(Top Banner Ad)
prompted answer
B2
Tính từ B2 Giáo dục/Ngôn ngữ học

prompted answer

Nghĩa tiếng Việt

câu trả lời được gợi ý câu trả lời có gợi ý câu trả lời bị gợi ý câu trả lời do gợi ý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An answer that has been encouraged or caused by someone or something.

Vietnamese Meaning

Một câu trả lời đã được khuyến khích hoặc gây ra bởi ai đó hoặc điều gì đó. Trong ngữ cảnh 'prompted answer', nó thường mang ý nghĩa câu trả lời bị gợi ý hoặc gợi ý trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The student gave a prompted answer because he didn't understand the question fully."

    "Học sinh đưa ra một câu trả lời được gợi ý vì cậu ấy không hiểu đầy đủ câu hỏi."

  • "The witness gave a prompted answer after the lawyer subtly directed her."

    "Nhân chứng đưa ra một câu trả lời được gợi ý sau khi luật sư khéo léo hướng dẫn cô ấy."

  • "He didn't know the answer, so he gave a prompted answer from his friend."

    "Anh ấy không biết câu trả lời, vì vậy anh ấy đã đưa ra một câu trả lời được gợi ý từ bạn của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb prompt gợi ý, thúc đẩy, nhắc nhở
Adjective prompt nhanh chóng, kịp thời, sẵn sàng
Noun prompt lời nhắc, gợi ý, dấu nhắc
Adverb promptly kịp thời, ngay lập tức, đúng lúc
Noun promptness sự nhanh chóng, sự kịp thời
Noun prompting sự gợi ý, sự nhắc nhở, sự thúc đẩy
Verb answer trả lời, đáp lại
Noun answer câu trả lời, sự đáp lại
Adjective answerable có thể trả lời được; chịu trách nhiệm
Adjective unanswerable không thể trả lời được, không thể bác bỏ được

Synonyms

suggested answer (câu trả lời được gợi ý)cued answer (câu trả lời được ra hiệu)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục/Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
promptus
Old French
prompt
Middle English
prompte
Old English
andswaru
Modern English
prompted answer

Nguồn gốc 'prompt'

Từ 'prompt' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'promptus', mang nghĩa 'được đưa ra phía trước' hoặc 'sẵn sàng'. Ban đầu, nó có thể ám chỉ sự nhanh nhẹn, kịp thời. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển thành 'gợi ý' hoặc 'thúc đẩy', đặc biệt là trong ngữ cảnh lời nói hoặc hành động.

Nguồn gốc 'answer'

'Answer' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'andswaru'. 'And-' có nghĩa là 'chống lại' hoặc 'đối lại', và 'swaru' có nghĩa là 'lời thề' hoặc 'lời tuyên bố'. Do đó, 'andswaru' ban đầu có thể ám chỉ một 'lời thề đối lại' hoặc 'sự phản bác'. Ngày nay, nó đơn giản là 'câu trả lời' hoặc 'sự đáp lại'.

Sự kết hợp 'prompted answer'

Khi 'prompted' (dạng bị động của 'prompt') kết hợp với 'answer', nó tạo ra ý nghĩa là 'câu trả lời được gợi ý' hoặc 'câu trả lời không hoàn toàn tự nguyện mà do có sự thúc đẩy, hướng dẫn từ bên ngoài'. Điều này ngụ ý rằng câu trả lời không phải là tự phát mà là kết quả của một lời nhắc nhở hoặc câu hỏi cụ thể.

Usage Note

Tính từ 'prompted' ở đây mang nghĩa bị động, chịu tác động của việc 'prompt' (gợi ý, thúc đẩy). Cần phân biệt với 'spontaneous answer' (câu trả lời tự phát) hoặc 'unprompted answer' (câu trả lời không cần gợi ý). 'Prompted answer' thường có sắc thái rằng người trả lời không hoàn toàn tự mình đưa ra câu trả lời, mà cần có sự trợ giúp từ bên ngoài. Nó có thể mang nghĩa tiêu cực (trong trường hợp gian lận) hoặc tích cực (trong trường hợp giáo viên gợi ý cho học sinh gặp khó khăn).
Cụm từ 'prompted answer' thường được dùng để chỉ những tình huống mà câu trả lời không đến một cách tự nhiên, mà cần sự can thiệp hoặc gợi ý từ người khác. Mức độ gợi ý có thể khác nhau, từ việc đưa ra một manh mối nhỏ đến việc cung cấp gần như toàn bộ câu trả lời. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh giáo dục, kiểm tra, hoặc phỏng vấn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + prompted answer
  • correct correct prompted answer
    (câu trả lời đúng theo gợi ý)
  • incorrect incorrect prompted answer
    (câu trả lời sai theo gợi ý)
  • hesitant hesitant prompted answer
    (câu trả lời ấp úng theo gợi ý)
  • detailed detailed prompted answer
    (câu trả lời chi tiết theo gợi ý)
  • rote rote prompted answer
    (câu trả lời học thuộc lòng/máy móc theo gợi ý)
Verb + prompted answer
  • give a give a prompted answer
    (đưa ra một câu trả lời theo gợi ý)
  • provide a provide a prompted answer
    (cung cấp một câu trả lời theo gợi ý)
  • elicit a elicit a prompted answer
    (gợi ra một câu trả lời theo gợi ý)
  • receive a receive a prompted answer
    (nhận được một câu trả lời theo gợi ý)
  • analyze the analyze the prompted answer
    (phân tích câu trả lời theo gợi ý)

