(Top Banner Ad)
project initiation
B2
Danh từ B2 Quản lý dự án

project initiation

UK: /ˈprɒdʒekt ɪˌnɪʃ.iˈeɪ.ʃən/ • US: /prɑː.dʒekt ɪˌnɪʃ.iˈeɪ.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

khởi tạo dự án giai đoạn khởi đầu dự án bắt đầu dự án
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of formally starting a new project.

Vietnamese Meaning

Quá trình chính thức bắt đầu một dự án mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project initiation phase is crucial for setting the foundation for a successful project."

    "Giai đoạn khởi tạo dự án là rất quan trọng để đặt nền móng cho một dự án thành công."

  • "The team is currently working on the project initiation document."

    "Nhóm hiện đang làm việc trên tài liệu khởi tạo dự án."

  • "Effective project initiation can prevent problems later on."

    "Khởi tạo dự án hiệu quả có thể ngăn ngừa các vấn đề sau này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun project dự án, đề án
Verb project dự tính, lập kế hoạch, chiếu (hình ảnh)
Noun projection sự dự đoán, sự chiếu (hình ảnh)
Verb initiate khởi xướng, bắt đầu, khai mạc
Noun initiator người khởi xướng, người bắt đầu
Adjective initial ban đầu, khởi đầu
Adverb initially ban đầu, thoạt đầu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý dự án

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
proicere
Old French
project
English
project
Latin
initium
Old French
initiation
English
initiation
English (Modern)
project initiation

Nguồn gốc 'Project': Khởi nguồn từ ý tưởng 'ném về phía trước'

Từ 'project' có gốc từ tiếng Latin 'proicere', nghĩa là 'ném về phía trước'. Ban đầu, nó mô tả hành động ném một vật gì đó. Dần dần, nghĩa của nó phát triển để chỉ việc 'ném' một ý tưởng, một kế hoạch về tương lai – tức là 'dự tính' hoặc 'dự án'. Điều này thể hiện tinh thần của việc lập kế hoạch và định hình những gì sẽ xảy ra.

Nguồn gốc 'Initiation': Bước vào một khởi đầu

Từ 'initiation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'initium', có nghĩa là 'khởi đầu' hoặc 'đi vào'. Gốc động từ 'ire' nghĩa là 'đi'. Do đó, 'initiation' mang ý nghĩa của việc 'bước vào' một giai đoạn mới, một quá trình mới hoặc một khởi đầu chính thức. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bắt đầu một cách có chủ đích và có tổ chức.

Usage Note

Thuật ngữ 'project initiation' đề cập đến giai đoạn đầu tiên của một dự án, trong đó các mục tiêu, phạm vi, các bên liên quan và các nguồn lực được xác định. Nó khác với các giai đoạn tiếp theo như lập kế hoạch, thực hiện và đóng dự án. Nó nhấn mạnh sự quan trọng của việc xác định rõ ràng các yếu tố cơ bản của dự án ngay từ đầu để đảm bảo thành công.

Prepositions

of for

'Initiation of a project' ám chỉ hành động bắt đầu dự án. 'Initiation for a project' ít phổ biến hơn, nhưng có thể ám chỉ các bước chuẩn bị cho việc bắt đầu dự án.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + project initiation
  • successful successful project initiation
    (khởi tạo dự án thành công)
  • effective effective project initiation
    (khởi tạo dự án hiệu quả)
  • proper proper project initiation
    (khởi tạo dự án đúng cách/phù hợp)
Verb + project initiation
  • manage manage project initiation
    (quản lý việc khởi tạo dự án)
  • oversee oversee project initiation
    (giám sát việc khởi tạo dự án)
  • conduct conduct project initiation
    (thực hiện việc khởi tạo dự án)
  • streamline streamline project initiation
    (tinh gọn quá trình khởi tạo dự án)
Noun + project initiation
  • phase of phase of project initiation
    (giai đoạn khởi tạo dự án)
  • process of process of project initiation
    (quy trình khởi tạo dự án)

Idioms

  • Project Initiation Document (PID)

    Tài liệu Khởi tạo Dự án (một tài liệu quan trọng phác thảo mục tiêu, phạm vi và tổ chức của dự án)

    "Before starting, we must finalize the Project Initiation Document."

