project initiation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of formally starting a new project.
Vietnamese Meaning
Quá trình chính thức bắt đầu một dự án mới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The project initiation phase is crucial for setting the foundation for a successful project."
"Giai đoạn khởi tạo dự án là rất quan trọng để đặt nền móng cho một dự án thành công."
-
"The team is currently working on the project initiation document."
"Nhóm hiện đang làm việc trên tài liệu khởi tạo dự án."
-
"Effective project initiation can prevent problems later on."
"Khởi tạo dự án hiệu quả có thể ngăn ngừa các vấn đề sau này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | project | dự án, đề án |
| Verb | project | dự tính, lập kế hoạch, chiếu (hình ảnh) |
| Noun | projection | sự dự đoán, sự chiếu (hình ảnh) |
| Verb | initiate | khởi xướng, bắt đầu, khai mạc |
| Noun | initiator | người khởi xướng, người bắt đầu |
| Adjective | initial | ban đầu, khởi đầu |
| Adverb | initially | ban đầu, thoạt đầu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'project initiation' đề cập đến giai đoạn đầu tiên của một dự án, trong đó các mục tiêu, phạm vi, các bên liên quan và các nguồn lực được xác định. Nó khác với các giai đoạn tiếp theo như lập kế hoạch, thực hiện và đóng dự án. Nó nhấn mạnh sự quan trọng của việc xác định rõ ràng các yếu tố cơ bản của dự án ngay từ đầu để đảm bảo thành công.
Prepositions
'Initiation of a project' ám chỉ hành động bắt đầu dự án. 'Initiation for a project' ít phổ biến hơn, nhưng có thể ám chỉ các bước chuẩn bị cho việc bắt đầu dự án.
Collocations (Từ đi kèm)
-
successful successful project initiation (khởi tạo dự án thành công)
-
effective effective project initiation (khởi tạo dự án hiệu quả)
-
proper proper project initiation (khởi tạo dự án đúng cách/phù hợp)
-
manage manage project initiation (quản lý việc khởi tạo dự án)
-
oversee oversee project initiation (giám sát việc khởi tạo dự án)
-
conduct conduct project initiation (thực hiện việc khởi tạo dự án)
-
streamline streamline project initiation (tinh gọn quá trình khởi tạo dự án)
-
phase of phase of project initiation (giai đoạn khởi tạo dự án)
-
process of process of project initiation (quy trình khởi tạo dự án)
Idioms
-
Project Initiation Document (PID)
Tài liệu Khởi tạo Dự án (một tài liệu quan trọng phác thảo mục tiêu, phạm vi và tổ chức của dự án)
"Before starting, we must finalize the Project Initiation Document."
(Trước khi bắt đầu, chúng ta phải hoàn thiện Tài liệu Khởi tạo Dự án.)
-
Project Initiation Phase
Giai đoạn Khởi tạo Dự án (giai đoạn đầu tiên trong vòng đời dự án, nơi ý tưởng được định hình và ủy quyền chính thức)
"The team is currently in the Project Initiation Phase, focusing on stakeholder identification."
(Nhóm hiện đang ở Giai đoạn Khởi tạo Dự án, tập trung vào việc xác định các bên liên quan.)
-
Project Initiation Request
Yêu cầu Khởi tạo Dự án (một đề xuất chính thức để bắt đầu một dự án mới)
"The board approved the Project Initiation Request for the new software development."
(Hội đồng đã phê duyệt Yêu cầu Khởi tạo Dự án cho việc phát triển phần mềm mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
project initiation
Danh từQuá trình chính thức bắt đầu một dự án mới.
"The project initiation phase is crucial for setting the foundation for a successful project."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The project initiation was approved by the board yesterday. |
Sự khởi đầu dự án đã được hội đồng quản trị phê duyệt ngày hôm qua. |
| Phủ định | The project initiation will not be delayed any further. |
Việc khởi đầu dự án sẽ không bị trì hoãn thêm nữa. |
| Nghi vấn | Was the project initiation handled professionally? |
Việc khởi đầu dự án có được xử lý một cách chuyên nghiệp không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The project team will be initiating the project next week, focusing on stakeholder alignment. |
Tuần tới, đội dự án sẽ bắt đầu việc khởi động dự án, tập trung vào việc thống nhất các bên liên quan. |
| Phủ định | The company won't be initiating the project until they secure all the necessary funding. |
Công ty sẽ không khởi động dự án cho đến khi họ đảm bảo được tất cả các nguồn vốn cần thiết. |
| Nghi vấn | Will they be initiating the project before the end of the quarter? |
Liệu họ có khởi động dự án trước khi kết thúc quý này không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The project initiation is a crucial phase for success. |
Sự khởi đầu dự án là một giai đoạn quan trọng để thành công. |
| Phủ định | Project initiation is not always easy, especially with complex projects. |
Việc khởi đầu dự án không phải lúc nào cũng dễ dàng, đặc biệt với các dự án phức tạp. |
| Nghi vấn | Is project initiation complete before moving to the planning stage? |
Việc khởi đầu dự án có hoàn thành trước khi chuyển sang giai đoạn lập kế hoạch không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team used to postpone project initiation until all resources were available. |
Đội thường trì hoãn việc khởi tạo dự án cho đến khi tất cả các nguồn lực sẵn sàng. |
| Phủ định | The company didn't use to prioritize formal project initiation processes. |
Công ty đã không từng ưu tiên các quy trình khởi tạo dự án chính thức. |
| Nghi vấn | Did they use to conduct a detailed risk assessment during project initiation? |
Họ đã từng thực hiện đánh giá rủi ro chi tiết trong quá trình khởi tạo dự án phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "project initiation".
