safeguards
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Measures taken to protect someone or something or to prevent something undesirable.
Vietnamese Meaning
Các biện pháp được thực hiện để bảo vệ ai đó hoặc cái gì đó hoặc để ngăn chặn điều gì đó không mong muốn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new regulations include stronger safeguards against insider trading."
"Các quy định mới bao gồm các biện pháp bảo vệ mạnh mẽ hơn chống lại giao dịch nội gián."
-
"These safeguards will ensure that the project is completed safely."
"Các biện pháp bảo vệ này sẽ đảm bảo rằng dự án được hoàn thành một cách an toàn."
-
"The bank has implemented new safeguards to protect customers' accounts."
"Ngân hàng đã triển khai các biện pháp bảo vệ mới để bảo vệ tài khoản của khách hàng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ các biện pháp phòng ngừa hoặc bảo vệ chính thức, có tính hệ thống, được thiết kế để giảm thiểu rủi ro hoặc thiệt hại. Khác với 'protection' ở chỗ 'safeguards' nhấn mạnh tính chủ động và có tổ chức hơn.
Khi được sử dụng như một động từ, 'safeguard' mang ý nghĩa chủ động thực hiện các biện pháp để bảo vệ một đối tượng cụ thể. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh chính thức hoặc pháp lý.
Prepositions
'Safeguards against' thường được sử dụng để chỉ các biện pháp chống lại một mối đe dọa hoặc nguy cơ cụ thể. Ví dụ: 'safeguards against fraud'. 'Safeguards for' thường chỉ các biện pháp bảo vệ một tài sản hoặc quyền lợi nào đó. Ví dụ: 'safeguards for personal data'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong safeguards (các biện pháp bảo vệ mạnh mẽ)
-
legal legal safeguards (các biện pháp bảo vệ pháp lý)
-
environmental environmental safeguards (các biện pháp bảo vệ môi trường)
-
strict strict safeguards (các biện pháp bảo vệ nghiêm ngặt)
-
adequate adequate safeguards (các biện pháp bảo vệ đầy đủ)
-
implement implement safeguards (thực hiện các biện pháp bảo vệ)
-
establish establish safeguards (thiết lập các biện pháp bảo vệ)
-
provide provide safeguards (cung cấp các biện pháp bảo vệ)
-
strengthen strengthen safeguards (tăng cường các biện pháp bảo vệ)
-
ensure ensure safeguards (đảm bảo các biện pháp bảo vệ)
-
data protection data protection safeguards (các biện pháp bảo vệ dữ liệu)
-
human rights human rights safeguards (các biện pháp bảo vệ quyền con người)
Idioms
-
to put in place safeguards
thiết lập/áp dụng các biện pháp bảo vệ
"The government needs to put in place safeguards to protect consumers from financial fraud."
(Chính phủ cần thiết lập các biện pháp bảo vệ để bảo vệ người tiêu dùng khỏi gian lận tài chính.)
-
a system of safeguards
một hệ thống các biện pháp bảo vệ
"The new privacy law includes a robust system of safeguards to secure personal data."
(Luật riêng tư mới bao gồm một hệ thống các biện pháp bảo vệ vững chắc để đảm bảo an toàn dữ liệu cá nhân.)
-
without proper safeguards
mà không có các biện pháp bảo vệ thích đáng/phù hợp
"Sharing sensitive information without proper safeguards can lead to serious risks."
(Chia sẻ thông tin nhạy cảm mà không có các biện pháp bảo vệ thích đáng có thể dẫn đến những rủi ro nghiêm trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
safeguards
Danh từ (số nhiều)Các biện pháp được thực hiện để bảo vệ ai đó hoặc cái gì đó hoặc để ngăn chặn điều gì đó không mong muốn.
"The new regulations include stronger safeguards against insider trading."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The security expert said that the company had implemented new safeguards to protect its data. |
Chuyên gia bảo mật nói rằng công ty đã triển khai các biện pháp bảo vệ mới để bảo vệ dữ liệu của mình. |
| Phủ định | She told me that they did not safeguard the documents properly. |
Cô ấy nói với tôi rằng họ đã không bảo vệ các tài liệu đúng cách. |
| Nghi vấn | The inspector asked whether the factory had taken all necessary steps to safeguard the workers. |
Thanh tra viên hỏi liệu nhà máy đã thực hiện tất cả các bước cần thiết để bảo vệ công nhân hay chưa. |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government is going to safeguard citizens' data with new regulations. |
Chính phủ sẽ bảo vệ dữ liệu của công dân bằng các quy định mới. |
| Phủ định | They are not going to safeguard the environment if they keep cutting down trees. |
Họ sẽ không bảo vệ môi trường nếu họ tiếp tục chặt cây. |
| Nghi vấn | Are you going to safeguard your important documents by storing them in a secure location? |
Bạn có định bảo vệ các tài liệu quan trọng của mình bằng cách cất giữ chúng ở một nơi an toàn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "safeguards".
