project closeout
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of formally completing a project, including finalizing all activities, contracts, and documentation.
Vietnamese Meaning
Quá trình hoàn thành chính thức một dự án, bao gồm việc hoàn thiện tất cả các hoạt động, hợp đồng và tài liệu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The project closeout involved a final review and sign-off by all stakeholders."
"Việc đóng dự án bao gồm một đánh giá cuối cùng và sự phê duyệt của tất cả các bên liên quan."
-
"The project manager is responsible for the project closeout process."
"Người quản lý dự án chịu trách nhiệm cho quá trình đóng dự án."
-
"A thorough project closeout ensures that all deliverables are accounted for."
"Việc đóng dự án kỹ lưỡng đảm bảo rằng tất cả các sản phẩm bàn giao đều được tính đến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | project | dự án, đề án |
| Verb | project | dự kiến, trình chiếu, đưa ra |
| Noun | project management | quản lý dự án |
| Phrasal Verb | close out | kết thúc hoàn toàn, thanh lý (một dự án, hợp đồng, hoạt động) |
| Noun | closure | sự kết thúc, sự bế mạc (mang nghĩa hoàn thành một quá trình) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Project closeout là giai đoạn cuối cùng của một dự án. Nó bao gồm việc đảm bảo rằng tất cả các mục tiêu đã được đáp ứng, tất cả các tài liệu đã được hoàn thành và lưu trữ, và tất cả các bên liên quan đều hài lòng với kết quả. Khác với 'project completion' mang nghĩa hoàn thành đơn thuần, 'project closeout' nhấn mạnh tính chính thức và toàn diện của việc kết thúc dự án.
Prepositions
* 'Closeout of the project': đề cập đến việc hoàn thành một dự án cụ thể.
* 'Closeout for the project': ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ các hoạt động chuẩn bị cho việc đóng dự án.
Collocations (Từ đi kèm)
-
perform perform project closeout (thực hiện việc kết thúc dự án)
-
conduct conduct project closeout (tiến hành việc kết thúc dự án)
-
finalize finalize project closeout (hoàn tất việc kết thúc dự án)
-
streamline streamline project closeout (tối ưu hóa quy trình kết thúc dự án)
-
ensure ensure smooth project closeout (đảm bảo việc kết thúc dự án suôn sẻ)
-
successful successful project closeout (việc kết thúc dự án thành công)
-
formal formal project closeout (việc kết thúc dự án chính thức)
-
effective effective project closeout (việc kết thúc dự án hiệu quả)
-
smooth smooth project closeout (việc kết thúc dự án suôn sẻ)
-
project closeout project closeout phase (giai đoạn kết thúc dự án)
-
project closeout project closeout meeting (cuộc họp kết thúc dự án)
-
project closeout project closeout documentation (tài liệu kết thúc dự án)
-
project closeout project closeout process (quy trình kết thúc dự án)
Idioms
-
To initiate the project closeout phase
Bắt đầu giai đoạn kết thúc dự án
"We need to initiate the project closeout phase by the end of next week."
(Chúng ta cần bắt đầu giai đoạn kết thúc dự án vào cuối tuần tới.)
-
To conduct a project closeout review
Tiến hành đánh giá kết thúc dự án
"A comprehensive project closeout review is crucial for lessons learned."
(Việc đánh giá kết thúc dự án toàn diện là rất quan trọng để rút ra bài học.)
-
To finalize all project closeout activities
Hoàn tất tất cả các hoạt động kết thúc dự án
"The team is working hard to finalize all project closeout activities on schedule."
(Đội ngũ đang nỗ lực để hoàn tất tất cả các hoạt động kết thúc dự án đúng tiến độ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
project closeout
Danh từQuá trình hoàn thành chính thức một dự án, bao gồm việc hoàn thiện tất cả các hoạt động, hợp đồng và tài liệu.
"The project closeout involved a final review and sign-off by all stakeholders."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "project closeout".
