prologue
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An introductory section of a literary or dramatic work.
Vietnamese Meaning
Phần mở đầu của một tác phẩm văn học hoặc kịch.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The play opens with a prologue spoken by a chorus."
"Vở kịch mở đầu bằng một đoạn prologue do một dàn hợp xướng đọc."
-
"The novel's prologue provides a glimpse into the protagonist's childhood."
"Đoạn prologue của cuốn tiểu thuyết cho người đọc thấy thoáng qua thời thơ ấu của nhân vật chính."
-
"In the prologue, the author explains the historical context of the story."
"Trong đoạn prologue, tác giả giải thích bối cảnh lịch sử của câu chuyện."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Prologue thường cung cấp bối cảnh, giới thiệu nhân vật hoặc đặt ra chủ đề cho câu chuyện chính. Nó khác với lời tựa (preface) ở chỗ nó là một phần của câu chuyện, trong khi lời tựa là một lời giới thiệu từ tác giả hoặc người khác.
Prepositions
Có thể sử dụng 'prologue to' để chỉ ra tác phẩm mà prologue đó thuộc về, ví dụ: 'The prologue to Romeo and Juliet'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
brief a brief prologue (một lời mở đầu ngắn gọn)
-
short a short prologue (một lời mở đầu ngắn)
-
long a long prologue (một lời mở đầu dài)
-
dramatic a dramatic prologue (một màn mở đầu kịch tính)
-
fitting a fitting prologue (một lời mở đầu phù hợp)
-
extended an extended prologue (một lời mở đầu mở rộng)
-
write write a prologue (viết lời mở đầu)
-
deliver deliver a prologue (trình bày lời mở đầu)
-
serve as serve as a prologue (đóng vai trò như một lời mở đầu)
-
read read the prologue (đọc lời mở đầu)
-
feature feature a prologue (có phần mở đầu)
Idioms
-
be a prologue to something
là phần mở đầu, là tiền đề cho một sự kiện hoặc phát triển lớn hơn
"The small protest was a prologue to the revolution."
(Cuộc biểu tình nhỏ đó là khúc dạo đầu cho cuộc cách mạng.)
-
a mere prologue
chỉ là màn dạo đầu, chỉ là khởi đầu nhỏ (ám chỉ điều lớn hơn sắp đến)
"His early success was a mere prologue to his legendary career."
(Thành công ban đầu của anh ấy chỉ là màn dạo đầu cho sự nghiệp huyền thoại của anh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
prologue
danh từPhần mở đầu của một tác phẩm văn học hoặc kịch.
"The play opens with a prologue spoken by a chorus."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The play began in an unusual fashion: the prologue was delivered by a puppet. |
Vở kịch bắt đầu một cách khác thường: đoạn mở đầu được trình bày bởi một con rối. |
| Phủ định | The film lacked a proper introduction: there was no prologue to set the scene. |
Bộ phim thiếu một phần giới thiệu phù hợp: không có đoạn mở đầu nào để thiết lập bối cảnh. |
| Nghi vấn | Was the audience captivated from the start: did the prologue successfully draw them into the story? |
Khán giả có bị cuốn hút ngay từ đầu không: đoạn mở đầu có thành công thu hút họ vào câu chuyện không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prologue".
