permanent governor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A governor who holds office indefinitely or for a very long, possibly lifetime, term.
Vietnamese Meaning
Một thống đốc nắm giữ chức vụ vô thời hạn hoặc trong một thời gian rất dài, có thể là suốt đời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The country was effectively ruled by a permanent governor appointed by the central government."
"Đất nước trên thực tế được cai trị bởi một thống đốc thường trực do chính phủ trung ương bổ nhiệm."
-
"The decree established the position of permanent governor for the newly annexed territory."
"Nghị định đã thiết lập vị trí thống đốc thường trực cho vùng lãnh thổ mới sáp nhập."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | permanence | sự vĩnh cửu, sự bền vững |
| Adverb | permanently | một cách vĩnh viễn, bền vững |
| Adjective | impermanent | không vĩnh viễn, phù du |
| Verb | govern | cai trị, quản lý, điều hành |
| Noun | government | chính phủ, sự cai trị |
| Noun | governance | sự quản trị, quản lý (hành động hoặc hệ thống) |
| Adjective | governing | cai trị, quản lý (dùng để mô tả một cơ quan hoặc chức năng) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ một vị trí quyền lực mà người nắm giữ nó có rất ít hoặc không có sự giám sát hoặc trách nhiệm giải trình. Nó mang sắc thái của sự ổn định và quyền lực tuyệt đối, đôi khi gợi ý đến sự độc đoán.
Collocations (Từ đi kèm)
-
appoint appoint a permanent governor (bổ nhiệm một thống đốc thường trực)
-
elect elect a permanent governor (bầu một thống đốc thường trực)
-
serve as serve as permanent governor (đảm nhiệm chức thống đốc thường trực)
-
become become permanent governor (trở thành thống đốc thường trực)
-
role the role of a permanent governor (vai trò của một thống đốc thường trực)
-
powers the powers of the permanent governor (quyền hạn của thống đốc thường trực)
-
of permanent governor of the province (thống đốc thường trực của tỉnh)
-
for permanent governor for the institution (thống đốc thường trực cho tổ chức)
Idioms
-
to be installed as permanent governor
được bổ nhiệm chính thức làm thống đốc thường trực
"After years of interim leadership, she was finally installed as permanent governor."
(Sau nhiều năm giữ chức lãnh đạo lâm thời, cuối cùng bà đã được bổ nhiệm chính thức làm thống đốc thường trực.)
-
the office of permanent governor
chức vụ thống đốc thường trực
"The powers associated with the office of permanent governor are significant."
(Các quyền hạn gắn liền với chức vụ thống đốc thường trực là rất quan trọng.)
-
seeking a permanent governor
tìm kiếm một thống đốc thường trực (để đảm bảo sự ổn định)
"The region is currently seeking a permanent governor to ensure long-term stability."
(Khu vực này hiện đang tìm kiếm một thống đốc thường trực để đảm bảo sự ổn định lâu dài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
permanent governor
Danh từMột thống đốc nắm giữ chức vụ vô thời hạn hoặc trong một thời gian rất dài, có thể là suốt đời.
"The country was effectively ruled by a permanent governor appointed by the central government."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The city appointed a permanent governor to oversee the long-term development projects. |
Thành phố đã bổ nhiệm một thống đốc thường trực để giám sát các dự án phát triển dài hạn. |
| Phủ định | There isn't a permanent governor in place; the position is currently held by an interim appointment. |
Không có thống đốc thường trực nào tại vị; vị trí này hiện đang do một người được bổ nhiệm tạm thời nắm giữ. |
| Nghi vấn | Will the council choose a permanent governor or opt for rotating leadership? |
Hội đồng sẽ chọn một thống đốc thường trực hay chọn luân phiên lãnh đạo? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "permanent governor".
