(Top Banner Ad)
protracted decision-making
C1
Tính từ C1 Kinh doanh, Quản lý

protracted decision-making

UK: /prəˈtræktɪd/ • US: /proʊˈtræktɪd/

Nghĩa tiếng Việt

quá trình ra quyết định kéo dài sự chậm trễ trong việc ra quyết định việc ra quyết định bị kéo dài
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lasting for a long time or longer than expected or usual.

Vietnamese Meaning

Kéo dài, kéo dài hơn dự kiến hoặc thông thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company suffered losses due to protracted decision-making."

    "Công ty chịu lỗ do quá trình ra quyết định kéo dài."

  • "The project suffered from protracted decision-making by the board."

    "Dự án bị ảnh hưởng bởi quá trình ra quyết định kéo dài của hội đồng quản trị."

  • "The company's protracted decision-making process hindered its ability to compete effectively."

    "Quá trình ra quyết định kéo dài của công ty đã cản trở khả năng cạnh tranh hiệu quả của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb protract kéo dài, làm dài ra (thời gian)
Noun protraction sự kéo dài, sự trì hoãn
Adjective protracted bị kéo dài, lê thê
Verb decide quyết định
Noun decision quyết định, sự quyết định
Adjective decisive có tính quyết định, dứt khoát
Noun indecision sự do dự, sự thiếu quyết đoán
Noun decision-maker người ra quyết định

Synonyms

lengthy decision-making (quá trình ra quyết định kéo dài)delayed decision-making (quá trình ra quyết định bị trì hoãn)lingering decision-making (quá trình ra quyết định dai dẳng)

Antonyms

prompt decision-making (quá trình ra quyết định nhanh chóng)decisive decision-making (quá trình ra quyết định quyết đoán)expeditious decision-making (quá trình ra quyết định khẩn trương)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
protrahere
English
protract
Latin
decidere
Old French
decision
English
decision
Old English
macian
English
decision-making

Nguồn gốc của 'Protracted'

Từ 'protracted' có nguồn gốc từ động từ Latin 'protrahere', kết hợp giữa 'pro-' (nghĩa là 'về phía trước' hoặc 'ra ngoài') và 'trahere' (nghĩa là 'kéo'). Ý nghĩa ban đầu là 'kéo dài ra', 'làm chậm lại'. Khi đi vào tiếng Anh, nó giữ nguyên nghĩa 'kéo dài hơn bình thường', thường mang hàm ý không mong muốn hoặc quá mức.

Nguồn gốc của 'Decision'

Từ 'decision' xuất phát từ động từ Latin 'decidere', nghĩa đen là 'cắt bỏ'. 'De-' (nghĩa là 'từ', 'xuống') kết hợp với 'caedere' (nghĩa là 'cắt'). Hình ảnh này gợi lên việc 'cắt bỏ' các lựa chọn hoặc khả năng khác để chọn lấy một con đường duy nhất, thể hiện sự dứt khoát trong hành động lựa chọn.

Usage Note

"Protracted" nhấn mạnh đến sự kéo dài quá mức và thường mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy sự chậm trễ không cần thiết. So sánh với "extended" (kéo dài), "prolonged" (kéo dài), trong đó "protracted" mang sắc thái mạnh hơn về sự chậm trễ hoặc không hiệu quả. Ví dụ: "protracted negotiations" (các cuộc đàm phán kéo dài) ngụ ý rằng các cuộc đàm phán này mất nhiều thời gian hơn mức cần thiết và có thể không hiệu quả.
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một tình huống mà việc ra quyết định bị trì hoãn quá mức, gây ra sự chậm trễ và có thể gây ra hậu quả tiêu cực. Nó thường được dùng trong bối cảnh kinh doanh, chính trị hoặc quản lý dự án. Nó nhấn mạnh đến sự thiếu hiệu quả của quá trình đưa ra quyết định.

