(Top Banner Ad)
proof of wrongdoing
C1
Danh từ C1 Luật pháp, Kinh doanh, Đạo đức

proof of wrongdoing

UK: /pruːf əv ˈrɒŋˌduːɪŋ/ • US: /pruf əv ˈrɔŋˌduɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bằng chứng về hành vi sai phạm chứng cứ sai phạm bằng chứng của sự sai trái
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Evidence that demonstrates that someone has done something illegal or unethical.

Vietnamese Meaning

Bằng chứng chứng minh rằng ai đó đã làm điều gì đó bất hợp pháp hoặc phi đạo đức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The investigation uncovered clear proof of wrongdoing by several executives."

    "Cuộc điều tra đã phát hiện ra bằng chứng rõ ràng về hành vi sai trái của một số giám đốc điều hành."

  • "The documents provided undeniable proof of wrongdoing."

    "Các tài liệu cung cấp bằng chứng không thể chối cãi về hành vi sai trái."

  • "Without proof of wrongdoing, the case cannot proceed."

    "Nếu không có bằng chứng về hành vi sai trái, vụ án không thể tiến hành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb prove chứng minh, chứng tỏ
Adjective proven đã được chứng minh, xác thực
Noun disproof sự bác bỏ bằng chứng, sự phản chứng
Noun wrongdoer người làm điều sai trái, kẻ phạm tội
Adjective wrong sai, không đúng, bất công
Verb wrong làm hại, đối xử bất công với ai đó

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Kinh doanh, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
probare (to test, prove)
Old French
preuve (proof)
Middle English
proufe
Modern English
proof

Nguồn gốc của 'Proof'

Từ 'proof' (bằng chứng) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'probare', mang ý nghĩa 'kiểm tra' hoặc 'chứng minh'. Qua tiếng Pháp cổ ('preuve'), từ này đã du nhập và phát triển trong tiếng Anh, luôn giữ vững ý nghĩa cốt lõi là sự xác nhận thông qua việc kiểm tra và chứng thực.

Sự hình thành của 'Wrongdoing'

Từ 'wrongdoing' (hành vi sai trái) là một từ ghép hiện đại, kết hợp giữa 'wrong' (sai) và 'doing' (hành động). 'Wrong' bắt nguồn từ tiếng Bắc Âu cổ 'rangr', có nghĩa là 'cong' hoặc 'không thẳng thắn', ngụ ý sự lệch lạc khỏi chuẩn mực. Khi kết hợp lại, 'proof of wrongdoing' diễn tả bằng chứng cho một hành động không đúng đắn, vi phạm pháp luật hoặc đạo đức.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, kinh doanh hoặc chính trị. Nó nhấn mạnh sự cần thiết của bằng chứng cụ thể, thay vì chỉ là nghi ngờ hay cáo buộc. 'Wrongdoing' chỉ hành vi sai trái, có thể là phạm pháp hoặc vi phạm quy tắc đạo đức.

Prepositions

of

Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ rõ 'proof' (bằng chứng) là bằng chứng 'of' (về) cái gì. Trong trường hợp này, nó là bằng chứng 'of wrongdoing' (về hành vi sai trái).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + proof of wrongdoing
  • clear clear proof of wrongdoing
    (bằng chứng rõ ràng về hành vi sai trái)
  • conclusive conclusive proof of wrongdoing
    (bằng chứng thuyết phục về hành vi sai trái)
  • damning damning proof of wrongdoing
    (bằng chứng tố cáo mạnh mẽ về hành vi sai trái)
  • irrefutable irrefutable proof of wrongdoing
    (bằng chứng không thể chối cãi về hành vi sai trái)
  • sufficient sufficient proof of wrongdoing
    (bằng chứng đầy đủ về hành vi sai trái)
Verb + proof of wrongdoing
  • find find proof of wrongdoing
    (tìm thấy bằng chứng về hành vi sai trái)
  • provide provide proof of wrongdoing
    (cung cấp bằng chứng về hành vi sai trái)
  • present present proof of wrongdoing
    (trình bày bằng chứng về hành vi sai trái)
  • uncover uncover proof of wrongdoing
    (khám phá bằng chứng về hành vi sai trái)
  • seek seek proof of wrongdoing
    (tìm kiếm bằng chứng về hành vi sai trái)
  • conceal conceal proof of wrongdoing
    (che giấu bằng chứng về hành vi sai trái)
Noun + proof of wrongdoing
  • lack of lack of proof of wrongdoing
    (sự thiếu bằng chứng về hành vi sai trái)
  • burden of burden of proof of wrongdoing
    (gánh nặng chứng minh hành vi sai trái)

Idioms

  • lack of proof of wrongdoing

    Sự thiếu hụt bằng chứng để chứng minh một hành vi sai trái. Thường được dùng để bào chữa hoặc giải thích cho việc không thể kết tội.

    "Despite strong suspicions, there was a complete lack of proof of wrongdoing, so no charges could be filed."

    (Mặc dù có những nghi ngờ mạnh mẽ, hoàn toàn không có bằng chứng về hành vi sai trái, nên không thể khởi tố.)

  • There is no proof of wrongdoing.

    Không có bằng chứng nào cho thấy hành vi sai trái đã xảy ra. Một lời tuyên bố phủ nhận hoặc khẳng định sự vắng mặt của bằng chứng.

    "The committee concluded that there was no proof of wrongdoing by the director, clearing his name."

    (Ủy ban kết luận rằng không có bằng chứng về hành vi sai trái của giám đốc, minh oan cho ông ấy.)

  • allegations of wrongdoing without proof

    Các cáo buộc về hành vi sai trái mà không có bất kỳ bằng chứng cụ thể nào để chứng minh. Nhấn mạnh sự thiếu cơ sở hoặc tính phiến diện của các cáo buộc.

    "The politician dismissed the claims as mere allegations of wrongdoing without proof, designed to discredit him."

    (Chính trị gia bác bỏ những cáo buộc đó chỉ là lời tố cáo hành vi sai trái mà không có bằng chứng, nhằm mục đích bôi nhọ ông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

proof of wrongdoing

Danh từ
Lật mặt

Bằng chứng chứng minh rằng ai đó đã làm điều gì đó bất hợp pháp hoặc phi đạo đức.

"The investigation uncovered clear proof of wrongdoing by several executives."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They presented the proof of wrongdoing to the authorities.
Họ đã trình bằng chứng về hành vi sai trái cho nhà chức trách.
Phủ định
We found no proof of wrongdoing on his part.
Chúng tôi không tìm thấy bằng chứng nào về hành vi sai trái từ phía anh ta.
Nghi vấn
Does anyone have proof of wrongdoing in this case?
Có ai có bằng chứng về hành vi sai trái trong vụ án này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "proof of wrongdoing".

Nguyên tắc Suy đoán Vô tội

Trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây, nguyên tắc 'suy đoán vô tội' (presumption of innocence) là một trụ cột. Điều này có nghĩa là một người bị buộc tội được coi là vô tội cho đến khi có 'bằng chứng về hành vi sai trái' rõ ràng và được chứng minh trước tòa án. Gánh nặng chứng minh (burden of proof) thuộc về bên buộc tội.

Tầm quan trọng của Bằng chứng

'Proof of wrongdoing' là yếu tố then chốt trong hệ thống tư pháp phương Tây, nơi mọi quyết định pháp lý đều phải dựa trên bằng chứng xác thực. Việc thiếu bằng chứng đầy đủ có thể dẫn đến việc bác bỏ vụ án hoặc tuyên trắng án, phản ánh giá trị văn hóa về công lý và quyền được xét xử công bằng.