protein supplement
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A dietary supplement that provides protein, often used to increase protein intake for muscle growth or overall health.
Vietnamese Meaning
Một thực phẩm bổ sung cung cấp protein, thường được sử dụng để tăng lượng protein hấp thụ nhằm phát triển cơ bắp hoặc cải thiện sức khỏe tổng thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He takes a protein supplement after his workout to help his muscles recover."
"Anh ấy uống thực phẩm bổ sung protein sau khi tập luyện để giúp cơ bắp phục hồi."
-
"Protein supplements are available in various forms, such as powders, bars, and ready-to-drink shakes."
"Thực phẩm bổ sung protein có sẵn ở nhiều dạng khác nhau, chẳng hạn như bột, thanh protein và sữa lắc pha sẵn."
-
"Many athletes use protein supplements to enhance their performance."
"Nhiều vận động viên sử dụng thực phẩm bổ sung protein để nâng cao hiệu suất của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | protein | Chất đạm, protein (một loại chất dinh dưỡng thiết yếu) |
| Noun | supplement | Chất bổ sung, phần bổ sung |
| Verb | supplement | Bổ sung, thêm vào |
| Adjective | supplementary | Bổ sung, phụ thêm |
| Noun | supplementation | Sự bổ sung |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Protein supplement được sử dụng rộng rãi trong giới thể hình và thể thao để hỗ trợ phục hồi và phát triển cơ bắp. Nó cũng có thể được sử dụng bởi những người có chế độ ăn thiếu protein hoặc những người có nhu cầu protein cao hơn, ví dụ như người lớn tuổi hoặc người bệnh.
Prepositions
Khi sử dụng 'of', thường là để chỉ thành phần: 'a supplement of protein'. Khi sử dụng 'for', thường là để chỉ mục đích: 'a supplement for muscle growth'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
whey whey protein supplement (thực phẩm bổ sung protein whey)
-
vegan vegan protein supplement (thực phẩm bổ sung protein thuần chay)
-
muscle-building muscle-building protein supplement (thực phẩm bổ sung protein giúp xây dựng cơ bắp)
-
effective effective protein supplement (thực phẩm bổ sung protein hiệu quả)
-
take take a protein supplement (uống/dùng thực phẩm bổ sung protein)
-
use use a protein supplement (sử dụng thực phẩm bổ sung protein)
-
consume consume a protein supplement (tiêu thụ thực phẩm bổ sung protein)
-
mix mix a protein supplement (with water/milk) (pha thực phẩm bổ sung protein (với nước/sữa))
-
powder protein supplement powder (bột protein bổ sung)
-
bar protein supplement bar (thanh protein bổ sung)
Idioms
-
to take a protein supplement
dùng/uống thực phẩm bổ sung protein
"Many athletes take a protein supplement after their workouts."
(Nhiều vận động viên dùng thực phẩm bổ sung protein sau khi tập luyện.)
-
protein supplement intake
lượng protein bổ sung tiêu thụ
"Monitoring your protein supplement intake is important for health."
(Theo dõi lượng protein bổ sung tiêu thụ là quan trọng đối với sức khỏe.)
-
to be on protein supplements
đang sử dụng thực phẩm bổ sung protein
"He's been on protein supplements for months to help with muscle gain."
(Anh ấy đã dùng thực phẩm bổ sung protein nhiều tháng để giúp tăng cơ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
protein supplement
Danh từMột thực phẩm bổ sung cung cấp protein, thường được sử dụng để tăng lượng protein hấp thụ nhằm phát triển cơ bắp hoặc cải thiện sức khỏe tổng thể.
"He takes a protein supplement after his workout to help his muscles recover."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To use a protein supplement regularly can help build muscle mass. |
Sử dụng thực phẩm bổ sung protein thường xuyên có thể giúp xây dựng khối lượng cơ bắp. |
| Phủ định | It's important not to rely solely on protein supplements for your protein intake. |
Điều quan trọng là không chỉ dựa vào thực phẩm bổ sung protein để cung cấp protein cho cơ thể. |
| Nghi vấn | Why do athletes choose to take protein supplements? |
Tại sao các vận động viên chọn uống thực phẩm bổ sung protein? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He has been taking protein supplements to build muscle for the competition. |
Anh ấy đã và đang dùng thực phẩm bổ sung protein để tăng cơ cho cuộc thi. |
| Phủ định | They haven't been using protein supplements because they prefer natural sources of protein. |
Họ đã không và đang sử dụng thực phẩm bổ sung protein vì họ thích các nguồn protein tự nhiên hơn. |
| Nghi vấn | Have you been adding protein supplement to your smoothies every morning? |
Bạn đã và đang thêm thực phẩm bổ sung protein vào sinh tố của bạn mỗi sáng phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "protein supplement".
