(Top Banner Ad)
future trend
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Xã hội, Công nghệ

future trend

UK: /ˈfjuːtʃə trɛnd/ • US: /ˈfjuːtʃər trɛnd/

Nghĩa tiếng Việt

xu hướng tương lai khuynh hướng tương lai
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pattern or direction of change that is likely to occur or become popular in the future.

Vietnamese Meaning

Một xu hướng hoặc chiều hướng thay đổi có khả năng xảy ra hoặc trở nên phổ biến trong tương lai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Electric vehicles are a major future trend in the automotive industry."

    "Xe điện là một xu hướng tương lai lớn trong ngành công nghiệp ô tô."

  • "Understanding future trends is crucial for business success."

    "Hiểu rõ các xu hướng tương lai là rất quan trọng để thành công trong kinh doanh."

  • "Analysts are closely watching future trends in consumer behavior."

    "Các nhà phân tích đang theo dõi chặt chẽ các xu hướng tương lai trong hành vi người tiêu dùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun future tương lai
Adjective futuristic mang tính vị lai, tân tiến (như của tương lai)
Noun trend xu hướng, khuynh hướng
Adjective trendy hợp thời trang, theo xu hướng
Noun trendsetter người tạo ra xu hướng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xã hội, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
futūrus (for future)
Old English
trendan (for trend)
Old French
futur (for future)
Middle English
futur (for future), trend(en) (for trend)
Modern English
future, trend
English
future trend (as a compound phrase)

Nguồn gốc của 'future trend'

Từ 'future' có gốc Latinh là 'futūrus', nghĩa là 'sắp sửa xảy ra', nhấn mạnh những gì sẽ đến. Trong khi đó, từ 'trend' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'trendan', ban đầu có nghĩa là 'xoay tròn' hay 'cuộn lại'. Về sau, 'trend' phát triển nghĩa thành 'hướng chung, xu hướng'. Khi hai từ này ghép lại, 'future trend' mang ý nghĩa là 'xu hướng chung của sự việc trong tương lai'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những thay đổi hoặc phát triển tiềm năng trong một lĩnh vực cụ thể nào đó. Nó nhấn mạnh sự dự đoán và khả năng tác động của những thay đổi này đến tương lai. Khác với 'forecast' (dự báo) mang tính thống kê và đo lường, 'future trend' tập trung vào hướng đi và tính chất của sự thay đổi.

Prepositions

in for

* **in:** Sử dụng để chỉ lĩnh vực mà xu hướng này xuất hiện (e.g., 'the future trend in healthcare').
* **for:** Sử dụng để chỉ đối tượng hoặc mục đích mà xu hướng này hướng đến (e.g., 'the future trend for sustainable energy').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + future trend
  • emerging emerging future trends
    (những xu hướng tương lai đang nổi lên)
  • key key future trends
    (những xu hướng tương lai chủ chốt)
  • major major future trends
    (những xu hướng tương lai lớn)
  • global global future trends
    (những xu hướng tương lai toàn cầu)
Verb + future trend
  • identify identify future trends
    (xác định các xu hướng tương lai)
  • predict predict future trends
    (dự đoán các xu hướng tương lai)
  • forecast forecast future trends
    (dự báo các xu hướng tương lai)
  • anticipate anticipate future trends
    (lường trước các xu hướng tương lai)
future trend + Verb
  • indicate future trends indicate
    (các xu hướng tương lai cho thấy)
  • suggest future trends suggest
    (các xu hướng tương lai gợi ý)
  • point to future trends point to
    (các xu hướng tương lai chỉ ra)

Idioms

  • Stay ahead of the future trend

    Luôn đi trước, dự đoán và thích nghi với các xu hướng sẽ đến để không bị bỏ lại phía sau.

    "Companies must innovate to stay ahead of the future trend in technology."

    (Các công ty phải đổi mới để luôn đi trước các xu hướng công nghệ trong tương lai.)

  • Spotting future trends

    Việc nhận diện sớm các xu hướng tiềm năng sẽ diễn ra trong tương lai, thường là một kỹ năng quan trọng.

    "Spotting future trends is crucial for market leadership and strategic planning."

    (Việc phát hiện các xu hướng tương lai là cực kỳ quan trọng để dẫn đầu thị trường và hoạch định chiến lược.)

  • The future trend points to...

    Các dấu hiệu hoặc phân tích cho thấy xu hướng sắp tới sẽ là... (dùng để diễn tả một sự dự đoán có cơ sở và định hướng rõ ràng).

    "All data suggests the future trend points to increased digitalization in education."

    (Tất cả dữ liệu đều cho thấy xu hướng tương lai đang chỉ ra sự số hóa ngày càng tăng trong giáo dục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

future trend

Danh từ
Lật mặt

Một xu hướng hoặc chiều hướng thay đổi có khả năng xảy ra hoặc trở nên phổ biến trong tương lai.

"Electric vehicles are a major future trend in the automotive industry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "future trend".

Futurology và Phân tích Xu hướng

Trong các xã hội phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh doanh và công nghệ, việc 'dự báo tương lai' (futurology) hay 'phân tích xu hướng' (trend forecasting) được coi trọng. Đây là lĩnh vực mà các chuyên gia và tổ chức dành thời gian phân tích dữ liệu, sự thay đổi xã hội và tiến bộ công nghệ để dự đoán những phát triển trong tương lai. Hoạt động này ảnh hưởng đến việc hoạch định chiến lược, quyết định đầu tư và thậm chí là các chính sách của chính phủ.

Đổi mới và Sự Gián đoạn

Khái niệm 'xu hướng tương lai' thường gắn liền với sự đổi mới (innovation) và các công nghệ mang tính đột phá (disruptive technologies). Văn hóa kinh doanh phương Tây đề cao những công ty và cá nhân không chỉ có thể dự đoán mà còn tạo ra các xu hướng tương lai, thường thông qua việc giới thiệu sản phẩm hoặc dịch vụ đột phá làm thay đổi cơ bản thị trường hoặc hành vi người tiêu dùng. Sự 'đột phá' này được xem là động lực chính thúc đẩy sự tiến bộ.