prompted answer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An answer that has been encouraged or caused by someone or something.
Vietnamese Meaning
Một câu trả lời đã được khuyến khích hoặc gây ra bởi ai đó hoặc điều gì đó. Trong ngữ cảnh 'prompted answer', nó thường mang ý nghĩa câu trả lời bị gợi ý hoặc gợi ý trước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The student gave a prompted answer because he didn't understand the question fully."
"Học sinh đưa ra một câu trả lời được gợi ý vì cậu ấy không hiểu đầy đủ câu hỏi."
-
"The witness gave a prompted answer after the lawyer subtly directed her."
"Nhân chứng đưa ra một câu trả lời được gợi ý sau khi luật sư khéo léo hướng dẫn cô ấy."
-
"He didn't know the answer, so he gave a prompted answer from his friend."
"Anh ấy không biết câu trả lời, vì vậy anh ấy đã đưa ra một câu trả lời được gợi ý từ bạn của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | prompt | gợi ý, thúc đẩy, nhắc nhở |
| Adjective | prompt | nhanh chóng, kịp thời, sẵn sàng |
| Noun | prompt | lời nhắc, gợi ý, dấu nhắc |
| Adverb | promptly | kịp thời, ngay lập tức, đúng lúc |
| Noun | promptness | sự nhanh chóng, sự kịp thời |
| Noun | prompting | sự gợi ý, sự nhắc nhở, sự thúc đẩy |
| Verb | answer | trả lời, đáp lại |
| Noun | answer | câu trả lời, sự đáp lại |
| Adjective | answerable | có thể trả lời được; chịu trách nhiệm |
| Adjective | unanswerable | không thể trả lời được, không thể bác bỏ được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'prompted' ở đây mang nghĩa bị động, chịu tác động của việc 'prompt' (gợi ý, thúc đẩy). Cần phân biệt với 'spontaneous answer' (câu trả lời tự phát) hoặc 'unprompted answer' (câu trả lời không cần gợi ý). 'Prompted answer' thường có sắc thái rằng người trả lời không hoàn toàn tự mình đưa ra câu trả lời, mà cần có sự trợ giúp từ bên ngoài. Nó có thể mang nghĩa tiêu cực (trong trường hợp gian lận) hoặc tích cực (trong trường hợp giáo viên gợi ý cho học sinh gặp khó khăn).
Cụm từ 'prompted answer' thường được dùng để chỉ những tình huống mà câu trả lời không đến một cách tự nhiên, mà cần sự can thiệp hoặc gợi ý từ người khác. Mức độ gợi ý có thể khác nhau, từ việc đưa ra một manh mối nhỏ đến việc cung cấp gần như toàn bộ câu trả lời. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh giáo dục, kiểm tra, hoặc phỏng vấn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
correct correct prompted answer (câu trả lời đúng theo gợi ý)
-
incorrect incorrect prompted answer (câu trả lời sai theo gợi ý)
-
hesitant hesitant prompted answer (câu trả lời ấp úng theo gợi ý)
-
detailed detailed prompted answer (câu trả lời chi tiết theo gợi ý)
-
rote rote prompted answer (câu trả lời học thuộc lòng/máy móc theo gợi ý)
-
give a give a prompted answer (đưa ra một câu trả lời theo gợi ý)
-
provide a provide a prompted answer (cung cấp một câu trả lời theo gợi ý)
-
elicit a elicit a prompted answer (gợi ra một câu trả lời theo gợi ý)
-
receive a receive a prompted answer (nhận được một câu trả lời theo gợi ý)
-
analyze the analyze the prompted answer (phân tích câu trả lời theo gợi ý)
Idioms
-
give a prompted answer
Đưa ra một câu trả lời sau khi được gợi ý hoặc nhắc nhở.
"The student could only give a prompted answer after the teacher offered a hint."
(Học sinh chỉ có thể đưa ra câu trả lời được gợi ý sau khi giáo viên đưa ra một gợi ý.)
-
rely on prompted answers
Phụ thuộc vào những câu trả lời được gợi ý, không tự mình suy nghĩ hoặc tìm ra.
"He tends to rely on prompted answers instead of thinking critically during discussions."
(Anh ấy có xu hướng dựa vào những câu trả lời được gợi ý thay vì tư duy phản biện trong các cuộc thảo luận.)
-
a prompted answer often lacks originality
Một câu trả lời được gợi ý thường thiếu đi sự độc đáo, sáng tạo.
"In creative writing, a prompted answer often lacks originality and personal voice."
(Trong viết sáng tạo, một câu trả lời được gợi ý thường thiếu sự độc đáo và giọng văn cá nhân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
prompted answer
Tính từMột câu trả lời đã được khuyến khích hoặc gây ra bởi ai đó hoặc điều gì đó. Trong ngữ cảnh 'prompted answer', nó thường mang ý nghĩa câu trả lời bị gợi ý hoặc gợi ý trước.
"The student gave a prompted answer because he didn't understand the question fully."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students will be providing prompted answers during the exam to demonstrate their understanding. |
Các sinh viên sẽ đưa ra những câu trả lời gợi ý trong suốt bài kiểm tra để thể hiện sự hiểu biết của họ. |
| Phủ định | The candidate won't be giving a prompted answer; he'll be relying on his own knowledge. |
Ứng cử viên sẽ không đưa ra một câu trả lời gợi ý; anh ấy sẽ dựa vào kiến thức của riêng mình. |
| Nghi vấn | Will the witness be reading a prompted answer, or will she testify truthfully? |
Liệu nhân chứng sẽ đọc một câu trả lời được gợi ý, hay cô ấy sẽ khai báo trung thực? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prompted answer".
