(Top Banner Ad)
prologue
B2
danh từ B2 Văn học

prologue

UK: /ˈprəʊlɒɡ/ • US: /ˈproʊlɔːɡ/

Nghĩa tiếng Việt

lời mở đầu đoạn mở đầu phần dẫn nhập
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An introductory section of a literary or dramatic work.

Vietnamese Meaning

Phần mở đầu của một tác phẩm văn học hoặc kịch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The play opens with a prologue spoken by a chorus."

    "Vở kịch mở đầu bằng một đoạn prologue do một dàn hợp xướng đọc."

  • "The novel's prologue provides a glimpse into the protagonist's childhood."

    "Đoạn prologue của cuốn tiểu thuyết cho người đọc thấy thoáng qua thời thơ ấu của nhân vật chính."

  • "In the prologue, the author explains the historical context of the story."

    "Trong đoạn prologue, tác giả giải thích bối cảnh lịch sử của câu chuyện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun prologue Lời mở đầu, đoạn mở đầu (trong sách, kịch, phim)
Noun epilogue Lời bạt, đoạn kết (đối lại với prologue, thường xuất hiện ở cuối tác phẩm)
Verb prologuize Viết lời mở đầu, trình bày lời mở đầu (một từ ít phổ biến)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
πρόλογος (prólogos)
Latin
prologus
Old French
prologue
Middle English
prologue
English
prologue

Nguồn gốc từ "prologue"

Từ "prologue" xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ đại "prólogos". Nó được tạo thành từ hai phần: "pro-" có nghĩa là "trước" và "lógos" có nghĩa là "lời nói" hoặc "bài diễn thuyết". Do đó, "prologue" ban đầu mang ý nghĩa là "lời nói trước", "phần giới thiệu". Thuật ngữ này đã đi vào tiếng Latinh thành "prologus", sau đó là tiếng Pháp cổ và cuối cùng là tiếng Anh hiện đại, giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi của một phần mở đầu hay giới thiệu.

Usage Note

Prologue thường cung cấp bối cảnh, giới thiệu nhân vật hoặc đặt ra chủ đề cho câu chuyện chính. Nó khác với lời tựa (preface) ở chỗ nó là một phần của câu chuyện, trong khi lời tựa là một lời giới thiệu từ tác giả hoặc người khác.

Prepositions

to

Có thể sử dụng 'prologue to' để chỉ ra tác phẩm mà prologue đó thuộc về, ví dụ: 'The prologue to Romeo and Juliet'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + prologue
  • brief a brief prologue
    (một lời mở đầu ngắn gọn)
  • short a short prologue
    (một lời mở đầu ngắn)
  • long a long prologue
    (một lời mở đầu dài)
  • dramatic a dramatic prologue
    (một màn mở đầu kịch tính)
  • fitting a fitting prologue
    (một lời mở đầu phù hợp)
  • extended an extended prologue
    (một lời mở đầu mở rộng)
Verb + prologue
  • write write a prologue
    (viết lời mở đầu)
  • deliver deliver a prologue
    (trình bày lời mở đầu)
  • serve as serve as a prologue
    (đóng vai trò như một lời mở đầu)
  • read read the prologue
    (đọc lời mở đầu)
  • feature feature a prologue
    (có phần mở đầu)

Idioms

  • be a prologue to something

    là phần mở đầu, là tiền đề cho một sự kiện hoặc phát triển lớn hơn

    "The small protest was a prologue to the revolution."

    (Cuộc biểu tình nhỏ đó là khúc dạo đầu cho cuộc cách mạng.)

  • a mere prologue

    chỉ là màn dạo đầu, chỉ là khởi đầu nhỏ (ám chỉ điều lớn hơn sắp đến)

    "His early success was a mere prologue to his legendary career."

    (Thành công ban đầu của anh ấy chỉ là màn dạo đầu cho sự nghiệp huyền thoại của anh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prologue

danh từ
Lật mặt

Phần mở đầu của một tác phẩm văn học hoặc kịch.

"The play opens with a prologue spoken by a chorus."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The play began in an unusual fashion: the prologue was delivered by a puppet.
Vở kịch bắt đầu một cách khác thường: đoạn mở đầu được trình bày bởi một con rối.
Phủ định
The film lacked a proper introduction: there was no prologue to set the scene.
Bộ phim thiếu một phần giới thiệu phù hợp: không có đoạn mở đầu nào để thiết lập bối cảnh.
Nghi vấn
Was the audience captivated from the start: did the prologue successfully draw them into the story?
Khán giả có bị cuốn hút ngay từ đầu không: đoạn mở đầu có thành công thu hút họ vào câu chuyện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prologue".

Vai trò của "prologue" trong văn học và kịch

Trong văn học, đặc biệt là kịch cổ điển và tiểu thuyết, "prologue" là một phần quan trọng để giới thiệu bối cảnh, nhân vật, chủ đề, hoặc thậm chí là giải thích ý định của tác giả trước khi câu chuyện chính bắt đầu. Nó giúp thiết lập tâm trạng, thu hút sự chú ý của khán giả và cung cấp thông tin cần thiết để họ hiểu rõ hơn về tác phẩm. Trong kịch Hy Lạp cổ đại, prologue thường do một diễn viên hoặc hợp xướng trình bày để tóm tắt cốt truyện.

"Prologue" như một phép ẩn dụ trong đời sống

Ngoài ý nghĩa trong văn học, từ "prologue" còn được sử dụng rộng rãi như một phép ẩn dụ trong đời sống thực. Nó dùng để chỉ một sự kiện nhỏ, một giai đoạn ban đầu, hoặc một hành động mở đường cho một chuỗi sự kiện lớn hơn, quan trọng hơn sẽ diễn ra sau đó. Ví dụ, một cuộc họp nhỏ có thể là "prologue" cho một dự án lớn, hay một cuộc tranh cãi nhỏ là "prologue" cho một sự thay đổi lớn.