project statement
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A formal document that outlines the purpose, objectives, scope, and deliverables of a project.
Vietnamese Meaning
Một tài liệu chính thức phác thảo mục đích, các mục tiêu, phạm vi và sản phẩm của một dự án.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The project statement clearly defined the project's objectives and scope."
"Tuyên bố dự án đã định nghĩa rõ ràng các mục tiêu và phạm vi của dự án."
-
"Before starting any work, the team reviewed the project statement."
"Trước khi bắt đầu bất kỳ công việc nào, nhóm đã xem xét tuyên bố dự án."
-
"A well-written project statement is crucial for project success."
"Một tuyên bố dự án được viết tốt là rất quan trọng cho sự thành công của dự án."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | project | Dự án, đề án |
| Verb | project | Dự kiến, lập kế hoạch; chiếu, phóng |
| Adjective | projected | Được dự kiến, được dự báo |
| Noun | statement | Tuyên bố, lời phát biểu; bản báo cáo |
| Verb | state | Tuyên bố, phát biểu; nêu rõ |
| Adjective | stated | Được tuyên bố, được nêu rõ |
| Noun | projector | Máy chiếu (liên quan đến nghĩa 'chiếu' của 'project') |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Một 'project statement' cung cấp một cái nhìn tổng quan toàn diện về những gì dự án sẽ đạt được và cách nó sẽ được thực hiện. Nó thường được sử dụng để truyền đạt thông tin cho các bên liên quan và để thiết lập kỳ vọng. Khác với 'project charter' ở chỗ 'project statement' thường chi tiết hơn và được phát triển sau khi 'project charter' được phê duyệt.
Prepositions
'Project statement of' thường được sử dụng để chỉ định nội dung của tuyên bố, ví dụ: 'project statement of objectives'. 'Project statement for' thường được sử dụng để chỉ định đối tượng hoặc mục đích của tuyên bố, ví dụ: 'project statement for stakeholders'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
draft draft a project statement (soạn thảo bản trình bày dự án)
-
prepare prepare a project statement (chuẩn bị bản trình bày dự án)
-
submit submit the project statement (nộp bản trình bày dự án)
-
review review the project statement (xem xét bản trình bày dự án)
-
approve approve the project statement (phê duyệt bản trình bày dự án)
-
clear a clear project statement (một bản trình bày dự án rõ ràng)
-
concise a concise project statement (một bản trình bày dự án súc tích)
-
detailed a detailed project statement (một bản trình bày dự án chi tiết)
-
initial an initial project statement (một bản trình bày dự án ban đầu)
-
final a final project statement (một bản trình bày dự án cuối cùng)
Idioms
-
To develop a project statement
Phát triển/xây dựng một bản trình bày dự án
"The team needs to develop a comprehensive project statement before starting work."
(Nhóm cần xây dựng một bản trình bày dự án toàn diện trước khi bắt đầu công việc.)
-
To get approval for the project statement
Nhận được sự phê duyệt cho bản trình bày dự án
"We must get approval for the project statement from the stakeholders."
(Chúng ta phải nhận được sự phê duyệt cho bản trình bày dự án từ các bên liên quan.)
-
To strictly adhere to the project statement
Tuân thủ nghiêm ngặt bản trình bày dự án
"It's crucial to strictly adhere to the project statement to avoid scope creep."
(Điều quan trọng là phải tuân thủ nghiêm ngặt bản trình bày dự án để tránh vượt quá phạm vi công việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
project statement
danh từMột tài liệu chính thức phác thảo mục đích, các mục tiêu, phạm vi và sản phẩm của một dự án.
"The project statement clearly defined the project's objectives and scope."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "project statement".
