(Top Banner Ad)
protein powder
B1
Danh từ B1 Dinh dưỡng học, Thể hình

protein powder

UK: /ˈprəʊtiːn ˈpaʊdər/ • US: /ˈproʊtiːn ˈpaʊdər/

Nghĩa tiếng Việt

bột protein bột đạm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dietary supplement containing a high concentration of protein, typically in powder form, designed to be mixed with water, milk, or other liquids.

Vietnamese Meaning

Một loại thực phẩm bổ sung chứa hàm lượng protein cao, thường ở dạng bột, được thiết kế để trộn với nước, sữa hoặc các chất lỏng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He adds protein powder to his smoothie after a workout."

    "Anh ấy thêm protein powder vào sinh tố sau khi tập luyện."

  • "Many athletes rely on protein powder to help rebuild muscle tissue after intense training."

    "Nhiều vận động viên dựa vào protein powder để giúp tái tạo mô cơ sau khi tập luyện cường độ cao."

  • "She uses protein powder to increase her protein intake."

    "Cô ấy sử dụng protein powder để tăng lượng protein hấp thụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun protein chất đạm, protein
Adjective proteinaceous có tính chất protein, giàu protein
Noun powder bột
Verb to powder nghiền thành bột, rắc bột
Adjective powdered đã được nghiền thành bột

Synonyms

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng học, Thể hình

Etymology (Nguồn gốc)

English
protein
English
powder
English
protein powder

Nguồn gốc 'Protein'

Từ 'protein' được nhà hóa học người Thụy Điển Jöns Jacob Berzelius đặt ra vào năm 1838, lấy cảm hứng từ tiếng Hy Lạp 'prōtos' (πρῶτος) có nghĩa là 'thứ nhất' hoặc 'chủ yếu'. Điều này phản ánh sự hiểu biết về vai trò cơ bản và thiết yếu của protein đối với sự sống.

Nguồn gốc 'Powder'

Từ 'powder' (bột) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pulvis' (nghĩa là 'bụi'), qua tiếng Pháp cổ 'poudre'. Nó mô tả một chất khô, mịn được nghiền nhỏ, đúng như hình dạng của các loại bột.

Sự kết hợp 'Protein Powder'

Cụm từ 'protein powder' là một từ ghép hiện đại, xuất hiện phổ biến vào giữa thế kỷ 20 cùng với sự phát triển của ngành công nghiệp thể hình và dinh dưỡng thể thao. Nó mô tả một loại thực phẩm bổ sung dạng bột giàu protein, dùng để hỗ trợ xây dựng cơ bắp và phục hồi.

Usage Note

Protein powder được sử dụng rộng rãi bởi các vận động viên, người tập thể hình và những người muốn tăng cường lượng protein trong chế độ ăn uống của họ. Có nhiều loại protein powder khác nhau, bao gồm whey protein, casein protein, soy protein, và protein thực vật khác. Sự lựa chọn loại protein powder phụ thuộc vào mục tiêu cá nhân, dị ứng và sở thích chế độ ăn uống. Khác với các nguồn protein tự nhiên từ thực phẩm (thịt, cá, trứng, sữa), protein powder là một giải pháp tiện lợi và nhanh chóng để đáp ứng nhu cầu protein hàng ngày.

Prepositions

with in as

Ví dụ:
- Mixed *with* water: Trộn với nước.
- *In* powder form: Ở dạng bột.
- Used *as* a dietary supplement: Được sử dụng như một thực phẩm bổ sung.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + protein powder
  • whey whey protein powder
    (bột protein whey)
  • plant-based plant-based protein powder
    (bột protein thực vật)
  • vanilla vanilla protein powder
    (bột protein vị vani)
  • unflavored unflavored protein powder
    (bột protein không hương vị)
Verb + protein powder
  • mix mix protein powder
    (pha bột protein)
  • add add protein powder
    (thêm bột protein)
  • take take protein powder
    (uống/dùng bột protein)
  • consume consume protein powder
    (tiêu thụ bột protein)
Noun + protein powder
  • scoop of a scoop of protein powder
    (một muỗng bột protein)
  • shake with a shake with protein powder
    (nước uống lắc có bột protein)

Idioms

  • protein powder shake

    Nước uống lắc (sinh tố) làm từ bột protein.

    "After my workout, I always have a protein powder shake to help with muscle recovery."

    (Sau buổi tập, tôi luôn uống một cốc nước lắc bột protein để giúp phục hồi cơ bắp.)

  • protein powder for muscle gain

    Bột protein được dùng đặc biệt để tăng cơ.

    "Many bodybuilders rely on protein powder for muscle gain and to meet their daily protein requirements."

    (Nhiều vận động viên thể hình dựa vào bột protein để tăng cơ và đáp ứng nhu cầu protein hàng ngày của họ.)

  • protein powder supplement

    Thực phẩm bổ sung dạng bột protein.

    "Is protein powder a necessary supplement for everyone, or just for athletes?"

    (Bột protein có phải là thực phẩm bổ sung cần thiết cho tất cả mọi người, hay chỉ dành cho các vận động viên?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

protein powder

Danh từ
Lật mặt

Một loại thực phẩm bổ sung chứa hàm lượng protein cao, thường ở dạng bột, được thiết kế để trộn với nước, sữa hoặc các chất lỏng khác.

"He adds protein powder to his smoothie after a workout."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is using protein powder to build muscle.
Cô ấy đang sử dụng bột protein để xây dựng cơ bắp.
Phủ định
He does not use protein powder because he prefers whole foods.
Anh ấy không sử dụng bột protein vì anh ấy thích thực phẩm toàn phần hơn.
Nghi vấn
Do you need protein powder to achieve your fitness goals?
Bạn có cần bột protein để đạt được mục tiêu tập luyện của mình không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have been using protein powder to supplement my diet for the past few months.
Tôi đã sử dụng bột protein để bổ sung chế độ ăn uống của mình trong vài tháng qua.
Phủ định
She hasn't been taking protein powder regularly since she started the new medication.
Cô ấy đã không dùng bột protein thường xuyên kể từ khi bắt đầu dùng thuốc mới.
Nghi vấn
Have you been adding protein powder to your smoothies lately?
Gần đây bạn có thêm bột protein vào sinh tố của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "protein powder".

Biểu tượng của phòng gym và thể hình

Bột protein từ lâu đã gắn liền với văn hóa phòng gym và thể hình ở phương Tây. Nó là sản phẩm thiết yếu được những người tập gym, vận động viên thể hình sử dụng để hỗ trợ xây dựng cơ bắp, tăng cường sức mạnh và phục hồi sau tập luyện. Hình ảnh một người uống bột protein sau khi tập là một cảnh tượng quen thuộc.

Thực phẩm bổ sung cho lối sống hiện đại và sức khỏe

Ngoài mục đích thể thao, bột protein ngày càng trở nên phổ biến trong đời sống hàng ngày như một thực phẩm bổ sung tiện lợi cho sức khỏe nói chung. Nhiều người dùng nó để thay thế bữa ăn, bổ sung dinh dưỡng, hỗ trợ giảm cân hoặc đảm bảo đủ lượng protein cần thiết trong chế độ ăn kiêng, phản ánh xu hướng quan tâm đến sức khỏe và chế độ ăn uống khoa học ở nhiều nước phương Tây.