(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ productivity drain
C1

productivity drain

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

sự hao tổn năng suất sự suy giảm năng suất nguồn gây giảm năng suất
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Productivity drain'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một yếu tố hoặc tình huống làm giảm hoặc suy giảm năng suất.

Definition (English Meaning)

A factor or situation that reduces or diminishes productivity.

Ví dụ Thực tế với 'Productivity drain'

  • "Excessive meetings can be a significant productivity drain."

    "Các cuộc họp quá nhiều có thể là một nguyên nhân đáng kể gây suy giảm năng suất."

  • "Poor communication is a major productivity drain in many organizations."

    "Giao tiếp kém là một nguyên nhân chính gây suy giảm năng suất trong nhiều tổ chức."

  • "The new software was supposed to help, but it turned out to be a productivity drain."

    "Phần mềm mới được cho là sẽ giúp ích, nhưng hóa ra nó lại gây suy giảm năng suất."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Productivity drain'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: productivity drain
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

productivity loss(sụt giảm năng suất)
efficiency decline(suy giảm hiệu quả)

Trái nghĩa (Antonyms)

productivity boost(tăng năng suất)
efficiency gain(cải thiện hiệu quả)

Từ liên quan (Related Words)

time-wasting(lãng phí thời gian)
inefficiency(sự kém hiệu quả)
bottleneck(điểm nghẽn)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kinh tế Quản lý Năng suất

Ghi chú Cách dùng 'Productivity drain'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những yếu tố tiêu cực ảnh hưởng đến hiệu quả làm việc, như lãng phí thời gian, quy trình phức tạp, thiếu công cụ phù hợp, môi trường làm việc không tốt, hoặc các vấn đề về sức khỏe và tinh thần của nhân viên. Khác với 'productivity boost' (tăng năng suất), 'productivity drain' chỉ những nguyên nhân khiến năng suất giảm sút.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on in

'on' được sử dụng để chỉ tác động lên một đối tượng cụ thể: 'a productivity drain on the company's resources'. 'in' được dùng để chỉ một yếu tố bên trong: 'a productivity drain in the team's workflow'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Productivity drain'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)