(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ distance sensor
B2

distance sensor

Noun

Nghĩa tiếng Việt

cảm biến khoảng cách thiết bị đo khoảng cách
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Distance sensor'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một thiết bị đo khoảng cách đến một vật thể, thường sử dụng công nghệ siêu âm, hồng ngoại hoặc laser.

Definition (English Meaning)

A device that measures the distance to an object, typically using ultrasound, infrared, or laser technology.

Ví dụ Thực tế với 'Distance sensor'

  • "The robot uses a distance sensor to avoid obstacles."

    "Robot sử dụng một cảm biến khoảng cách để tránh các chướng ngại vật."

  • "This distance sensor has a range of 5 meters."

    "Cảm biến khoảng cách này có phạm vi hoạt động 5 mét."

  • "The automated vehicle relies on distance sensors for navigation."

    "Xe tự hành dựa vào các cảm biến khoảng cách để điều hướng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Distance sensor'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: distance sensor
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

proximity sensor(cảm biến tiệm cận)
range sensor(cảm biến phạm vi)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kỹ thuật điện tử Robotics Tự động hóa

Ghi chú Cách dùng 'Distance sensor'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'distance sensor' thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, đề cập đến các thiết bị có khả năng xác định khoảng cách một cách tự động và liên tục. Khác với 'rangefinder', có thể chỉ một dụng cụ đo khoảng cách thủ công, 'distance sensor' ngụ ý khả năng tích hợp vào hệ thống để cung cấp dữ liệu khoảng cách thời gian thực.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

from to

‘Distance sensor from’: khoảng cách từ cảm biến đến vật thể. 'Distance sensor to': khoảng cách mà cảm biến đo đến vật thể.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Distance sensor'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)