(Top Banner Ad)
protective measures
B2
noun phrase B2 An toàn, Bảo mật, Luật pháp, Y tế (tùy ngữ cảnh)

protective measures

UK: /prəˈtektɪv ˈmeʒəz/ • US: /prəˈtektɪv ˈmeʒərz/

Nghĩa tiếng Việt

các biện pháp bảo vệ các biện pháp phòng ngừa các biện pháp an toàn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Actions taken to protect someone or something from harm or danger.

Vietnamese Meaning

Các biện pháp được thực hiện để bảo vệ ai đó hoặc cái gì đó khỏi tác hại hoặc nguy hiểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company implemented protective measures to safeguard its employees from the virus."

    "Công ty đã thực hiện các biện pháp bảo vệ để bảo vệ nhân viên của mình khỏi virus."

  • "Protective measures were taken to prevent further damage to the environment."

    "Các biện pháp bảo vệ đã được thực hiện để ngăn chặn thiệt hại thêm cho môi trường."

  • "Wearing a mask is an important protective measure against infection."

    "Đeo khẩu trang là một biện pháp bảo vệ quan trọng chống lại sự lây nhiễm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb protect Bảo vệ, che chở
Noun protection Sự bảo vệ, lớp bảo vệ
Adverb protectively Một cách bảo vệ, phòng hộ
Verb measure Đo lường, định lượng
Noun measurement Sự đo lường, số đo
Adjective measurable Có thể đo được, đáng kể

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

An toàn, Bảo mật, Luật pháp, Y tế (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prōtegere
English
protect
English
protective
Latin
mēnsūra
Old French
mesure
English
measure

Nguồn gốc của 'Protective' (Bảo vệ)

Từ 'protective' có nguồn gốc từ động từ 'protect' trong tiếng Anh, mà bản thân nó lại xuất phát từ tiếng Latin 'prōtegere'. 'Prōtegere' được tạo thành từ 'prō-' (nghĩa là 'trước') và 'tegere' (nghĩa là 'che đậy'). Điều này gợi lên hình ảnh che chắn hoặc tạo một lá chắn ở phía trước để phòng thủ, bảo vệ ai đó hoặc cái gì đó khỏi nguy hiểm.

Nguồn gốc của 'Measures' (Biện pháp)

Từ 'measure' (và dạng số nhiều 'measures') có lịch sử từ tiếng Latin 'mēnsūra', có nghĩa là 'một phép đo' hoặc 'hành động đo lường'. Qua tiếng Pháp cổ 'mesure', từ này đi vào tiếng Anh. Ngày nay, 'measures' thường dùng để chỉ các hành động hoặc kế hoạch được thực hiện để đạt được một mục đích nào đó, như các 'biện pháp' phòng ngừa hoặc đối phó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến sức khỏe, an toàn, bảo mật, và pháp luật. Nó nhấn mạnh tính chủ động trong việc ngăn ngừa rủi ro hoặc giảm thiểu thiệt hại. 'Protective measures' khác với 'preventative measures' ở chỗ 'protective' tập trung vào việc tạo ra một rào cản hoặc lớp bảo vệ, trong khi 'preventative' tập trung vào việc ngăn chặn sự việc xảy ra ngay từ đầu.

Prepositions

against for

* **against:** Được sử dụng để chỉ những biện pháp được thực hiện để chống lại một mối đe dọa cụ thể. Ví dụ: 'Protective measures against cyber attacks'.
* **for:** Được sử dụng để chỉ những biện pháp được thực hiện để bảo vệ một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'Protective measures for children'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + protective measures
  • Strict strict protective measures
    (Các biện pháp bảo vệ nghiêm ngặt)
  • Effective effective protective measures
    (Các biện pháp bảo vệ hiệu quả)
  • Necessary necessary protective measures
    (Các biện pháp bảo vệ cần thiết)
  • Preventative preventative protective measures
    (Các biện pháp bảo vệ phòng ngừa)
  • Safety safety protective measures
    (Các biện pháp bảo hộ an toàn)
Verb + protective measures
  • Take take protective measures
    (Thực hiện các biện pháp bảo vệ)
  • Implement implement protective measures
    (Áp dụng/triển khai các biện pháp bảo vệ)
  • Introduce introduce protective measures
    (Đưa ra các biện pháp bảo vệ)
  • Adopt adopt protective measures
    (Áp dụng các biện pháp bảo vệ)
  • Put in place put in place protective measures
    (Thiết lập/ban hành các biện pháp bảo vệ)

Idioms

  • take protective measures

    Thực hiện các biện pháp bảo vệ/phòng ngừa

    "The government decided to take protective measures against the spread of the virus."

    (Chính phủ quyết định thực hiện các biện pháp bảo vệ chống lại sự lây lan của vi rút.)

  • put protective measures in place

    Thiết lập/ban hành các biện pháp bảo vệ

    "It's crucial to put strong protective measures in place before the storm hits."

    (Điều quan trọng là phải thiết lập các biện pháp bảo vệ mạnh mẽ trước khi cơn bão ập đến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

protective measures

noun phrase
Lật mặt

Các biện pháp được thực hiện để bảo vệ ai đó hoặc cái gì đó khỏi tác hại hoặc nguy hiểm.

"The company implemented protective measures to safeguard its employees from the virus."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Take protective measures to safeguard your health.
Hãy thực hiện các biện pháp bảo vệ để bảo vệ sức khỏe của bạn.
Phủ định
Don't ignore protective measures during the pandemic.
Đừng bỏ qua các biện pháp bảo vệ trong suốt đại dịch.
Nghi vấn
Please implement protective measures immediately.
Vui lòng thực hiện các biện pháp bảo vệ ngay lập tức.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "protective measures".

Tầm quan trọng của biện pháp bảo vệ trong y tế công cộng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và toàn cầu, các biện pháp bảo vệ là cốt lõi của y tế công cộng. Chúng bao gồm từ việc tiêm chủng rộng rãi, đeo khẩu trang trong đại dịch, đến các quy định vệ sinh an toàn thực phẩm. Những biện pháp này giúp bảo vệ sức khỏe cộng đồng khỏi bệnh tật và nguy hiểm, phản ánh trách nhiệm xã hội và sự hợp tác giữa cá nhân và chính phủ.

An toàn lao động và quy định pháp lý

Ở nhiều quốc gia phát triển, có những quy định pháp lý nghiêm ngặt về các biện pháp bảo vệ tại nơi làm việc (Occupational Safety and Health - OSH). Điều này bao gồm việc cung cấp thiết bị bảo hộ cá nhân (PPE), đào tạo an toàn, và duy trì môi trường làm việc an toàn. Mục đích là để bảo vệ người lao động khỏi tai nạn và bệnh nghề nghiệp, đồng thời thể hiện giá trị cao về quyền lợi và sức khỏe của con người trong xã hội.