Prepositions

by over

"protracted by" thường được sử dụng để chỉ nguyên nhân khiến một điều gì đó kéo dài hơn. Ví dụ: "The decision-making process was protracted by disagreements." ("protracted over" có thể được sử dụng, nhưng ít phổ biến hơn, thường ám chỉ sự tranh cãi kéo dài về một vấn đề.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + protracted decision-making
  • lengthy lengthy protracted decision-making
    (quá trình ra quyết định kéo dài và tốn thời gian)
  • unnecessary unnecessary protracted decision-making
    (quá trình ra quyết định kéo dài không cần thiết)
  • frustrating frustrating protracted decision-making
    (quá trình ra quyết định kéo dài gây bực bội)
  • slow slow protracted decision-making
    (quá trình ra quyết định chậm chạp, kéo dài)
Verb + protracted decision-making
  • lead to lead to protracted decision-making
    (dẫn đến quá trình ra quyết định kéo dài)
  • suffer from suffer from protracted decision-making
    (chịu đựng quá trình ra quyết định kéo dài)
  • avoid avoid protracted decision-making
    (tránh quá trình ra quyết định kéo dài)
  • be bogged down in be bogged down in protracted decision-making
    (bị sa lầy vào quá trình ra quyết định kéo dài)
Noun + protracted decision-making (as part of a phrase)
  • impact of impact of protracted decision-making
    (tác động của quá trình ra quyết định kéo dài)
  • consequences of consequences of protracted decision-making
    (hậu quả của quá trình ra quyết định kéo dài)

Idioms

  • Caught in a cycle of protracted decision-making

    Mắc kẹt trong một vòng lặp của quá trình ra quyết định kéo dài

    "The committee was caught in a cycle of protracted decision-making, unable to move forward with the project."

    (Ủy ban bị mắc kẹt trong một vòng lặp ra quyết định kéo dài, không thể triển khai dự án.)

  • Stuck in protracted decision-making

    Bị mắc kẹt trong quá trình ra quyết định kéo dài

    "The government's plan is stuck in protracted decision-making due to disagreements among departments."

    (Kế hoạch của chính phủ bị mắc kẹt trong quá trình ra quyết định kéo dài do bất đồng giữa các bộ phận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

protracted decision-making

Tính từ
Lật mặt

Kéo dài, kéo dài hơn dự kiến hoặc thông thường.

"The company suffered losses due to protracted decision-making."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's protracted decision-making process ultimately led to missed opportunities.
Quá trình ra quyết định kéo dài của công ty cuối cùng đã dẫn đến những cơ hội bị bỏ lỡ.
Phủ định
Does the board's protracted decision-making affect the stock price?
Việc hội đồng quản trị ra quyết định kéo dài có ảnh hưởng đến giá cổ phiếu không?
Nghi vấn
The manager did not protract the decision-making unnecessarily.
Người quản lý đã không kéo dài quá trình ra quyết định một cách không cần thiết.

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The committee's protracted decision-making process frustrated the CEO.
Quá trình ra quyết định kéo dài của ủy ban đã làm Giám đốc điều hành thất vọng.
Phủ định
The negotiation didn't protract as long as we initially feared.
Cuộc đàm phán đã không kéo dài như chúng tôi lo sợ ban đầu.
Nghi vấn
Did their protracted decision-making ultimately lead to a better outcome?
Quá trình ra quyết định kéo dài của họ cuối cùng có dẫn đến một kết quả tốt hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "protracted decision-making".

Analysis Paralysis (Tê liệt vì phân tích)

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'Analysis Paralysis' (tê liệt vì phân tích) mô tả tình trạng một người hoặc một nhóm không thể đưa ra quyết định hoặc hành động vì quá tập trung vào việc thu thập và phân tích thông tin, xem xét mọi khả năng và rủi ro. Điều này thường dẫn đến 'protracted decision-making' (quá trình ra quyết định kéo dài) và bỏ lỡ cơ hội.

Red Tape (Thủ tục rườm rà quan liêu)

'Red Tape' (nghĩa đen: dải băng đỏ) là một thuật ngữ dùng để chỉ các quy định, thủ tục hành chính phức tạp và quan liêu trong các tổ chức chính phủ hoặc doanh nghiệp lớn. Sự rườm rà này thường là nguyên nhân chính gây ra 'protracted decision-making' (quá trình ra quyết định kéo dài), làm chậm trễ mọi thứ từ dự án cho đến các dịch vụ công.