(Top Banner Ad)
unprompted answer
B2
Tính từ (kết hợp với danh từ) B2 Ngôn ngữ học, Giáo dục

unprompted answer

UK: /ˌʌnˈprɒmptɪd ˈɑːnsə(r)/ • US: /ˌʌnˈprɑːmptɪd ˈænsər/

Nghĩa tiếng Việt

câu trả lời không cần gợi ý câu trả lời không cần nhắc câu trả lời không cần mớm lời
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An 'unprompted answer' is an answer given without being asked a direct question or given any hints or suggestions beforehand.

Vietnamese Meaning

'Câu trả lời không gợi ý' là một câu trả lời được đưa ra mà không cần được hỏi một câu hỏi trực tiếp hoặc đưa ra bất kỳ gợi ý nào trước đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She gave an unprompted answer to the teacher's question, surprising everyone in the class."

    "Cô ấy đưa ra một câu trả lời không gợi ý cho câu hỏi của giáo viên, khiến mọi người trong lớp ngạc nhiên."

  • "The witness provided an unprompted answer that corroborated the victim's story."

    "Nhân chứng đã đưa ra một câu trả lời không gợi ý, củng cố câu chuyện của nạn nhân."

  • "His unprompted answer demonstrated a deep understanding of the subject matter."

    "Câu trả lời không gợi ý của anh ấy thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về chủ đề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun answer câu trả lời, sự đáp lại
Verb answer trả lời, đáp lại
Verb prompt gợi ý, thúc đẩy, nhắc nhở
Noun prompt lời nhắc, gợi ý (cho diễn viên)
Adjective prompt nhanh chóng, kịp thời
Adverb promptly một cách nhanh chóng, ngay lập tức
Adjective unprompted không được gợi ý, tự nguyện, tự phát
Noun prompting sự gợi ý, sự thúc đẩy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*andswarō
Old English
andswaru
Middle English
answer
Modern English
answer
Latin
promptus
Old French
prompt
Middle English
prompt
Modern English
prompt

Nguồn gốc của 'unprompted answer'

Cụm từ 'unprompted answer' được tạo thành từ tiền tố 'un-', mang nghĩa phủ định ('không'), kết hợp với động từ 'prompt' (gợi ý, thúc đẩy) và danh từ 'answer' (câu trả lời). 'Answer' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'andswaru', có nghĩa là 'một lời hồi đáp'. Trong khi đó, 'prompt' đến từ tiếng Latin 'promptus', mang nghĩa 'sẵn sàng, được đưa ra'. Kết hợp lại, 'unprompted answer' diễn tả một câu trả lời được đưa ra mà không cần bất kỳ sự gợi ý hay thúc đẩy nào từ bên ngoài.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng câu trả lời là tự nhiên, chân thật và không bị ảnh hưởng bởi bất kỳ yếu tố bên ngoài nào. Nó thể hiện sự hiểu biết, chủ động hoặc quan tâm thực sự từ người trả lời. Nó khác với 'prompted answer' (câu trả lời gợi ý) mà trong đó người trả lời đã nhận được sự trợ giúp hoặc hướng dẫn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unprompted answer
  • candid candid unprompted answer
    (câu trả lời tự nguyện thẳng thắn)
  • spontaneous spontaneous unprompted answer
    (câu trả lời tự phát, không chuẩn bị trước)
  • honest honest unprompted answer
    (câu trả lời tự nguyện trung thực)
Verb + unprompted answer
  • give give an unprompted answer
    (đưa ra một câu trả lời không cần gợi ý)
  • offer offer an unprompted answer
    (đưa ra một câu trả lời không cần gợi ý (thường mang tính tự nguyện, sẵn lòng))
  • provide provide an unprompted answer
    (cung cấp một câu trả lời tự nguyện)

Idioms

  • to volunteer an unprompted answer

    tự nguyện đưa ra một câu trả lời không cần gợi ý

    "Despite his shyness, he volunteered an unprompted answer in class."

    (Mặc dù nhút nhát, cậu ấy vẫn tự nguyện đưa ra một câu trả lời không cần gợi ý trong lớp.)

  • an unprompted answer reveals/shows

    một câu trả lời không cần gợi ý tiết lộ/cho thấy

    "Her unprompted answer revealed her true feelings about the proposal."

    (Câu trả lời tự nguyện của cô ấy đã tiết lộ cảm xúc thật của cô về đề xuất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unprompted answer

Tính từ (kết hợp với danh từ)
Lật mặt

'Câu trả lời không gợi ý' là một câu trả lời được đưa ra mà không cần được hỏi một câu hỏi trực tiếp hoặc đưa ra bất kỳ gợi ý nào trước đó.

"She gave an unprompted answer to the teacher's question, surprising everyone in the class."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should give unprompted answers in the interview to show his confidence.
Anh ấy nên đưa ra những câu trả lời không cần nhắc nhở trong cuộc phỏng vấn để thể hiện sự tự tin của mình.
Phủ định
You must not give an unprompted answer unless you are absolutely sure.
Bạn không được đưa ra câu trả lời không cần nhắc nhở trừ khi bạn hoàn toàn chắc chắn.
Nghi vấn
Could she provide an unprompted answer to the difficult question?
Cô ấy có thể đưa ra một câu trả lời không cần nhắc nhở cho câu hỏi khó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unprompted answer".

Giá trị trong giáo dục và phỏng vấn

Trong môi trường học đường hoặc phỏng vấn xin việc, việc đưa ra một câu trả lời không cần gợi ý thường được đánh giá cao. Điều này thể hiện sự hiểu biết sâu sắc, sự tự tin, và tinh thần chủ động của người nói. Nó cho thấy cá nhân đó đã thực sự nắm bắt vấn đề và sẵn sàng đóng góp, thay vì chỉ phản ứng khi được yêu cầu.

Sự chân thật và độ tin cậy

Trong các tương tác xã hội hoặc chuyên nghiệp, một câu trả lời không cần gợi ý thường được coi là chân thật và đáng tin cậy hơn. Nó ngụ ý rằng người nói đang chia sẻ suy nghĩ thật của mình mà không bị ảnh hưởng bởi áp lực hay sự định hướng từ bên ngoài, do đó tăng cường niềm tin giữa các bên.