project charter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A statement of the scope, objectives, and participants in a project. It provides a preliminary delineation of roles and responsibilities, outlines the project objectives, identifies the main stakeholders, and defines the authority of the project manager.
Vietnamese Meaning
Một văn bản tuyên bố phạm vi, mục tiêu và những người tham gia vào một dự án. Nó cung cấp sự phân định sơ bộ về vai trò và trách nhiệm, phác thảo các mục tiêu của dự án, xác định các bên liên quan chính và xác định quyền hạn của người quản lý dự án.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The project charter outlines the project's goals and objectives."
"Điều lệ dự án vạch ra các mục tiêu và mục đích của dự án."
-
"The project manager used the project charter to gain approval for the project."
"Người quản lý dự án đã sử dụng điều lệ dự án để được phê duyệt cho dự án."
-
"Without a clear project charter, the project team risked going over budget."
"Nếu không có điều lệ dự án rõ ràng, nhóm dự án có nguy cơ vượt quá ngân sách."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | project | Dự án; kế hoạch |
| Verb | project | Dự kiến; phóng chiếu; lập kế hoạch |
| Noun | charter | Điều lệ; hiến chương; giấy phép |
| Verb | charter | Thuê (tàu, máy bay); cấp phép |
| Noun | project manager | Người quản lý dự án |
| Noun | project management | Quản lý dự án |
| Adjective | chartered | Được cấp phép; có chứng chỉ hành nghề (thường dùng cho các ngành nghề chuyên môn) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Project charter là tài liệu quan trọng để chính thức khởi động một dự án. Nó được tạo ra trước khi bắt đầu bất kỳ công việc dự án chính thức nào và được phê duyệt bởi các bên liên quan chính. Nó khác với kế hoạch dự án (project plan), là tài liệu chi tiết hơn về cách dự án sẽ được thực hiện.
Prepositions
* **in a project charter:** Đề cập đến thông tin được chứa đựng bên trong tài liệu này. * **for a project charter:** Mục đích của việc tạo ra project charter là gì. * **of a project charter:** Thuộc tính hoặc các thành phần của project charter.
Collocations (Từ đi kèm)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
project charter
nounMột văn bản tuyên bố phạm vi, mục tiêu và những người tham gia vào một dự án. Nó cung cấp sự phân định sơ bộ về vai trò và trách nhiệm, phác thảo các mục tiêu của dự án, xác định các bên liên quan chính và xác định quyền hạn của người quản lý dự án.
"The project charter outlines the project's goals and objectives."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "project charter".