    (Trước khi bắt đầu, chúng ta phải hoàn thiện Tài liệu Khởi tạo Dự án.)

  • Project Initiation Phase

    Giai đoạn Khởi tạo Dự án (giai đoạn đầu tiên trong vòng đời dự án, nơi ý tưởng được định hình và ủy quyền chính thức)

    "The team is currently in the Project Initiation Phase, focusing on stakeholder identification."

    (Nhóm hiện đang ở Giai đoạn Khởi tạo Dự án, tập trung vào việc xác định các bên liên quan.)

  • Project Initiation Request

    Yêu cầu Khởi tạo Dự án (một đề xuất chính thức để bắt đầu một dự án mới)

    "The board approved the Project Initiation Request for the new software development."

    (Hội đồng đã phê duyệt Yêu cầu Khởi tạo Dự án cho việc phát triển phần mềm mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

project initiation

Danh từ
Lật mặt

Quá trình chính thức bắt đầu một dự án mới.

"The project initiation phase is crucial for setting the foundation for a successful project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project initiation was approved by the board yesterday.
Sự khởi đầu dự án đã được hội đồng quản trị phê duyệt ngày hôm qua.
Phủ định
The project initiation will not be delayed any further.
Việc khởi đầu dự án sẽ không bị trì hoãn thêm nữa.
Nghi vấn
Was the project initiation handled professionally?
Việc khởi đầu dự án có được xử lý một cách chuyên nghiệp không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project team will be initiating the project next week, focusing on stakeholder alignment.
Tuần tới, đội dự án sẽ bắt đầu việc khởi động dự án, tập trung vào việc thống nhất các bên liên quan.
Phủ định
The company won't be initiating the project until they secure all the necessary funding.
Công ty sẽ không khởi động dự án cho đến khi họ đảm bảo được tất cả các nguồn vốn cần thiết.
Nghi vấn
Will they be initiating the project before the end of the quarter?
Liệu họ có khởi động dự án trước khi kết thúc quý này không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project initiation is a crucial phase for success.
Sự khởi đầu dự án là một giai đoạn quan trọng để thành công.
Phủ định
Project initiation is not always easy, especially with complex projects.
Việc khởi đầu dự án không phải lúc nào cũng dễ dàng, đặc biệt với các dự án phức tạp.
Nghi vấn
Is project initiation complete before moving to the planning stage?
Việc khởi đầu dự án có hoàn thành trước khi chuyển sang giai đoạn lập kế hoạch không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team used to postpone project initiation until all resources were available.
Đội thường trì hoãn việc khởi tạo dự án cho đến khi tất cả các nguồn lực sẵn sàng.
Phủ định
The company didn't use to prioritize formal project initiation processes.
Công ty đã không từng ưu tiên các quy trình khởi tạo dự án chính thức.
Nghi vấn
Did they use to conduct a detailed risk assessment during project initiation?
Họ đã từng thực hiện đánh giá rủi ro chi tiết trong quá trình khởi tạo dự án phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "project initiation".

Tầm quan trọng của 'Kick-off Meeting' và khởi đầu chính thức

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, 'project initiation' thường được đánh dấu bằng một 'kick-off meeting' (cuộc họp khởi động) chính thức. Cuộc họp này không chỉ là để thông báo bắt đầu dự án mà còn để đảm bảo mọi người hiểu rõ mục tiêu, vai trò và kỳ vọng. Đây là một nghi thức quan trọng, tạo động lực và sự đồng thuận ngay từ đầu.

Kế hoạch và Tài liệu hóa: Nền tảng của thành công

Một khía cạnh văn hóa khác liên quan đến 'project initiation' là sự nhấn mạnh vào việc lập kế hoạch chi tiết và tài liệu hóa. Các tài liệu như 'Project Charter' (Điều lệ Dự án) hoặc 'Project Initiation Document' (Tài liệu Khởi tạo Dự án) không chỉ là thủ tục mà còn là cam kết, giúp định rõ phạm vi, nguồn lực và trách nhiệm. Việc này phản ánh niềm tin rằng một khởi đầu được chuẩn bị kỹ lưỡng sẽ giảm thiểu rủi ro và tăng cơ hội thành công.