(Top Banner Ad)
project kickoff
B2
noun B2 Quản lý dự án

project kickoff

UK: /ˈprɒdʒekt ˈkɪk.ɒf/ • US: /ˈprɑːdʒekt ˈkɪk.ɔːf/

Nghĩa tiếng Việt

khởi động dự án cuộc họp khởi động dự án lễ khởi động dự án
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The first meeting of a project team and stakeholders to officially start the project, define goals, and establish roles and responsibilities.

Vietnamese Meaning

Cuộc họp đầu tiên của nhóm dự án và các bên liên quan để chính thức bắt đầu dự án, xác định mục tiêu, và thiết lập vai trò và trách nhiệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project kickoff is scheduled for next Monday."

    "Cuộc họp khởi động dự án được lên lịch vào thứ Hai tuần tới."

  • "We need to have a successful project kickoff to set the tone for the entire project."

    "Chúng ta cần có một cuộc họp khởi động dự án thành công để tạo tiền đề cho toàn bộ dự án."

  • "The project kickoff meeting was very productive and everyone is excited to start working."

    "Cuộc họp khởi động dự án rất hiệu quả và mọi người đều hào hứng bắt đầu làm việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb kick off bắt đầu, khởi động (một dự án, sự kiện)
Noun kickoff meeting cuộc họp khởi động (dự án)
Noun project dự án
Verb project dự kiến, hoạch định
Noun project manager quản lý dự án

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý dự án

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
proicere
Old French
proget
Middle English
projecte
English
kick off
English
project kickoff

Khởi nguồn từ sân cỏ

Cụm từ 'project kickoff' là sự kết hợp của 'project' (dự án) và 'kickoff' (khởi động). Từ 'kickoff' ban đầu được dùng trong bóng đá, chỉ hành động đá bóng để bắt đầu trận đấu. Về sau, nó được mở rộng nghĩa để chỉ sự kiện khởi đầu quan trọng cho bất kỳ hoạt động hoặc dự án nào, đánh dấu một sự khởi đầu chính thức và năng động.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ sự khởi đầu chính thức và mang tính chất động viên tinh thần cho một dự án. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuẩn bị và lập kế hoạch kỹ lưỡng trước khi bắt đầu thực hiện dự án. So với các từ như 'project start' hoặc 'project commencement', 'project kickoff' mang sắc thái trang trọng và chuyên nghiệp hơn.

Prepositions

of for

'kickoff of the project': chỉ sự khởi đầu của dự án cụ thể; 'kickoff for the project': chỉ cuộc họp khởi động được tổ chức cho dự án đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + project kickoff
  • hold hold a project kickoff
    (tổ chức một buổi khởi động dự án)
  • organize organize a project kickoff
    (sắp xếp một buổi khởi động dự án)
  • schedule schedule a project kickoff
    (lên lịch một buổi khởi động dự án)
  • attend attend the project kickoff
    (tham dự buổi khởi động dự án)
  • plan plan the project kickoff
    (lên kế hoạch cho buổi khởi động dự án)
Adjective + project kickoff
  • successful a successful project kickoff
    (một buổi khởi động dự án thành công)
  • initial the initial project kickoff
    (buổi khởi động dự án ban đầu)
  • effective an effective project kickoff
    (một buổi khởi động dự án hiệu quả)
  • mandatory a mandatory project kickoff
    (một buổi khởi động dự án bắt buộc)
Noun + project kickoff (compound forms)
  • project kickoff project kickoff meeting
    (cuộc họp khởi động dự án)
  • project kickoff project kickoff ceremony
    (lễ khởi động dự án)

Idioms

  • kick off a project

    chính thức bắt đầu một dự án

    "We need to kick off this new marketing project next Monday."

    (Chúng ta cần chính thức bắt đầu dự án marketing mới này vào thứ Hai tới.)

  • project kickoff meeting

    cuộc họp khởi động dự án (cụm từ phổ biến)

    "The project kickoff meeting is scheduled for 10 AM."

    (Cuộc họp khởi động dự án được lên lịch vào 10 giờ sáng.)

  • a successful project kickoff

    một buổi khởi động dự án thành công (cụm từ thường dùng để đánh giá)

    "A successful project kickoff sets the tone for the entire project."

    (Một buổi khởi động dự án thành công sẽ định hình không khí cho toàn bộ dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

project kickoff

noun
Lật mặt

Cuộc họp đầu tiên của nhóm dự án và các bên liên quan để chính thức bắt đầu dự án, xác định mục tiêu, và thiết lập vai trò và trách nhiệm.

"The project kickoff is scheduled for next Monday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the project kickoff had been more organized.
Tôi ước buổi khởi động dự án đã được tổ chức tốt hơn.
Phủ định
If only the project kickoff hadn't been delayed, we would be on schedule now.
Giá như buổi khởi động dự án không bị trì hoãn, chúng ta đã đúng tiến độ rồi.
Nghi vấn
If only the CEO would attend the project kickoff, wouldn't that boost morale?
Giá như CEO tham dự buổi khởi động dự án, chẳng phải sẽ làm tăng tinh thần làm việc sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "project kickoff".

Tầm quan trọng của sự khởi đầu

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, buổi 'project kickoff' không chỉ là một cuộc họp mà còn là một nghi thức quan trọng. Nó giúp định hình mục tiêu, phân công vai trò, và tạo dựng tinh thần đồng đội ngay từ đầu, đảm bảo mọi người cùng 'nhìn về một hướng'. Điều này được coi là yếu tố then chốt để dự án có một khởi đầu thuận lợi và tăng khả năng thành công.

Tạo đà và sự cam kết

Buổi khởi động dự án thường được sử dụng để tạo ra sự hào hứng và cam kết từ tất cả các bên liên quan. Đây là cơ hội để các lãnh đạo thể hiện tầm nhìn, truyền cảm hứng cho đội ngũ và thiết lập kỳ vọng rõ ràng. Một buổi khởi động hiệu quả có thể tạo đà tích cực, giúp dự án duy trì năng lượng và tập trung trong suốt quá trình triển khai.