protracted decision-making
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Lasting for a long time or longer than expected or usual.
Vietnamese Meaning
Kéo dài, kéo dài hơn dự kiến hoặc thông thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company suffered losses due to protracted decision-making."
"Công ty chịu lỗ do quá trình ra quyết định kéo dài."
-
"The project suffered from protracted decision-making by the board."
"Dự án bị ảnh hưởng bởi quá trình ra quyết định kéo dài của hội đồng quản trị."
-
"The company's protracted decision-making process hindered its ability to compete effectively."
"Quá trình ra quyết định kéo dài của công ty đã cản trở khả năng cạnh tranh hiệu quả của công ty."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | protract | kéo dài, làm dài ra (thời gian) |
| Noun | protraction | sự kéo dài, sự trì hoãn |
| Adjective | protracted | bị kéo dài, lê thê |
| Verb | decide | quyết định |
| Noun | decision | quyết định, sự quyết định |
| Adjective | decisive | có tính quyết định, dứt khoát |
| Noun | indecision | sự do dự, sự thiếu quyết đoán |
| Noun | decision-maker | người ra quyết định |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Protracted" nhấn mạnh đến sự kéo dài quá mức và thường mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy sự chậm trễ không cần thiết. So sánh với "extended" (kéo dài), "prolonged" (kéo dài), trong đó "protracted" mang sắc thái mạnh hơn về sự chậm trễ hoặc không hiệu quả. Ví dụ: "protracted negotiations" (các cuộc đàm phán kéo dài) ngụ ý rằng các cuộc đàm phán này mất nhiều thời gian hơn mức cần thiết và có thể không hiệu quả.
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một tình huống mà việc ra quyết định bị trì hoãn quá mức, gây ra sự chậm trễ và có thể gây ra hậu quả tiêu cực. Nó thường được dùng trong bối cảnh kinh doanh, chính trị hoặc quản lý dự án. Nó nhấn mạnh đến sự thiếu hiệu quả của quá trình đưa ra quyết định.
Prepositions
"protracted by" thường được sử dụng để chỉ nguyên nhân khiến một điều gì đó kéo dài hơn. Ví dụ: "The decision-making process was protracted by disagreements." ("protracted over" có thể được sử dụng, nhưng ít phổ biến hơn, thường ám chỉ sự tranh cãi kéo dài về một vấn đề.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
lengthy lengthy protracted decision-making (quá trình ra quyết định kéo dài và tốn thời gian)
-
unnecessary unnecessary protracted decision-making (quá trình ra quyết định kéo dài không cần thiết)
-
frustrating frustrating protracted decision-making (quá trình ra quyết định kéo dài gây bực bội)
-
slow slow protracted decision-making (quá trình ra quyết định chậm chạp, kéo dài)
-
lead to lead to protracted decision-making (dẫn đến quá trình ra quyết định kéo dài)
-
suffer from suffer from protracted decision-making (chịu đựng quá trình ra quyết định kéo dài)
-
avoid avoid protracted decision-making (tránh quá trình ra quyết định kéo dài)
-
be bogged down in be bogged down in protracted decision-making (bị sa lầy vào quá trình ra quyết định kéo dài)
-
impact of impact of protracted decision-making (tác động của quá trình ra quyết định kéo dài)
-
consequences of consequences of protracted decision-making (hậu quả của quá trình ra quyết định kéo dài)
Idioms
-
Caught in a cycle of protracted decision-making
Mắc kẹt trong một vòng lặp của quá trình ra quyết định kéo dài
"The committee was caught in a cycle of protracted decision-making, unable to move forward with the project."
(Ủy ban bị mắc kẹt trong một vòng lặp ra quyết định kéo dài, không thể triển khai dự án.)
-
Stuck in protracted decision-making
Bị mắc kẹt trong quá trình ra quyết định kéo dài
"The government's plan is stuck in protracted decision-making due to disagreements among departments."
(Kế hoạch của chính phủ bị mắc kẹt trong quá trình ra quyết định kéo dài do bất đồng giữa các bộ phận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
protracted decision-making
Tính từKéo dài, kéo dài hơn dự kiến hoặc thông thường.
"The company suffered losses due to protracted decision-making."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's protracted decision-making process ultimately led to missed opportunities. |
Quá trình ra quyết định kéo dài của công ty cuối cùng đã dẫn đến những cơ hội bị bỏ lỡ. |
| Phủ định | Does the board's protracted decision-making affect the stock price? |
Việc hội đồng quản trị ra quyết định kéo dài có ảnh hưởng đến giá cổ phiếu không? |
| Nghi vấn | The manager did not protract the decision-making unnecessarily. |
Người quản lý đã không kéo dài quá trình ra quyết định một cách không cần thiết. |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The committee's protracted decision-making process frustrated the CEO. |
Quá trình ra quyết định kéo dài của ủy ban đã làm Giám đốc điều hành thất vọng. |
| Phủ định | The negotiation didn't protract as long as we initially feared. |
Cuộc đàm phán đã không kéo dài như chúng tôi lo sợ ban đầu. |
| Nghi vấn | Did their protracted decision-making ultimately lead to a better outcome? |
Quá trình ra quyết định kéo dài của họ cuối cùng có dẫn đến một kết quả tốt hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "protracted decision-making".