Idioms

  • give a prompted answer

    Đưa ra một câu trả lời sau khi được gợi ý hoặc nhắc nhở.

    "The student could only give a prompted answer after the teacher offered a hint."

    (Học sinh chỉ có thể đưa ra câu trả lời được gợi ý sau khi giáo viên đưa ra một gợi ý.)

  • rely on prompted answers

    Phụ thuộc vào những câu trả lời được gợi ý, không tự mình suy nghĩ hoặc tìm ra.

    "He tends to rely on prompted answers instead of thinking critically during discussions."

    (Anh ấy có xu hướng dựa vào những câu trả lời được gợi ý thay vì tư duy phản biện trong các cuộc thảo luận.)

  • a prompted answer often lacks originality

    Một câu trả lời được gợi ý thường thiếu đi sự độc đáo, sáng tạo.

    "In creative writing, a prompted answer often lacks originality and personal voice."

    (Trong viết sáng tạo, một câu trả lời được gợi ý thường thiếu sự độc đáo và giọng văn cá nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prompted answer

Tính từ
Lật mặt

Một câu trả lời đã được khuyến khích hoặc gây ra bởi ai đó hoặc điều gì đó. Trong ngữ cảnh 'prompted answer', nó thường mang ý nghĩa câu trả lời bị gợi ý hoặc gợi ý trước.

"The student gave a prompted answer because he didn't understand the question fully."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students will be providing prompted answers during the exam to demonstrate their understanding.
Các sinh viên sẽ đưa ra những câu trả lời gợi ý trong suốt bài kiểm tra để thể hiện sự hiểu biết của họ.
Phủ định
The candidate won't be giving a prompted answer; he'll be relying on his own knowledge.
Ứng cử viên sẽ không đưa ra một câu trả lời gợi ý; anh ấy sẽ dựa vào kiến thức của riêng mình.
Nghi vấn
Will the witness be reading a prompted answer, or will she testify truthfully?
Liệu nhân chứng sẽ đọc một câu trả lời được gợi ý, hay cô ấy sẽ khai báo trung thực?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prompted answer".

Trong giáo dục và tư duy phản biện

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giáo dục hiện đại, việc đưa ra 'prompted answer' (câu trả lời được gợi ý) thường bị đánh giá thấp hơn so với 'spontaneous answer' (câu trả lời tự phát) hoặc 'well-reasoned answer' (câu trả lời có lập luận tốt). Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của tư duy phản biện và khả năng giải quyết vấn đề độc lập, thay vì chỉ lặp lại thông tin đã được hướng dẫn.

Tính xác thực và độ tin cậy

Trong các tình huống pháp lý hoặc phỏng vấn xin việc, một 'prompted answer' có thể bị coi là kém đáng tin cậy hơn. Nếu một người phải được gợi ý để trả lời, điều đó có thể làm dấy lên nghi ngờ về sự thành thật, kiến thức thực sự hoặc sự tự tin của họ. Trong một số trường hợp, nó có thể ám chỉ rằng câu trả lời được 'dàn xếp' hoặc không phải là suy nghĩ chân thật của người đó.

AI và tương tác kỹ thuật số

Với sự phát triển của trí tuệ nhân tạo (AI), khái niệm 'prompted answer' trở nên phổ biến hơn. Người dùng nhập 'prompt' (lời nhắc) vào các hệ thống AI để nhận được 'answer' (câu trả lời). Những câu trả lời này hoàn toàn là 'prompted answer' – chúng được tạo ra dựa trên dữ liệu đầu vào cụ thể do người dùng cung cấp, phản ánh cách công nghệ này hoạt động dựa trên các hướng dẫn rõ ràng.