future trend
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A pattern or direction of change that is likely to occur or become popular in the future.
Vietnamese Meaning
Một xu hướng hoặc chiều hướng thay đổi có khả năng xảy ra hoặc trở nên phổ biến trong tương lai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Electric vehicles are a major future trend in the automotive industry."
"Xe điện là một xu hướng tương lai lớn trong ngành công nghiệp ô tô."
-
"Understanding future trends is crucial for business success."
"Hiểu rõ các xu hướng tương lai là rất quan trọng để thành công trong kinh doanh."
-
"Analysts are closely watching future trends in consumer behavior."
"Các nhà phân tích đang theo dõi chặt chẽ các xu hướng tương lai trong hành vi người tiêu dùng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | future | tương lai |
| Adjective | futuristic | mang tính vị lai, tân tiến (như của tương lai) |
| Noun | trend | xu hướng, khuynh hướng |
| Adjective | trendy | hợp thời trang, theo xu hướng |
| Noun | trendsetter | người tạo ra xu hướng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những thay đổi hoặc phát triển tiềm năng trong một lĩnh vực cụ thể nào đó. Nó nhấn mạnh sự dự đoán và khả năng tác động của những thay đổi này đến tương lai. Khác với 'forecast' (dự báo) mang tính thống kê và đo lường, 'future trend' tập trung vào hướng đi và tính chất của sự thay đổi.
Prepositions
* **in:** Sử dụng để chỉ lĩnh vực mà xu hướng này xuất hiện (e.g., 'the future trend in healthcare').
* **for:** Sử dụng để chỉ đối tượng hoặc mục đích mà xu hướng này hướng đến (e.g., 'the future trend for sustainable energy').
Collocations (Từ đi kèm)
-
emerging emerging future trends (những xu hướng tương lai đang nổi lên)
-
key key future trends (những xu hướng tương lai chủ chốt)
-
major major future trends (những xu hướng tương lai lớn)
-
global global future trends (những xu hướng tương lai toàn cầu)
-
identify identify future trends (xác định các xu hướng tương lai)
-
predict predict future trends (dự đoán các xu hướng tương lai)
-
forecast forecast future trends (dự báo các xu hướng tương lai)
-
anticipate anticipate future trends (lường trước các xu hướng tương lai)
-
indicate future trends indicate (các xu hướng tương lai cho thấy)
-
suggest future trends suggest (các xu hướng tương lai gợi ý)
-
point to future trends point to (các xu hướng tương lai chỉ ra)
Idioms
-
Stay ahead of the future trend
Luôn đi trước, dự đoán và thích nghi với các xu hướng sẽ đến để không bị bỏ lại phía sau.
"Companies must innovate to stay ahead of the future trend in technology."
(Các công ty phải đổi mới để luôn đi trước các xu hướng công nghệ trong tương lai.)
-
Spotting future trends
Việc nhận diện sớm các xu hướng tiềm năng sẽ diễn ra trong tương lai, thường là một kỹ năng quan trọng.
"Spotting future trends is crucial for market leadership and strategic planning."
(Việc phát hiện các xu hướng tương lai là cực kỳ quan trọng để dẫn đầu thị trường và hoạch định chiến lược.)
-
The future trend points to...
Các dấu hiệu hoặc phân tích cho thấy xu hướng sắp tới sẽ là... (dùng để diễn tả một sự dự đoán có cơ sở và định hướng rõ ràng).
"All data suggests the future trend points to increased digitalization in education."
(Tất cả dữ liệu đều cho thấy xu hướng tương lai đang chỉ ra sự số hóa ngày càng tăng trong giáo dục.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
future trend
Danh từMột xu hướng hoặc chiều hướng thay đổi có khả năng xảy ra hoặc trở nên phổ biến trong tương lai.
"Electric vehicles are a major future trend in the automotive industry."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "future trend".
