project launch
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The start or beginning of a particular project or undertaking.
Vietnamese Meaning
Sự khởi động hoặc bắt đầu một dự án hoặc công việc cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The project launch was a huge success."
"Buổi khởi động dự án đã thành công rực rỡ."
-
"We are planning a major project launch in the next quarter."
"Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một buổi khởi động dự án lớn trong quý tới."
-
"The project launch event will be held at the conference center."
"Sự kiện khởi động dự án sẽ được tổ chức tại trung tâm hội nghị."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | project | Dự án, đề án, kế hoạch |
| Verb | project | Lên kế hoạch, dự kiến, phóng chiếu, thực hiện |
| Noun | projection | Sự phóng chiếu, sự dự kiến, dự báo |
| Verb | launch | Khởi động, phát hành, phóng (tên lửa, tàu) |
| Noun | launch | Sự khởi động, sự ra mắt, sự phóng |
| Noun | launcher | Người khởi xướng, bệ phóng (thiết bị) |
| Noun | launchpad | Bệ phóng, nền tảng khởi đầu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ thời điểm một dự án chính thức bắt đầu, thường kèm theo các hoạt động quảng bá, giới thiệu. Nó nhấn mạnh sự bắt đầu công khai của dự án, không chỉ là giai đoạn lên kế hoạch.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường đi sau 'launch' để chỉ rõ dự án nào đang được khởi động (ví dụ: 'the launch of the new product').
Collocations (Từ đi kèm)
-
successful successful project launch (khởi động dự án thành công)
-
smooth smooth project launch (khởi động dự án suôn sẻ)
-
official official project launch (khởi động dự án chính thức)
-
major major project launch (khởi động dự án lớn)
-
strategic strategic project launch (khởi động dự án chiến lược)
-
prepare for prepare for a project launch (chuẩn bị cho việc khởi động dự án)
-
plan plan a project launch (lập kế hoạch khởi động dự án)
-
oversee oversee a project launch (giám sát việc khởi động dự án)
-
delay delay a project launch (hoãn khởi động dự án)
-
schedule schedule a project launch (lên lịch khởi động dự án)
-
celebrate celebrate a project launch (ăn mừng việc khởi động dự án)
-
the date of the date of the project launch (ngày khởi động dự án)
-
a countdown to a countdown to the project launch (thời gian đếm ngược đến ngày khởi động dự án)
-
a review after a review after the project launch (đánh giá sau khi dự án khởi động)
Idioms
-
a smooth project launch
Một sự khởi động dự án suôn sẻ, không gặp trở ngại nào
"The team worked hard to ensure a smooth project launch, anticipating all potential issues."
(Đội ngũ đã làm việc chăm chỉ để đảm bảo việc khởi động dự án diễn ra suôn sẻ, dự đoán mọi vấn đề tiềm ẩn.)
-
countdown to project launch
Giai đoạn đếm ngược, chuẩn bị trước khi dự án chính thức khởi động
"We are in the final countdown to project launch; all hands are on deck."
(Chúng ta đang trong giai đoạn đếm ngược cuối cùng trước khi dự án khởi động; mọi người đều đang làm việc hết công suất.)
-
post-project launch review
Việc xem xét, đánh giá lại hiệu quả sau khi dự án đã được khởi động
"A post-project launch review helped us identify areas for improvement in future projects."
(Một cuộc đánh giá sau khi dự án khởi động đã giúp chúng tôi xác định các lĩnh vực cần cải thiện cho các dự án tương lai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
project launch
Danh từSự khởi động hoặc bắt đầu một dự án hoặc công việc cụ thể.
"The project launch was a huge success."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Postponing the project launch caused significant delays. |
Việc trì hoãn sự ra mắt dự án đã gây ra những chậm trễ đáng kể. |
| Phủ định | I don't recommend delaying the project launch any further. |
Tôi không khuyến khích trì hoãn việc ra mắt dự án thêm nữa. |
| Nghi vấn | Do you mind postponing the project launch until next week? |
Bạn có phiền nếu trì hoãn việc ra mắt dự án đến tuần sau không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will hold the project launch next week. |
Công ty sẽ tổ chức buổi ra mắt dự án vào tuần tới. |
| Phủ định | They did not postpone the project launch. |
Họ đã không trì hoãn buổi ra mắt dự án. |
| Nghi vấn | Will the marketing team manage the project launch effectively? |
Đội ngũ marketing có quản lý buổi ra mắt dự án hiệu quả không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "project launch".
