project completion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of being finished; the act of finishing something.
Vietnamese Meaning
Trạng thái hoàn thành; hành động hoàn thành một việc gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The project completion is scheduled for next month."
"Việc hoàn thành dự án được lên kế hoạch vào tháng tới."
-
"Successful project completion requires careful planning and execution."
"Việc hoàn thành dự án thành công đòi hỏi sự lập kế hoạch và thực hiện cẩn thận."
-
"We celebrated the project completion with a team lunch."
"Chúng tôi đã ăn trưa cùng nhóm để ăn mừng việc hoàn thành dự án."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | project | dự án, đề án |
| Verb | project | dự kiến, dự đoán; chiếu (hình ảnh) |
| Verb | complete | hoàn thành, làm xong |
| Adjective | complete | hoàn chỉnh, trọn vẹn |
| Adjective | incomplete | chưa hoàn chỉnh, dở dang |
| Adverb | completely | một cách hoàn chỉnh, hoàn toàn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý dự án để chỉ giai đoạn cuối cùng của một dự án khi tất cả các mục tiêu và kết quả đã được hoàn thành. Nó nhấn mạnh đến việc đạt được kết quả cuối cùng mong muốn sau một quá trình lập kế hoạch và thực hiện có hệ thống.
Prepositions
completion *of* the project: đề cập đến sự hoàn thành *của* dự án.
completion *date*: ngày hoàn thành (một mốc thời gian cụ thể).
Collocations (Từ đi kèm)
-
successful successful project completion (hoàn thành dự án thành công)
-
timely timely project completion (hoàn thành dự án đúng thời hạn)
-
smooth smooth project completion (hoàn thành dự án suôn sẻ)
-
achieve achieve project completion (đạt được việc hoàn thành dự án)
-
ensure ensure project completion (đảm bảo việc hoàn thành dự án)
-
delay delay project completion (trì hoãn việc hoàn thành dự án)
-
on on project completion (khi dự án hoàn thành)
-
towards towards project completion (hướng tới việc hoàn thành dự án)
Idioms
-
The final push to project completion
Cú hích cuối cùng để hoàn thành dự án
"The team is making the final push to project completion before the deadline."
(Đội đang thực hiện cú hích cuối cùng để hoàn thành dự án trước thời hạn.)
-
In sight of project completion
Sắp hoàn thành dự án / Gần hoàn thành dự án
"With most tasks done, we are finally in sight of project completion."
(Với hầu hết các nhiệm vụ đã xong, cuối cùng chúng ta cũng sắp hoàn thành dự án.)
-
Beyond project completion
Sau khi dự án đã hoàn thành
"What are our plans beyond project completion?"
(Kế hoạch của chúng ta là gì sau khi dự án đã hoàn thành?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
project completion
Danh từTrạng thái hoàn thành; hành động hoàn thành một việc gì đó.
"The project completion is scheduled for next month."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By next week, the team will have finished the project completion report. |
Đến tuần tới, nhóm sẽ hoàn thành báo cáo hoàn thành dự án. |
| Phủ định | She won't have achieved project completion by the deadline if she doesn't work harder. |
Cô ấy sẽ không hoàn thành dự án đúng thời hạn nếu cô ấy không làm việc chăm chỉ hơn. |
| Nghi vấn | Will they have celebrated the project's completion by the end of the month? |
Liệu họ có ăn mừng việc hoàn thành dự án vào cuối tháng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "project completion".
