(Top Banner Ad)
project closeout
B2
Danh từ B2 Quản lý dự án

project closeout

UK: /ˈprɒdʒekt ˈkləʊsˌaʊt/ • US: /ˈprɑːdʒekt ˈkloʊsˌaʊt/

Nghĩa tiếng Việt

kết thúc dự án đóng dự án hoàn tất dự án
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of formally completing a project, including finalizing all activities, contracts, and documentation.

Vietnamese Meaning

Quá trình hoàn thành chính thức một dự án, bao gồm việc hoàn thiện tất cả các hoạt động, hợp đồng và tài liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project closeout involved a final review and sign-off by all stakeholders."

    "Việc đóng dự án bao gồm một đánh giá cuối cùng và sự phê duyệt của tất cả các bên liên quan."

  • "The project manager is responsible for the project closeout process."

    "Người quản lý dự án chịu trách nhiệm cho quá trình đóng dự án."

  • "A thorough project closeout ensures that all deliverables are accounted for."

    "Việc đóng dự án kỹ lưỡng đảm bảo rằng tất cả các sản phẩm bàn giao đều được tính đến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun project dự án, đề án
Verb project dự kiến, trình chiếu, đưa ra
Noun project management quản lý dự án
Phrasal Verb close out kết thúc hoàn toàn, thanh lý (một dự án, hợp đồng, hoạt động)
Noun closure sự kết thúc, sự bế mạc (mang nghĩa hoàn thành một quá trình)

Synonyms

project completion (hoàn thành dự án)project termination (kết thúc dự án)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý dự án

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
proiectum (project)
Old French
project (project)
Middle English
project (project)
Latin
clausum (close)
Old French
clos (close)
Old English
ūt (out)
Modern English
closeout (compound of close + out)
Modern English
project closeout (compound phrase)

Nguồn gốc của 'project' và 'closeout'

Cụm từ 'project closeout' là sự kết hợp của hai từ. 'Project' (dự án) bắt nguồn từ tiếng Latin 'proiectum', có nghĩa là 'vật được ném ra phía trước'. Nó gợi lên ý tưởng về một kế hoạch hoặc nhiệm vụ được đặt ra để thực hiện. 'Closeout' là sự kết hợp của 'close' (đóng, kết thúc), có nguồn gốc từ tiếng Latin 'clausum' (đóng lại) và 'out' (ra ngoài). Khi ghép lại, 'project closeout' mô tả hành động 'kết thúc hoàn toàn một dự án', giống như việc đóng một cuốn sách hay một cửa hàng sau khi đã hoàn thành mọi công việc.

Usage Note

Project closeout là giai đoạn cuối cùng của một dự án. Nó bao gồm việc đảm bảo rằng tất cả các mục tiêu đã được đáp ứng, tất cả các tài liệu đã được hoàn thành và lưu trữ, và tất cả các bên liên quan đều hài lòng với kết quả. Khác với 'project completion' mang nghĩa hoàn thành đơn thuần, 'project closeout' nhấn mạnh tính chính thức và toàn diện của việc kết thúc dự án.

Prepositions

of for

* 'Closeout of the project': đề cập đến việc hoàn thành một dự án cụ thể.
* 'Closeout for the project': ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ các hoạt động chuẩn bị cho việc đóng dự án.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + project closeout
  • perform perform project closeout
    (thực hiện việc kết thúc dự án)
  • conduct conduct project closeout
    (tiến hành việc kết thúc dự án)
  • finalize finalize project closeout
    (hoàn tất việc kết thúc dự án)
  • streamline streamline project closeout
    (tối ưu hóa quy trình kết thúc dự án)
  • ensure ensure smooth project closeout
    (đảm bảo việc kết thúc dự án suôn sẻ)
Adjective + project closeout
  • successful successful project closeout
    (việc kết thúc dự án thành công)
  • formal formal project closeout
    (việc kết thúc dự án chính thức)
  • effective effective project closeout
    (việc kết thúc dự án hiệu quả)
  • smooth smooth project closeout
    (việc kết thúc dự án suôn sẻ)
Noun + project closeout (modifying noun)
  • project closeout project closeout phase
    (giai đoạn kết thúc dự án)
  • project closeout project closeout meeting
    (cuộc họp kết thúc dự án)
  • project closeout project closeout documentation
    (tài liệu kết thúc dự án)
  • project closeout project closeout process
    (quy trình kết thúc dự án)

Idioms

  • To initiate the project closeout phase

    Bắt đầu giai đoạn kết thúc dự án

    "We need to initiate the project closeout phase by the end of next week."

    (Chúng ta cần bắt đầu giai đoạn kết thúc dự án vào cuối tuần tới.)

  • To conduct a project closeout review

    Tiến hành đánh giá kết thúc dự án

    "A comprehensive project closeout review is crucial for lessons learned."

    (Việc đánh giá kết thúc dự án toàn diện là rất quan trọng để rút ra bài học.)

  • To finalize all project closeout activities

    Hoàn tất tất cả các hoạt động kết thúc dự án

    "The team is working hard to finalize all project closeout activities on schedule."

    (Đội ngũ đang nỗ lực để hoàn tất tất cả các hoạt động kết thúc dự án đúng tiến độ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

project closeout

Danh từ
Lật mặt

Quá trình hoàn thành chính thức một dự án, bao gồm việc hoàn thiện tất cả các hoạt động, hợp đồng và tài liệu.

"The project closeout involved a final review and sign-off by all stakeholders."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "project closeout".

Tầm quan trọng của việc kết thúc dự án

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, đặc biệt là quản lý dự án, 'project closeout' không chỉ là thủ tục hành chính mà còn là một phần quan trọng để đảm bảo trách nhiệm giải trình và học hỏi. Nó giúp đánh giá những gì đã thành công và chưa thành công, giải phóng nguồn lực, và chính thức bàn giao sản phẩm cuối cùng. Một quy trình kết thúc dự án hiệu quả thể hiện sự chuyên nghiệp và cam kết hoàn thiện của tổ chức.

Học hỏi từ 'project closeout'

Một khía cạnh then chốt của 'project closeout' là việc thu thập 'lessons learned' (các bài học kinh nghiệm). Các cuộc họp và tài liệu trong giai đoạn này giúp ghi lại kiến thức, kinh nghiệm và những thách thức đã gặp phải. Điều này tạo ra một kho lưu trữ kiến thức quý giá, giúp các dự án tương lai tránh lặp lại sai lầm và tối ưu hóa hiệu suất, thể hiện tư duy cải tiến liên tục trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây.