project (endeavor)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A temporary endeavor undertaken to create a unique product, service, or result.
Vietnamese Meaning
Một nỗ lực tạm thời được thực hiện để tạo ra một sản phẩm, dịch vụ hoặc kết quả độc đáo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is currently working on a major project to upgrade its infrastructure."
"Công ty hiện đang thực hiện một dự án lớn để nâng cấp cơ sở hạ tầng của mình."
-
"This project aims to improve access to clean water in rural areas."
"Dự án này nhằm mục đích cải thiện khả năng tiếp cận nguồn nước sạch ở các vùng nông thôn."
-
"She is projecting confidence despite her nervousness."
"Cô ấy đang thể hiện sự tự tin mặc dù lo lắng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | project | Dự án, đề án, công trình |
| Verb | project | Dự kiến, lên kế hoạch; chiếu, phóng |
| Noun | projection | Sự dự kiến, sự dự đoán; hình chiếu |
| Adjective | projected | Được dự kiến, được dự đoán |
| Noun | projector | Máy chiếu (thiết bị) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'project' thường được sử dụng để chỉ một công việc có mục tiêu cụ thể, thời gian bắt đầu và kết thúc rõ ràng, và nguồn lực được phân bổ. 'Endeavor' nhấn mạnh đến sự nỗ lực và quyết tâm để đạt được một mục tiêu nào đó, có thể là một phần của 'project' lớn hơn hoặc là một hoạt động độc lập. Trong ngữ cảnh này, 'endeavor' có thể coi là một đồng nghĩa, nhưng 'project' mang tính chính thức và cấu trúc hơn.
Khi là động từ, 'project' có nghĩa là dự đoán, ước tính hoặc thể hiện điều gì đó ra bên ngoài (ví dụ: 'project an image'). Cần phân biệt với nghĩa danh từ. Nó cũng có thể có nghĩa là đưa ra một hình ảnh hoặc ý tưởng nhất định.
Prepositions
'on a project' (làm việc trên một dự án cụ thể), 'in a project' (tham gia vào một dự án), 'for a project' (dành cho một dự án)
Collocations (Từ đi kèm)
-
ambitious an ambitious project (một dự án đầy tham vọng)
-
successful a successful project (một dự án thành công)
-
major a major project (một dự án lớn/chủ chốt)
-
ongoing an ongoing project (một dự án đang diễn ra)
-
research a research project (một đề tài nghiên cứu)
-
pilot a pilot project (một dự án thử nghiệm)
-
undertake to undertake a project (thực hiện một dự án)
-
manage to manage a project (quản lý một dự án)
-
launch to launch a project (khởi động một dự án)
-
complete to complete a project (hoàn thành một dự án)
-
work on to work on a project (làm việc về một dự án)
-
abandon to abandon a project (từ bỏ một dự án)
Idioms
-
a pet project
một dự án tâm huyết, dự án yêu thích (thường là cá nhân)
"Building a custom vintage car became his pet project."
(Việc chế tạo một chiếc xe cổ tùy chỉnh đã trở thành dự án tâm huyết của anh ấy.)
-
get a project off the ground
khởi sự thành công một dự án
"It's always hard to get a new business project off the ground."
(Luôn rất khó để khởi sự thành công một dự án kinh doanh mới.)
-
a labor of love
một công trình được thực hiện với tình yêu và đam mê (không vì tiền bạc)
"The community garden was a labor of love for all the volunteers."
(Khu vườn cộng đồng là một công trình được thực hiện với tình yêu và đam mê của tất cả tình nguyện viên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
project (endeavor)
nounMột nỗ lực tạm thời được thực hiện để tạo ra một sản phẩm, dịch vụ hoặc kết quả độc đáo.
"The company is currently working on a major project to upgrade its infrastructure."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company decided to project its financial goals aggressively. |
Công ty quyết định đặt ra các mục tiêu tài chính một cách quyết liệt. |
| Phủ định | They didn't project the costs accurately. |
Họ đã không dự tính chi phí một cách chính xác. |
| Nghi vấn | Did they project the results optimistically? |
Họ đã dự đoán kết quả một cách lạc quan phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "project (endeavor)".
