'productivity boost' (tăng năng suất), 'productivity drain' chỉ những nguyên nhân khiến năng suất giảm sút.
Prepositions
'on' được sử dụng để chỉ tác động lên một đối tượng cụ thể: 'a productivity drain on the company's resources'. 'in' được dùng để chỉ một yếu tố bên trong: 'a productivity drain in the team's workflow'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant a significant productivity drain (sự hao hụt năng suất đáng kể)
-
major a major productivity drain (sự hao hụt năng suất lớn)
-
constant a constant productivity drain (sự hao hụt năng suất liên tục)
-
severe a severe productivity drain (sự hao hụt năng suất nghiêm trọng)
-
cause cause a productivity drain (gây ra sự hao hụt năng suất)
-
suffer from suffer from a productivity drain (chịu đựng sự hao hụt năng suất)
-
combat combat a productivity drain (chống lại sự hao hụt năng suất)
-
reduce reduce a productivity drain (giảm bớt sự hao hụt năng suất)
-
address address a productivity drain (giải quyết sự hao hụt năng suất)
-
source of a source of productivity drain (nguồn gây hao hụt năng suất)
-
factor in a factor in productivity drain (yếu tố gây hao hụt năng suất)
Idioms
-
Be a productivity drain (on someone/something)
Là yếu tố/người làm hao hụt năng suất (của ai đó/cái gì đó)
"Constant interruptions can be a major productivity drain on employees."
(Những gián đoạn liên tục có thể là nguyên nhân chính làm hao hụt năng suất của nhân viên.)
-
Create a productivity drain
Tạo ra/gây ra sự hao hụt năng suất
"Poor management practices often create a productivity drain in organizations."
(Thực hành quản lý kém thường tạo ra sự hao hụt năng suất trong các tổ chức.)
-
Combat/Mitigate a productivity drain
Chống lại/làm giảm sự hao hụt năng suất
"Implementing flexible work hours can help combat a productivity drain."
(Áp dụng giờ làm việc linh hoạt có thể giúp chống lại sự hao hụt năng suất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
productivity drain
Danh từMột yếu tố hoặc tình huống làm giảm hoặc suy giảm năng suất.
"Excessive meetings can be a significant productivity drain."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "productivity drain".
