spontaneous answer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Arising from a natural impulse or tendency; without effort or premeditation; unplanned.
Vietnamese Meaning
Xảy ra một cách tự nhiên, theo bản năng; không cần nỗ lực hay suy nghĩ trước; không có kế hoạch trước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her laughter was spontaneous and infectious."
"Tiếng cười của cô ấy rất tự nhiên và lan tỏa."
-
"The comedian's spontaneous answers to the audience's questions were hilarious."
"Những câu trả lời ứng khẩu của diễn viên hài cho các câu hỏi của khán giả rất hài hước."
-
"Her spontaneous answer revealed her true feelings."
"Câu trả lời bộc phát của cô ấy đã tiết lộ cảm xúc thật của cô ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | spontaneity | tính tự phát, sự ngẫu hứng |
| Adverb | spontaneously | một cách tự phát, một cách ngẫu hứng |
| Noun | answerer | người trả lời |
| Adjective | unanswerable | không thể trả lời, không thể giải đáp được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'spontaneous' nhấn mạnh tính tự nhiên, bộc phát và không có sự chuẩn bị. Nó khác với 'impromptu' ở chỗ 'impromptu' thường liên quan đến một tình huống cụ thể, trong khi 'spontaneous' mang tính tổng quát hơn về hành động hoặc phản ứng.
Trong cụm từ "spontaneous answer", 'answer' có nghĩa là một phản hồi bằng lời nói hoặc văn bản để đáp lại một câu hỏi hoặc yêu cầu. Nó nhấn mạnh rằng phản hồi được đưa ra mà không có sự cân nhắc hay chuẩn bị trước.
Collocations (Từ đi kèm)
-
give give a spontaneous answer (đưa ra một câu trả lời tự phát)
-
provide provide a spontaneous answer (cung cấp một câu trả lời tự phát)
-
blurt out blurt out a spontaneous answer (buột miệng nói ra một câu trả lời tự phát)
-
a witty a witty spontaneous answer (một câu trả lời tự phát hóm hỉnh)
-
an honest an honest spontaneous answer (một câu trả lời tự phát chân thật)
-
a truly a truly spontaneous answer (một câu trả lời thật sự tự phát)
-
a genuinely a genuinely spontaneous answer (một câu trả lời thực sự tự phát)
Idioms
-
to give a spontaneous answer
đưa ra một câu trả lời tự phát
"She was asked a difficult question but managed to give a spontaneous answer."
(Cô ấy bị hỏi một câu khó nhưng vẫn xoay sở đưa ra một câu trả lời tự phát.)
-
a spontaneous answer comes to mind
một câu trả lời tự phát chợt nảy ra trong đầu
"When faced with the challenge, a spontaneous answer came to mind."
(Khi đối mặt với thử thách, một câu trả lời tự phát chợt nảy ra trong đầu.)
-
to expect a spontaneous answer
mong đợi một câu trả lời tự phát
"The interviewer didn't expect a rehearsed speech, but a spontaneous answer."
(Người phỏng vấn không mong đợi một bài phát biểu đã tập dượt, mà là một câu trả lời tự phát.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spontaneous answer
Tính từ (Adjective)Xảy ra một cách tự nhiên, theo bản năng; không cần nỗ lực hay suy nghĩ trước; không có kế hoạch trước.
"Her laughter was spontaneous and infectious."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The student gave a spontaneous answer to the teacher's question. |
Học sinh đã đưa ra một câu trả lời tự nhiên cho câu hỏi của giáo viên. |
| Phủ định | She didn't provide a spontaneous answer; she had clearly rehearsed it. |
Cô ấy không đưa ra một câu trả lời tự nhiên; rõ ràng là cô ấy đã luyện tập trước. |
| Nghi vấn | Was it a spontaneous answer, or did you think about it beforehand? |
Đó có phải là một câu trả lời tự nhiên, hay bạn đã suy nghĩ về nó trước đó? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to give spontaneous answers in class when she was a student. |
Cô ấy từng đưa ra những câu trả lời bột phát trong lớp khi còn là sinh viên. |
| Phủ định | He didn't use to answer spontaneously, he always thought carefully before speaking. |
Anh ấy đã không từng trả lời một cách bột phát, anh ấy luôn suy nghĩ cẩn thận trước khi nói. |
| Nghi vấn | Did you use to give spontaneous answers in interviews? |
Bạn có từng đưa ra những câu trả lời bột phát trong các cuộc phỏng vấn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spontaneous answer".
