(Top Banner Ad)
prospective trend
C1
Tính từ + Danh từ C1 Kinh doanh, Kinh tế, Dự báo

prospective trend

UK: /prəˈspektɪv trend/ • US: /prəˈspektɪv trend/

Nghĩa tiếng Việt

xu hướng tiềm năng xu hướng triển vọng xu hướng có khả năng xảy ra
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A future trend that is likely to happen or become important.

Vietnamese Meaning

Một xu hướng trong tương lai có khả năng xảy ra hoặc trở nên quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The report analyzes prospective trends in the renewable energy sector."

    "Báo cáo phân tích các xu hướng tiềm năng trong lĩnh vực năng lượng tái tạo."

  • "Companies are investing heavily in research to identify prospective trends."

    "Các công ty đang đầu tư mạnh vào nghiên cứu để xác định các xu hướng tiềm năng."

  • "Understanding prospective trends is crucial for strategic planning."

    "Hiểu các xu hướng tiềm năng là rất quan trọng cho việc lập kế hoạch chiến lược."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun prospect Triển vọng, viễn cảnh, người có tiềm năng
Verb prospect Tìm kiếm, thăm dò (ví dụ: vàng, dầu mỏ)
Adjective retrospective Hồi tưởng, nhìn lại quá khứ
Verb inspect Kiểm tra, thanh tra
Adverb prospectively Về mặt tiềm năng, trong tương lai
Noun trend Xu hướng, chiều hướng
Verb trend Diễn biến theo xu hướng, có chiều hướng
Adjective trendy Theo mốt, hợp thời trang
Adjective trending Đang thịnh hành, đang được quan tâm nhiều

Synonyms

Antonyms

Related Words

market forecast (dự báo thị trường)industry outlook (triển vọng ngành)predictive analytics (phân tích dự đoán)

Subject Area

Kinh doanh, Kinh tế, Dự báo

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prospicere (to look forward)
Latin
prospectivus (having foresight)
Old French
prospectif
English
prospective
Old English
trendan (to turn, roll)
English
trend (direction, course)

Nguồn gốc của 'Prospective'

Từ 'prospective' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'prospicere', nghĩa là 'nhìn về phía trước' hoặc 'có tầm nhìn xa'. Nó mang ý nghĩa về việc nhìn nhận những điều có khả năng xảy ra trong tương lai.

Nguồn gốc của 'Trend'

Từ 'trend' ban đầu trong tiếng Anh cổ là 'trendan', có nghĩa là 'xoay chuyển' hoặc 'cuộn lại'. Sau này, nó phát triển để chỉ một hướng đi, một xu hướng hoặc sự phát triển chung của một điều gì đó theo thời gian.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, kinh tế, tài chính, công nghệ và dự báo. Tính từ 'prospective' nhấn mạnh đến khả năng xảy ra trong tương lai, dựa trên các dấu hiệu và phân tích hiện tại. Nó khác với 'potential trend' ở chỗ 'prospective' ngụ ý một khả năng cao hơn hoặc được hỗ trợ bởi nhiều bằng chứng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + prospective trend
  • emerging emerging prospective trend
    (xu hướng tiềm năng mới nổi)
  • key key prospective trend
    (xu hướng tiềm năng chủ chốt)
  • significant significant prospective trend
    (xu hướng tiềm năng đáng kể)
Verb + prospective trend
  • identify identify prospective trends
    (nhận diện các xu hướng tiềm năng)
  • predict predict prospective trends
    (dự đoán các xu hướng tiềm năng)
  • analyze analyze prospective trends
    (phân tích các xu hướng tiềm năng)
  • monitor monitor prospective trends
    (theo dõi các xu hướng tiềm năng)
Noun + of prospective trend
  • impact of impact of prospective trends
    (tác động của các xu hướng tiềm năng)
  • assessment of assessment of prospective trends
    (đánh giá các xu hướng tiềm năng)

Idioms

  • To stay ahead of prospective trends

    Luôn đi trước các xu hướng tiềm năng (để tiên phong, dẫn đầu thị trường)

    "Businesses must continuously innovate to stay ahead of prospective trends."

    (Các doanh nghiệp phải liên tục đổi mới để luôn đi trước các xu hướng tiềm năng.)

  • Spotting prospective trends early

    Phát hiện sớm các xu hướng tiềm năng (để tận dụng lợi thế)

    "Spotting prospective trends early is crucial for long-term strategic planning."

    (Việc phát hiện sớm các xu hướng tiềm năng là rất quan trọng cho việc lập kế hoạch chiến lược dài hạn.)

  • Riding the wave of prospective trends

    Tận dụng làn sóng các xu hướng tiềm năng (để đạt được thành công)

    "By riding the wave of prospective trends, the company achieved remarkable growth."

    (Bằng cách tận dụng làn sóng các xu hướng tiềm năng, công ty đã đạt được sự tăng trưởng đáng kể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prospective trend

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một xu hướng trong tương lai có khả năng xảy ra hoặc trở nên quan trọng.

"The report analyzes prospective trends in the renewable energy sector."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prospective trend".

Tầm quan trọng của tư duy tương lai trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, tư duy hướng về tương lai, khả năng dự đoán và lập kế hoạch chiến lược là rất được coi trọng. Việc nhận diện 'prospective trend' (xu hướng tiềm năng) không chỉ là một kỹ năng kinh doanh mà còn phản ánh giá trị văn hóa về sự đổi mới, tiến bộ và chủ động nắm bắt cơ hội.

Ngành công nghiệp dự báo xu hướng

Ở các nước phát triển, việc 'trend forecasting' (dự báo xu hướng) đã trở thành một ngành công nghiệp riêng biệt, với các chuyên gia phân tích dữ liệu, hành vi người tiêu dùng và các yếu tố xã hội để đưa ra dự đoán về các 'prospective trend' trong thời trang, công nghệ, lối sống hay kinh tế. Điều này thể hiện sự đầu tư lớn vào việc hiểu và định hình tương lai.