(Top Banner Ad)
spontaneous answer
B2
Tính từ (Adjective) B2 Giao tiếp hàng ngày, Ngôn ngữ học

spontaneous answer

UK: /spɒnˈteɪ.ni.əs ˈɑːn.sər/ • US: /spɑːnˈteɪ.ni.əs ˈæn.sɚ/

Nghĩa tiếng Việt

câu trả lời bộc phát câu trả lời tự phát câu trả lời ứng khẩu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Arising from a natural impulse or tendency; without effort or premeditation; unplanned.

Vietnamese Meaning

Xảy ra một cách tự nhiên, theo bản năng; không cần nỗ lực hay suy nghĩ trước; không có kế hoạch trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her laughter was spontaneous and infectious."

    "Tiếng cười của cô ấy rất tự nhiên và lan tỏa."

  • "The comedian's spontaneous answers to the audience's questions were hilarious."

    "Những câu trả lời ứng khẩu của diễn viên hài cho các câu hỏi của khán giả rất hài hước."

  • "Her spontaneous answer revealed her true feelings."

    "Câu trả lời bộc phát của cô ấy đã tiết lộ cảm xúc thật của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spontaneity tính tự phát, sự ngẫu hứng
Adverb spontaneously một cách tự phát, một cách ngẫu hứng
Noun answerer người trả lời
Adjective unanswerable không thể trả lời, không thể giải đáp được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sponte
Latin
spontaneus
English
spontaneous

Nguồn gốc 'tự phát' và 'câu trả lời'

Từ 'spontaneous' (tự phát) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sponte', nghĩa là 'tự nguyện, tự ý', mô tả hành động hoặc suy nghĩ không có kế hoạch trước, xuất phát từ bên trong. Còn từ 'answer' (câu trả lời) lại bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'andswaru', có nghĩa là 'một lời thề đối lại' hoặc 'phản ứng bằng lời nói'. Khi ghép lại, 'spontaneous answer' là một lời đáp không hề được chuẩn bị, nảy ra ngay lập tức, thường là do cảm xúc hoặc suy nghĩ tức thời.

Usage Note

Tính từ 'spontaneous' nhấn mạnh tính tự nhiên, bộc phát và không có sự chuẩn bị. Nó khác với 'impromptu' ở chỗ 'impromptu' thường liên quan đến một tình huống cụ thể, trong khi 'spontaneous' mang tính tổng quát hơn về hành động hoặc phản ứng.
Trong cụm từ "spontaneous answer", 'answer' có nghĩa là một phản hồi bằng lời nói hoặc văn bản để đáp lại một câu hỏi hoặc yêu cầu. Nó nhấn mạnh rằng phản hồi được đưa ra mà không có sự cân nhắc hay chuẩn bị trước.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + (a/an) spontaneous answer
  • give give a spontaneous answer
    (đưa ra một câu trả lời tự phát)
  • provide provide a spontaneous answer
    (cung cấp một câu trả lời tự phát)
  • blurt out blurt out a spontaneous answer
    (buột miệng nói ra một câu trả lời tự phát)
Adjective + spontaneous answer
  • a witty a witty spontaneous answer
    (một câu trả lời tự phát hóm hỉnh)
  • an honest an honest spontaneous answer
    (một câu trả lời tự phát chân thật)
Adverb + spontaneous answer
  • a truly a truly spontaneous answer
    (một câu trả lời thật sự tự phát)
  • a genuinely a genuinely spontaneous answer
    (một câu trả lời thực sự tự phát)

Idioms

  • to give a spontaneous answer

    đưa ra một câu trả lời tự phát

    "She was asked a difficult question but managed to give a spontaneous answer."

    (Cô ấy bị hỏi một câu khó nhưng vẫn xoay sở đưa ra một câu trả lời tự phát.)

  • a spontaneous answer comes to mind

    một câu trả lời tự phát chợt nảy ra trong đầu

    "When faced with the challenge, a spontaneous answer came to mind."

    (Khi đối mặt với thử thách, một câu trả lời tự phát chợt nảy ra trong đầu.)

  • to expect a spontaneous answer

    mong đợi một câu trả lời tự phát

    "The interviewer didn't expect a rehearsed speech, but a spontaneous answer."

    (Người phỏng vấn không mong đợi một bài phát biểu đã tập dượt, mà là một câu trả lời tự phát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spontaneous answer

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Xảy ra một cách tự nhiên, theo bản năng; không cần nỗ lực hay suy nghĩ trước; không có kế hoạch trước.

"Her laughter was spontaneous and infectious."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student gave a spontaneous answer to the teacher's question.
Học sinh đã đưa ra một câu trả lời tự nhiên cho câu hỏi của giáo viên.
Phủ định
She didn't provide a spontaneous answer; she had clearly rehearsed it.
Cô ấy không đưa ra một câu trả lời tự nhiên; rõ ràng là cô ấy đã luyện tập trước.
Nghi vấn
Was it a spontaneous answer, or did you think about it beforehand?
Đó có phải là một câu trả lời tự nhiên, hay bạn đã suy nghĩ về nó trước đó?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to give spontaneous answers in class when she was a student.
Cô ấy từng đưa ra những câu trả lời bột phát trong lớp khi còn là sinh viên.
Phủ định
He didn't use to answer spontaneously, he always thought carefully before speaking.
Anh ấy đã không từng trả lời một cách bột phát, anh ấy luôn suy nghĩ cẩn thận trước khi nói.
Nghi vấn
Did you use to give spontaneous answers in interviews?
Bạn có từng đưa ra những câu trả lời bột phát trong các cuộc phỏng vấn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spontaneous answer".

Giá trị của sự chân thật và tư duy nhanh nhạy

Trong văn hóa phương Tây, một câu trả lời tự phát thường được đánh giá cao như một dấu hiệu của sự chân thật, minh bạch và khả năng tư duy nhanh nhạy. Đặc biệt trong các tình huống như phỏng vấn, tranh luận hoặc giao tiếp thân mật, khả năng đưa ra câu trả lời không qua chuẩn bị cho thấy sự tự tin và sự kết nối trực tiếp với vấn đề.

Đối lập với sự chuẩn bị

Câu trả lời tự phát thường được đối lập với câu trả lời đã được chuẩn bị kỹ lưỡng. Mặc dù câu trả lời tự phát có thể thiếu sự trau chuốt về ngôn ngữ hoặc cấu trúc, nó lại bộc lộ suy nghĩ và cảm xúc ban đầu một cách tự nhiên nhất, thường được xem là biểu hiện của một cá tính độc đáo và sự trung thực.