protecting funds
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Present participle of 'protect'. To keep safe from harm or damage; to defend.
Vietnamese Meaning
Dạng hiện tại phân từ của 'protect'. Giữ an toàn khỏi nguy hiểm hoặc thiệt hại; bảo vệ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government is protecting funds allocated for education."
"Chính phủ đang bảo vệ các khoản tiền được phân bổ cho giáo dục."
-
"Protecting funds is a primary responsibility of financial institutions."
"Bảo vệ tiền vốn là trách nhiệm hàng đầu của các tổ chức tài chính."
-
"They are implementing new measures for protecting funds against cybercrime."
"Họ đang triển khai các biện pháp mới để bảo vệ tiền vốn khỏi tội phạm mạng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | protect | bảo vệ, che chở |
| Noun | protection | sự bảo vệ, vật che chở |
| Adjective | protective | có tính bảo vệ, che chở |
| Noun | protector | người bảo vệ, vật bảo vệ |
| Noun | fund | quỹ, vốn |
| Verb | fund | cấp vốn, tài trợ |
| Noun | funding | sự cấp vốn, nguồn vốn |
| Adjective | funded | được cấp vốn, có vốn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong cụm 'protecting funds', từ 'protecting' đóng vai trò là một động tính từ (gerund hoặc present participle) bổ nghĩa cho 'funds', diễn tả hành động bảo vệ các nguồn vốn đang diễn ra. Nó nhấn mạnh sự chủ động trong việc phòng ngừa rủi ro và bảo toàn giá trị của tiền bạc, tài sản.
Funds thường được sử dụng ở dạng số nhiều. Trong bối cảnh tài chính, 'funds' có thể đề cập đến quỹ đầu tư, ngân sách của một tổ chức, hoặc đơn giản là tiền bạc nói chung. Ý nghĩa chính là nguồn lực tài chính có sẵn để sử dụng.
Prepositions
'Protect from' thường dùng để chỉ sự bảo vệ khỏi một mối nguy hiểm cụ thể, ví dụ như 'protect funds from fraud' (bảo vệ tiền vốn khỏi gian lận). 'Protect against' mang ý nghĩa phòng ngừa chung hơn, ví dụ như 'protect funds against market volatility' (bảo vệ tiền vốn khỏi sự biến động của thị trường).
Collocations (Từ đi kèm)
-
emphasize emphasize protecting funds (nhấn mạnh việc bảo vệ quỹ)
-
prioritize prioritize protecting funds (ưu tiên bảo vệ quỹ)
-
focus on focus on protecting funds (tập trung vào việc bảo vệ quỹ)
-
importance of importance of protecting funds (tầm quan trọng của việc bảo vệ quỹ)
-
measures for measures for protecting funds (các biện pháp bảo vệ quỹ)
-
strategies for strategies for protecting funds (các chiến lược bảo vệ quỹ)
Idioms
-
The importance of protecting funds
Tầm quan trọng của việc bảo vệ quỹ
"The importance of protecting funds for future generations is paramount."
(Tầm quan trọng của việc bảo vệ quỹ cho các thế hệ tương lai là tối quan trọng.)
-
Measures for protecting funds
Các biện pháp bảo vệ quỹ
"The government announced new measures for protecting funds from cyber threats."
(Chính phủ đã công bố các biện pháp mới để bảo vệ quỹ khỏi các mối đe dọa mạng.)
-
Dedicated to protecting funds
Dành riêng cho việc bảo vệ quỹ
"Our department is dedicated to protecting funds and ensuring financial security."
(Bộ phận của chúng tôi được dành riêng để bảo vệ quỹ và đảm bảo an ninh tài chính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
protecting funds
Động từ (dạng V-ing)Dạng hiện tại phân từ của 'protect'. Giữ an toàn khỏi nguy hiểm hoặc thiệt hại; bảo vệ.
"The government is protecting funds allocated for education."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "protecting funds".
