(Top Banner Ad)
project commencement
B2
Danh từ B2 Quản lý dự án

project commencement

UK: /kəˈmensmənt/ • US: /kəˈmensmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự bắt đầu dự án khởi đầu dự án lễ khởi công dự án
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The beginning or start of something.

Vietnamese Meaning

Sự bắt đầu hoặc khởi đầu của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project commencement is scheduled for next Monday."

    "Việc bắt đầu dự án được lên kế hoạch vào thứ Hai tới."

  • "The project commencement was delayed due to unforeseen circumstances."

    "Việc bắt đầu dự án đã bị trì hoãn do các tình huống không lường trước được."

  • "We celebrated the successful project commencement with a small gathering."

    "Chúng tôi đã ăn mừng sự bắt đầu thành công của dự án bằng một buổi gặp mặt nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun project dự án, đề án
Verb project dự kiến, phóng chiếu, trình bày
Adjective projected được dự kiến, được phóng chiếu
Noun projector máy chiếu
Verb commence bắt đầu, khởi công
Noun commencement sự bắt đầu; lễ tốt nghiệp (trong ngữ cảnh học thuật)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý dự án

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
proicere
Old French
project
English
project
Latin
initiare
Old French
commencement
English
commencement

Nguồn gốc 'Project'

Từ 'project' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'proicere', mang ý nghĩa 'ném về phía trước'. Điều này thể hiện rất đúng bản chất của một dự án: một ý tưởng, một kế hoạch được 'ném' ra ngoài để thực hiện trong tương lai.

Nguồn gốc 'Commencement'

Từ 'commencement' xuất phát từ tiếng Latin 'initiare' (bắt đầu) thông qua tiếng Pháp cổ. Nó diễn tả hành động khởi đầu, bắt đầu một điều gì đó. Khi kết hợp với 'project', nó nhấn mạnh thời điểm chính thức khai màn một kế hoạch đã được 'ném' về phía trước. Cụm 'project commencement' là một thuật ngữ hiện đại trong quản lý và kinh doanh.

Usage Note

Trong cụm 'project commencement', 'commencement' đề cập đến thời điểm chính thức dự án bắt đầu. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng và chuyên nghiệp. Khác với 'start' hoặc 'beginning' mang tính chung chung hơn, 'commencement' nhấn mạnh tính chính thức và quan trọng của sự khởi đầu.

Prepositions

of date

'+of': Chỉ sự khởi đầu CỦA cái gì đó (the commencement of the project). '+date': commencement DATE: Ngày bắt đầu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + project commencement
  • official official project commencement
    (sự khởi công dự án chính thức)
  • successful successful project commencement
    (sự khởi công dự án thành công)
  • delayed delayed project commencement
    (sự khởi công dự án bị trì hoãn)
  • planned planned project commencement
    (thời điểm khởi công dự án theo kế hoạch)
  • actual actual project commencement
    (thời điểm khởi công dự án thực tế)
Verb + project commencement
  • mark mark project commencement
    (đánh dấu sự khởi công dự án)
  • announce announce project commencement
    (thông báo sự khởi công dự án)
  • plan plan project commencement
    (lên kế hoạch cho sự khởi công dự án)
Prepositional phrases with project commencement
  • date of date of project commencement
    (ngày khởi công dự án)
  • prior to prior to project commencement
    (trước thời điểm khởi công dự án)
  • following following project commencement
    (sau khi dự án khởi công)

Idioms

  • project commencement date

    ngày khởi công dự án (thường dùng trong văn bản chính thức)

    "The project commencement date has been set for October 1st."

    (Ngày khởi công dự án đã được ấn định vào ngày 1 tháng 10.)

  • prior to project commencement

    trước khi dự án bắt đầu (chỉ một khoảng thời gian hoặc sự kiện)

    "All team members must complete their training prior to project commencement."

    (Tất cả thành viên trong nhóm phải hoàn thành khóa đào tạo trước khi dự án bắt đầu.)

  • project commencement ceremony

    lễ khởi công dự án (sự kiện chính thức đánh dấu sự bắt đầu)

    "The groundbreaking ceremony served as the official project commencement ceremony."

    (Lễ động thổ đóng vai trò là lễ khởi công dự án chính thức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

project commencement

Danh từ
Lật mặt

Sự bắt đầu hoặc khởi đầu của một cái gì đó.

"The project commencement is scheduled for next Monday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager said that the project's commencement was scheduled for the following Monday.
Người quản lý nói rằng việc bắt đầu dự án đã được lên lịch vào thứ Hai tuần sau.
Phủ định
She told me that the commencement of the project hadn't been delayed.
Cô ấy nói với tôi rằng việc bắt đầu dự án đã không bị trì hoãn.
Nghi vấn
He asked if the commencement ceremony had taken place as planned.
Anh ấy hỏi liệu lễ khai giảng đã diễn ra theo kế hoạch hay chưa.

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project team's commencement date is scheduled for next Monday.
Ngày bắt đầu dự án của nhóm dự án được lên kế hoạch vào thứ Hai tới.
Phủ định
The client's project commencement wasn't delayed, despite the weather conditions.
Việc bắt đầu dự án của khách hàng đã không bị trì hoãn, bất chấp điều kiện thời tiết.
Nghi vấn
Is the company's project commencement dependent on the final budget approval?
Việc bắt đầu dự án của công ty có phụ thuộc vào sự phê duyệt ngân sách cuối cùng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "project commencement".

Lễ Khởi Công và 'Kick-off Meeting'

Trong văn hóa phương Tây và đặc biệt là quản lý dự án hiện đại, sự kiện 'project commencement' thường được đánh dấu bằng một 'kick-off meeting' (buổi họp khởi động). Đây không chỉ là cuộc họp để phân công nhiệm vụ mà còn là dịp để toàn bộ đội ngũ gặp gỡ, thống nhất mục tiêu, và tạo động lực cho dự án. Đối với các dự án lớn, có thể có cả 'groundbreaking ceremony' (lễ động thổ) mang tính biểu tượng.

Tầm Quan Trọng của Lập Kế Hoạch Khởi Công

Việc lập kế hoạch và thực hiện 'project commencement' một cách hiệu quả được coi là yếu tố then chốt cho sự thành công của dự án. Một khởi đầu rõ ràng, có tổ chức giúp thiết lập kỳ vọng, phân bổ nguồn lực và đảm bảo tất cả các bên liên quan đều nắm rõ mục tiêu, tránh những hiểu lầm hay chậm trễ về sau. Điều này phản ánh tư duy 'đầu xuôi đuôi lọt' trong quản lý.