project kickoff
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The first meeting of a project team and stakeholders to officially start the project, define goals, and establish roles and responsibilities.
Vietnamese Meaning
Cuộc họp đầu tiên của nhóm dự án và các bên liên quan để chính thức bắt đầu dự án, xác định mục tiêu, và thiết lập vai trò và trách nhiệm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The project kickoff is scheduled for next Monday."
"Cuộc họp khởi động dự án được lên lịch vào thứ Hai tuần tới."
-
"We need to have a successful project kickoff to set the tone for the entire project."
"Chúng ta cần có một cuộc họp khởi động dự án thành công để tạo tiền đề cho toàn bộ dự án."
-
"The project kickoff meeting was very productive and everyone is excited to start working."
"Cuộc họp khởi động dự án rất hiệu quả và mọi người đều hào hứng bắt đầu làm việc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | kick off | bắt đầu, khởi động (một dự án, sự kiện) |
| Noun | kickoff meeting | cuộc họp khởi động (dự án) |
| Noun | project | dự án |
| Verb | project | dự kiến, hoạch định |
| Noun | project manager | quản lý dự án |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ sự khởi đầu chính thức và mang tính chất động viên tinh thần cho một dự án. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuẩn bị và lập kế hoạch kỹ lưỡng trước khi bắt đầu thực hiện dự án. So với các từ như 'project start' hoặc 'project commencement', 'project kickoff' mang sắc thái trang trọng và chuyên nghiệp hơn.
Prepositions
'kickoff of the project': chỉ sự khởi đầu của dự án cụ thể; 'kickoff for the project': chỉ cuộc họp khởi động được tổ chức cho dự án đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hold hold a project kickoff (tổ chức một buổi khởi động dự án)
-
organize organize a project kickoff (sắp xếp một buổi khởi động dự án)
-
schedule schedule a project kickoff (lên lịch một buổi khởi động dự án)
-
attend attend the project kickoff (tham dự buổi khởi động dự án)
-
plan plan the project kickoff (lên kế hoạch cho buổi khởi động dự án)
-
successful a successful project kickoff (một buổi khởi động dự án thành công)
-
initial the initial project kickoff (buổi khởi động dự án ban đầu)
-
effective an effective project kickoff (một buổi khởi động dự án hiệu quả)
-
mandatory a mandatory project kickoff (một buổi khởi động dự án bắt buộc)
-
project kickoff project kickoff meeting (cuộc họp khởi động dự án)
-
project kickoff project kickoff ceremony (lễ khởi động dự án)
Idioms
-
kick off a project
chính thức bắt đầu một dự án
"We need to kick off this new marketing project next Monday."
(Chúng ta cần chính thức bắt đầu dự án marketing mới này vào thứ Hai tới.)
-
project kickoff meeting
cuộc họp khởi động dự án (cụm từ phổ biến)
"The project kickoff meeting is scheduled for 10 AM."
(Cuộc họp khởi động dự án được lên lịch vào 10 giờ sáng.)
-
a successful project kickoff
một buổi khởi động dự án thành công (cụm từ thường dùng để đánh giá)
"A successful project kickoff sets the tone for the entire project."
(Một buổi khởi động dự án thành công sẽ định hình không khí cho toàn bộ dự án.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
project kickoff
nounCuộc họp đầu tiên của nhóm dự án và các bên liên quan để chính thức bắt đầu dự án, xác định mục tiêu, và thiết lập vai trò và trách nhiệm.
"The project kickoff is scheduled for next Monday."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the project kickoff had been more organized. |
Tôi ước buổi khởi động dự án đã được tổ chức tốt hơn. |
| Phủ định | If only the project kickoff hadn't been delayed, we would be on schedule now. |
Giá như buổi khởi động dự án không bị trì hoãn, chúng ta đã đúng tiến độ rồi. |
| Nghi vấn | If only the CEO would attend the project kickoff, wouldn't that boost morale? |
Giá như CEO tham dự buổi khởi động dự án, chẳng phải sẽ làm tăng tinh thần làm việc sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "project kickoff".
