(Top Banner Ad)
project completion
B2
Danh từ B2 Quản lý dự án

project completion

UK: /ˈprɒdʒekt kəmˈpliː.ʃən/ • US: /prɑː.dʒekt kəmˈpliː.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hoàn thành dự án kết thúc dự án sự hoàn tất dự án
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being finished; the act of finishing something.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoàn thành; hành động hoàn thành một việc gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project completion is scheduled for next month."

    "Việc hoàn thành dự án được lên kế hoạch vào tháng tới."

  • "Successful project completion requires careful planning and execution."

    "Việc hoàn thành dự án thành công đòi hỏi sự lập kế hoạch và thực hiện cẩn thận."

  • "We celebrated the project completion with a team lunch."

    "Chúng tôi đã ăn trưa cùng nhóm để ăn mừng việc hoàn thành dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun project dự án, đề án
Verb project dự kiến, dự đoán; chiếu (hình ảnh)
Verb complete hoàn thành, làm xong
Adjective complete hoàn chỉnh, trọn vẹn
Adjective incomplete chưa hoàn chỉnh, dở dang
Adverb completely một cách hoàn chỉnh, hoàn toàn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý dự án

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prōicere (for 'project')
Latin
complēre (for 'completion')
Old French
proget
Old French
complecion
Middle English
projecte
Middle English
complecioun
Modern English
project
Modern English
completion

Nguồn gốc từ 'project' và 'completion'

Cụm từ "project completion" là sự kết hợp của hai từ riêng biệt, mỗi từ mang một lịch sử thú vị. Từ "project" (dự án) có nguồn gốc từ tiếng Latin "prōicere", nghĩa là "ném về phía trước", ám chỉ việc đưa một ý tưởng hoặc kế hoạch ra để thực hiện. Từ "completion" (sự hoàn thành) cũng xuất phát từ tiếng Latin "complēre", có nghĩa là "lấp đầy" hoặc "làm cho trọn vẹn". Khi ghép lại, "project completion" mô tả hành động đưa một kế hoạch đã "ném về phía trước" đến trạng thái "lấp đầy" hay "kết thúc", tức là hoàn tất một dự án đã đề ra.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý dự án để chỉ giai đoạn cuối cùng của một dự án khi tất cả các mục tiêu và kết quả đã được hoàn thành. Nó nhấn mạnh đến việc đạt được kết quả cuối cùng mong muốn sau một quá trình lập kế hoạch và thực hiện có hệ thống.

Prepositions

of date

completion *of* the project: đề cập đến sự hoàn thành *của* dự án.
completion *date*: ngày hoàn thành (một mốc thời gian cụ thể).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + project completion
  • successful successful project completion
    (hoàn thành dự án thành công)
  • timely timely project completion
    (hoàn thành dự án đúng thời hạn)
  • smooth smooth project completion
    (hoàn thành dự án suôn sẻ)
Verb + project completion
  • achieve achieve project completion
    (đạt được việc hoàn thành dự án)
  • ensure ensure project completion
    (đảm bảo việc hoàn thành dự án)
  • delay delay project completion
    (trì hoãn việc hoàn thành dự án)
Prepositional Phrase
  • on on project completion
    (khi dự án hoàn thành)
  • towards towards project completion
    (hướng tới việc hoàn thành dự án)

Idioms

  • The final push to project completion

    Cú hích cuối cùng để hoàn thành dự án

    "The team is making the final push to project completion before the deadline."

    (Đội đang thực hiện cú hích cuối cùng để hoàn thành dự án trước thời hạn.)

  • In sight of project completion

    Sắp hoàn thành dự án / Gần hoàn thành dự án

    "With most tasks done, we are finally in sight of project completion."

    (Với hầu hết các nhiệm vụ đã xong, cuối cùng chúng ta cũng sắp hoàn thành dự án.)

  • Beyond project completion

    Sau khi dự án đã hoàn thành

    "What are our plans beyond project completion?"

    (Kế hoạch của chúng ta là gì sau khi dự án đã hoàn thành?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

project completion

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái hoàn thành; hành động hoàn thành một việc gì đó.

"The project completion is scheduled for next month."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next week, the team will have finished the project completion report.
Đến tuần tới, nhóm sẽ hoàn thành báo cáo hoàn thành dự án.
Phủ định
She won't have achieved project completion by the deadline if she doesn't work harder.
Cô ấy sẽ không hoàn thành dự án đúng thời hạn nếu cô ấy không làm việc chăm chỉ hơn.
Nghi vấn
Will they have celebrated the project's completion by the end of the month?
Liệu họ có ăn mừng việc hoàn thành dự án vào cuối tháng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "project completion".

Sự kiện cột mốc và Lễ kỷ niệm

Trong nhiều nền văn hóa kinh doanh phương Tây, việc hoàn thành dự án được coi là một cột mốc quan trọng và thường được đánh dấu bằng các buổi đánh giá chính thức, tiệc ăn mừng hoặc thông báo công khai. Điều này không chỉ là cách để công nhận nỗ lực của đội ngũ và ăn mừng thành công mà còn giúp thúc đẩy tinh thần làm việc và khẳng định giá trị của công việc đã hoàn thành.

Tư duy "Hoàn thành và Bàn giao"

Khái niệm "project completion" gắn liền với tư duy đề cao việc hoàn thành và bàn giao kết quả cuối cùng. Trong môi trường làm việc phương Tây, việc tuân thủ đúng thời hạn và cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ theo yêu cầu là yếu tố then chốt, thể hiện sự chuyên nghiệp và đáng tin cậy. Sự chậm trễ có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến danh tiếng, chi phí và các mối quan hệ kinh doanh.