project commencement
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The beginning or start of something.
Vietnamese Meaning
Sự bắt đầu hoặc khởi đầu của một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The project commencement is scheduled for next Monday."
"Việc bắt đầu dự án được lên kế hoạch vào thứ Hai tới."
-
"The project commencement was delayed due to unforeseen circumstances."
"Việc bắt đầu dự án đã bị trì hoãn do các tình huống không lường trước được."
-
"We celebrated the successful project commencement with a small gathering."
"Chúng tôi đã ăn mừng sự bắt đầu thành công của dự án bằng một buổi gặp mặt nhỏ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | project | dự án, đề án |
| Verb | project | dự kiến, phóng chiếu, trình bày |
| Adjective | projected | được dự kiến, được phóng chiếu |
| Noun | projector | máy chiếu |
| Verb | commence | bắt đầu, khởi công |
| Noun | commencement | sự bắt đầu; lễ tốt nghiệp (trong ngữ cảnh học thuật) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong cụm 'project commencement', 'commencement' đề cập đến thời điểm chính thức dự án bắt đầu. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng và chuyên nghiệp. Khác với 'start' hoặc 'beginning' mang tính chung chung hơn, 'commencement' nhấn mạnh tính chính thức và quan trọng của sự khởi đầu.
Prepositions
'+of': Chỉ sự khởi đầu CỦA cái gì đó (the commencement of the project). '+date': commencement DATE: Ngày bắt đầu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
official official project commencement (sự khởi công dự án chính thức)
-
successful successful project commencement (sự khởi công dự án thành công)
-
delayed delayed project commencement (sự khởi công dự án bị trì hoãn)
-
planned planned project commencement (thời điểm khởi công dự án theo kế hoạch)
-
actual actual project commencement (thời điểm khởi công dự án thực tế)
-
mark mark project commencement (đánh dấu sự khởi công dự án)
-
announce announce project commencement (thông báo sự khởi công dự án)
-
plan plan project commencement (lên kế hoạch cho sự khởi công dự án)
-
date of date of project commencement (ngày khởi công dự án)
-
prior to prior to project commencement (trước thời điểm khởi công dự án)
-
following following project commencement (sau khi dự án khởi công)
Idioms
-
project commencement date
ngày khởi công dự án (thường dùng trong văn bản chính thức)
"The project commencement date has been set for October 1st."
(Ngày khởi công dự án đã được ấn định vào ngày 1 tháng 10.)
-
prior to project commencement
trước khi dự án bắt đầu (chỉ một khoảng thời gian hoặc sự kiện)
"All team members must complete their training prior to project commencement."
(Tất cả thành viên trong nhóm phải hoàn thành khóa đào tạo trước khi dự án bắt đầu.)
-
project commencement ceremony
lễ khởi công dự án (sự kiện chính thức đánh dấu sự bắt đầu)
"The groundbreaking ceremony served as the official project commencement ceremony."
(Lễ động thổ đóng vai trò là lễ khởi công dự án chính thức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
project commencement
Danh từSự bắt đầu hoặc khởi đầu của một cái gì đó.
"The project commencement is scheduled for next Monday."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The manager said that the project's commencement was scheduled for the following Monday. |
Người quản lý nói rằng việc bắt đầu dự án đã được lên lịch vào thứ Hai tuần sau. |
| Phủ định | She told me that the commencement of the project hadn't been delayed. |
Cô ấy nói với tôi rằng việc bắt đầu dự án đã không bị trì hoãn. |
| Nghi vấn | He asked if the commencement ceremony had taken place as planned. |
Anh ấy hỏi liệu lễ khai giảng đã diễn ra theo kế hoạch hay chưa. |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The project team's commencement date is scheduled for next Monday. |
Ngày bắt đầu dự án của nhóm dự án được lên kế hoạch vào thứ Hai tới. |
| Phủ định | The client's project commencement wasn't delayed, despite the weather conditions. |
Việc bắt đầu dự án của khách hàng đã không bị trì hoãn, bất chấp điều kiện thời tiết. |
| Nghi vấn | Is the company's project commencement dependent on the final budget approval? |
Việc bắt đầu dự án của công ty có phụ thuộc vào sự phê duyệt ngân sách cuối cùng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "project commencement".
