(Top Banner Ad)
permanent governor
C1
Danh từ C1 Chính trị, Quản lý nhà nước

permanent governor

UK: /ˈpɜːmənənt ˈɡʌvənə/ • US: /ˈpɜːrmənənt ˈɡʌvərnər/

Nghĩa tiếng Việt

thống đốc thường trực thống đốc vĩnh viễn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A governor who holds office indefinitely or for a very long, possibly lifetime, term.

Vietnamese Meaning

Một thống đốc nắm giữ chức vụ vô thời hạn hoặc trong một thời gian rất dài, có thể là suốt đời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country was effectively ruled by a permanent governor appointed by the central government."

    "Đất nước trên thực tế được cai trị bởi một thống đốc thường trực do chính phủ trung ương bổ nhiệm."

  • "The decree established the position of permanent governor for the newly annexed territory."

    "Nghị định đã thiết lập vị trí thống đốc thường trực cho vùng lãnh thổ mới sáp nhập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun permanence sự vĩnh cửu, sự bền vững
Adverb permanently một cách vĩnh viễn, bền vững
Adjective impermanent không vĩnh viễn, phù du
Verb govern cai trị, quản lý, điều hành
Noun government chính phủ, sự cai trị
Noun governance sự quản trị, quản lý (hành động hoặc hệ thống)
Adjective governing cai trị, quản lý (dùng để mô tả một cơ quan hoặc chức năng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quản lý nhà nước

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
permanere
Old French
permanent
English
permanent
Greek
kybernētēs
Latin
gubernator
Old French
governeour
English
governor

Sự vĩnh cửu của 'Permanent'

Từ 'permanent' bắt nguồn từ động từ La-tinh 'permanere' có nghĩa là 'ở lại', 'duy trì'. Tiền tố 'per-' (qua, xuyên suốt) kết hợp với gốc 'manere' (ở lại), tạo nên ý nghĩa của sự kéo dài không ngừng, không thay đổi, thể hiện tính chất bền vững, vĩnh viễn.

Người lái thuyền 'Governor'

Từ 'governor' có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ từ Hy Lạp 'kybernētēs' và sau đó là 'gubernator' trong tiếng La-tinh, đều có nghĩa là 'người lái thuyền' hoặc 'hoa tiêu'. Giống như một người lái thuyền dẫn dắt con tàu, 'governor' là người dẫn dắt, quản lý một vùng đất, bang hay tổ chức.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một vị trí quyền lực mà người nắm giữ nó có rất ít hoặc không có sự giám sát hoặc trách nhiệm giải trình. Nó mang sắc thái của sự ổn định và quyền lực tuyệt đối, đôi khi gợi ý đến sự độc đoán.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + permanent governor
  • appoint appoint a permanent governor
    (bổ nhiệm một thống đốc thường trực)
  • elect elect a permanent governor
    (bầu một thống đốc thường trực)
  • serve as serve as permanent governor
    (đảm nhiệm chức thống đốc thường trực)
  • become become permanent governor
    (trở thành thống đốc thường trực)
Noun + of the permanent governor
  • role the role of a permanent governor
    (vai trò của một thống đốc thường trực)
  • powers the powers of the permanent governor
    (quyền hạn của thống đốc thường trực)
Permanent governor + Prepositional Phrase
  • of permanent governor of the province
    (thống đốc thường trực của tỉnh)
  • for permanent governor for the institution
    (thống đốc thường trực cho tổ chức)

Idioms

  • to be installed as permanent governor

    được bổ nhiệm chính thức làm thống đốc thường trực

    "After years of interim leadership, she was finally installed as permanent governor."

    (Sau nhiều năm giữ chức lãnh đạo lâm thời, cuối cùng bà đã được bổ nhiệm chính thức làm thống đốc thường trực.)

  • the office of permanent governor

    chức vụ thống đốc thường trực

    "The powers associated with the office of permanent governor are significant."

    (Các quyền hạn gắn liền với chức vụ thống đốc thường trực là rất quan trọng.)

  • seeking a permanent governor

    tìm kiếm một thống đốc thường trực (để đảm bảo sự ổn định)

    "The region is currently seeking a permanent governor to ensure long-term stability."

    (Khu vực này hiện đang tìm kiếm một thống đốc thường trực để đảm bảo sự ổn định lâu dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

permanent governor

Danh từ
Lật mặt

Một thống đốc nắm giữ chức vụ vô thời hạn hoặc trong một thời gian rất dài, có thể là suốt đời.

"The country was effectively ruled by a permanent governor appointed by the central government."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city appointed a permanent governor to oversee the long-term development projects.
Thành phố đã bổ nhiệm một thống đốc thường trực để giám sát các dự án phát triển dài hạn.
Phủ định
There isn't a permanent governor in place; the position is currently held by an interim appointment.
Không có thống đốc thường trực nào tại vị; vị trí này hiện đang do một người được bổ nhiệm tạm thời nắm giữ.
Nghi vấn
Will the council choose a permanent governor or opt for rotating leadership?
Hội đồng sẽ chọn một thống đốc thường trực hay chọn luân phiên lãnh đạo?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "permanent governor".

Sự ổn định và Dân chủ

Trong nhiều hệ thống dân chủ, các nhà lãnh đạo (bao gồm cả thống đốc) thường được bầu cử với nhiệm kỳ cố định để đảm bảo trách nhiệm giải trình và sự thay đổi định kỳ. Khái niệm 'thống đốc thường trực' (trừ khi ám chỉ người đứng đầu được bổ nhiệm của một tổ chức phi chính trị như ngân hàng trung ương, nơi 'thường trực' có nghĩa là nhiệm kỳ ổn định, lâu dài chứ không phải 'suốt đời') thường ngụ ý sự khác biệt so với các nhiệm kỳ bầu cử thông thường, có thể cho thấy sự tập trung vào sự ổn định hoặc liên tục lâu dài hơn là đổi mới dân chủ trực tiếp. Điều này có thể thấy trong các hệ thống phi dân chủ hoặc trong các vai trò hành chính cụ thể.

Vai trò trong Quản trị Tổ chức

Trong một số bối cảnh phi chính trị (ví dụ: một ngân hàng trung ương, hội đồng quản trị trường đại học, quỹ từ thiện), một 'thống đốc thường trực' hoặc vai trò tương tự có thể được thiết kế để cung cấp kinh nghiệm, chuyên môn và sự ổn định dài hạn cho tổ chức. Vị trí này giúp bảo vệ tổ chức khỏi những biến động chính trị ngắn hạn hoặc thay đổi lãnh đạo nhanh chóng, từ đó nhấn mạnh giá trị của kinh nghiệm tích lũy và chính sách nhất quán.