project site
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Địa điểm nơi một dự án đang được thực hiện hoặc sẽ được thực hiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Safety is the top priority at the project site."
"An toàn là ưu tiên hàng đầu tại địa điểm dự án."
-
"The heavy machinery was moved to the project site early this morning."
"Các máy móc hạng nặng đã được chuyển đến địa điểm dự án vào sáng sớm nay."
-
"Access to the project site is restricted to authorized personnel only."
"Việc ra vào địa điểm dự án bị hạn chế, chỉ dành cho nhân viên được ủy quyền."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | project | dự án, kế hoạch |
| Verb | project | dự kiến, chiếu, phóng |
| Noun | projection | sự dự kiến, sự chiếu, hình chiếu |
| Noun | projector | máy chiếu |
| Adjective | projected | được dự kiến, được chiếu |
| Noun | site | địa điểm, công trường |
| Verb | site | đặt vào vị trí, định vị |
| Adjective | situated | nằm ở, tọa lạc |
| Noun | situation | tình huống, vị trí |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'project site' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến xây dựng, kỹ thuật, phát triển phần mềm, hoặc bất kỳ dự án nào có một địa điểm vật lý hoặc địa điểm thực tế nơi công việc được tiến hành. Nó đề cập đến một khu vực cụ thể được chỉ định cho các hoạt động của dự án. Ví dụ, trong xây dựng, 'project site' là nơi các tòa nhà được xây dựng. Trong phát triển phần mềm, nó có thể là nơi các nhà phát triển làm việc (mặc dù khái niệm này ít phổ biến hơn trong bối cảnh phần mềm so với xây dựng hoặc kỹ thuật).
Prepositions
* **at:** Chỉ một vị trí cụ thể. Ví dụ: 'The construction is happening at the project site.'
* **on:** Thường dùng khi nói về công việc đang diễn ra trên địa điểm. Ví dụ: 'The team is working on the project site.'
* **near:** Chỉ vị trí gần địa điểm. Ví dụ: 'There is a convenience store near the project site.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
construction construction project site (công trường xây dựng dự án)
-
active active project site (công trường dự án đang hoạt động)
-
remote remote project site (công trường dự án ở vùng sâu vùng xa)
-
secure secure project site (công trường dự án an toàn, có an ninh đảm bảo)
-
proposed proposed project site (địa điểm dự án được đề xuất)
-
visit visit a project site (thăm công trường dự án)
-
manage manage a project site (quản lý công trường dự án)
-
inspect inspect a project site (kiểm tra công trường dự án)
-
develop develop a project site (phát triển địa điểm dự án)
-
secure secure a project site (đảm bảo an ninh cho công trường dự án)
-
project site project site manager (quản lý công trường dự án)
-
project site project site safety regulations (quy định an toàn tại công trường dự án)
-
project site at the project site (tại công trường dự án)
Idioms
-
on-site / off-site
Tại công trường / Ngoài công trường; diễn ra ở địa điểm dự án hoặc từ xa
"All workers must receive safety training on-site. We conduct some planning meetings off-site."
(Tất cả công nhân phải được huấn luyện an toàn tại công trường. Chúng tôi tổ chức một số cuộc họp kế hoạch ngoài công trường.)
-
break ground at the project site
khởi công, động thổ tại địa điểm dự án (bắt đầu xây dựng)
"The company will break ground at the new factory project site next month."
(Công ty sẽ động thổ tại địa điểm dự án nhà máy mới vào tháng tới.)
-
the project site is bustling with activity
công trường dự án đang nhộn nhịp với nhiều hoạt động
"After weeks of preparation, the project site is now bustling with activity as construction begins."
(Sau nhiều tuần chuẩn bị, công trường dự án hiện đang nhộn nhịp với nhiều hoạt động khi công trình bắt đầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
project site
Danh từĐịa điểm nơi một dự án đang được thực hiện hoặc sẽ được thực hiện.
"Safety is the top priority at the project site."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "project site".
