(Top Banner Ad)
protecting funds
B2
Động từ (dạng V-ing) B2 Kinh tế, Tài chính

protecting funds

UK: /prəˈtektɪŋ fʌndz/ • US: /prəˈtektɪŋ fʌndz/

Nghĩa tiếng Việt

bảo vệ tiền vốn bảo toàn tiền vốn giữ an toàn cho tiền vốn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of 'protect'. To keep safe from harm or damage; to defend.

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại phân từ của 'protect'. Giữ an toàn khỏi nguy hiểm hoặc thiệt hại; bảo vệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is protecting funds allocated for education."

    "Chính phủ đang bảo vệ các khoản tiền được phân bổ cho giáo dục."

  • "Protecting funds is a primary responsibility of financial institutions."

    "Bảo vệ tiền vốn là trách nhiệm hàng đầu của các tổ chức tài chính."

  • "They are implementing new measures for protecting funds against cybercrime."

    "Họ đang triển khai các biện pháp mới để bảo vệ tiền vốn khỏi tội phạm mạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb protect bảo vệ, che chở
Noun protection sự bảo vệ, vật che chở
Adjective protective có tính bảo vệ, che chở
Noun protector người bảo vệ, vật bảo vệ
Noun fund quỹ, vốn
Verb fund cấp vốn, tài trợ
Noun funding sự cấp vốn, nguồn vốn
Adjective funded được cấp vốn, có vốn

Synonyms

safeguarding funds (bảo vệ tiền vốn)securing funds (bảo đảm tiền vốn)defending funds (phòng thủ tiền vốn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*teg-
Latin
tegere
Latin
protegere
Old French
proteger
Middle English
protecten
Modern English
protect

Nguồn gốc của 'Protect'

Từ 'protect' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'protegere', nghĩa là 'che chắn phía trước'. 'Pro-' có nghĩa là 'trước' hoặc 'phía trước', và 'tegere' nghĩa là 'che đậy'. Vì vậy, ý nghĩa ban đầu là hành động đặt một cái gì đó để bảo vệ khỏi nguy hiểm hoặc thiệt hại.

Nguồn gốc của 'Funds'

Từ 'fund' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fundus', nghĩa là 'đáy' hoặc 'nền tảng'. Theo thời gian, nó phát triển qua tiếng Pháp cổ 'fond' để chỉ 'một kho dự trữ' hoặc 'số tiền dành cho mục đích cụ thể'. Do đó, 'funds' ngày nay thường ám chỉ tiền dự trữ hoặc vốn được sử dụng cho các mục đích đã định.

Usage Note

Trong cụm 'protecting funds', từ 'protecting' đóng vai trò là một động tính từ (gerund hoặc present participle) bổ nghĩa cho 'funds', diễn tả hành động bảo vệ các nguồn vốn đang diễn ra. Nó nhấn mạnh sự chủ động trong việc phòng ngừa rủi ro và bảo toàn giá trị của tiền bạc, tài sản.
Funds thường được sử dụng ở dạng số nhiều. Trong bối cảnh tài chính, 'funds' có thể đề cập đến quỹ đầu tư, ngân sách của một tổ chức, hoặc đơn giản là tiền bạc nói chung. Ý nghĩa chính là nguồn lực tài chính có sẵn để sử dụng.

Prepositions

from against

'Protect from' thường dùng để chỉ sự bảo vệ khỏi một mối nguy hiểm cụ thể, ví dụ như 'protect funds from fraud' (bảo vệ tiền vốn khỏi gian lận). 'Protect against' mang ý nghĩa phòng ngừa chung hơn, ví dụ như 'protect funds against market volatility' (bảo vệ tiền vốn khỏi sự biến động của thị trường).

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs preceding 'protecting funds'
  • emphasize emphasize protecting funds
    (nhấn mạnh việc bảo vệ quỹ)
  • prioritize prioritize protecting funds
    (ưu tiên bảo vệ quỹ)
  • focus on focus on protecting funds
    (tập trung vào việc bảo vệ quỹ)
Nouns preceding 'protecting funds'
  • importance of importance of protecting funds
    (tầm quan trọng của việc bảo vệ quỹ)
  • measures for measures for protecting funds
    (các biện pháp bảo vệ quỹ)
  • strategies for strategies for protecting funds
    (các chiến lược bảo vệ quỹ)

Idioms

  • The importance of protecting funds

    Tầm quan trọng của việc bảo vệ quỹ

    "The importance of protecting funds for future generations is paramount."

    (Tầm quan trọng của việc bảo vệ quỹ cho các thế hệ tương lai là tối quan trọng.)

  • Measures for protecting funds

    Các biện pháp bảo vệ quỹ

    "The government announced new measures for protecting funds from cyber threats."

    (Chính phủ đã công bố các biện pháp mới để bảo vệ quỹ khỏi các mối đe dọa mạng.)

  • Dedicated to protecting funds

    Dành riêng cho việc bảo vệ quỹ

    "Our department is dedicated to protecting funds and ensuring financial security."

    (Bộ phận của chúng tôi được dành riêng để bảo vệ quỹ và đảm bảo an ninh tài chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

protecting funds

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Dạng hiện tại phân từ của 'protect'. Giữ an toàn khỏi nguy hiểm hoặc thiệt hại; bảo vệ.

"The government is protecting funds allocated for education."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "protecting funds".

Các Cơ Quan Quản Lý và Bảo Vệ Quỹ

Nhiều quốc gia phương Tây có các cơ quan quản lý tài chính mạnh mẽ (như SEC ở Mỹ hoặc FCA ở Anh) mà vai trò chính của họ bao gồm bảo vệ quỹ của nhà đầu tư khỏi gian lận và quản lý yếu kém. Các cơ quan này đặt ra quy tắc và thực thi việc tuân thủ để duy trì sự minh bạch của thị trường và lòng tin của công chúng.

Nghĩa Vụ Tín Thác (Fiduciary Duty)

Trong các hệ thống pháp lý và tài chính phương Tây, các cá nhân hoặc tổ chức quản lý tiền cho người khác (ví dụ: cố vấn tài chính, người được ủy thác) thường có một 'nghĩa vụ tín thác' (fiduciary duty). Đây là một nghĩa vụ pháp lý và đạo đức để hành động chỉ vì lợi ích tốt nhất của khách hàng của họ, mà điều này rõ ràng bao gồm việc bảo vệ quỹ và tài sản của họ.