(Top Banner Ad)
distance sensor
B2
Noun B2 Kỹ thuật điện tử, Robotics, Tự động hóa

distance sensor

UK: /ˈdɪstəns ˈsɛnsə/ • US: /ˈdɪstəns ˈsɛnsər/

Nghĩa tiếng Việt

cảm biến khoảng cách thiết bị đo khoảng cách
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device that measures the distance to an object, typically using ultrasound, infrared, or laser technology.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị đo khoảng cách đến một vật thể, thường sử dụng công nghệ siêu âm, hồng ngoại hoặc laser.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The robot uses a distance sensor to avoid obstacles."

    "Robot sử dụng một cảm biến khoảng cách để tránh các chướng ngại vật."

  • "This distance sensor has a range of 5 meters."

    "Cảm biến khoảng cách này có phạm vi hoạt động 5 mét."

  • "The automated vehicle relies on distance sensors for navigation."

    "Xe tự hành dựa vào các cảm biến khoảng cách để điều hướng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun distance khoảng cách, quãng đường
Adjective distant xa xôi, ở xa
Adverb distantly một cách xa cách, từ xa
Noun sense giác quan, ý nghĩa
Verb sense cảm nhận, nhận biết
Noun sensor cảm biến
Adjective sensitive nhạy cảm, dễ bị tác động
Noun sensitivity độ nhạy, tính nhạy cảm

Synonyms

proximity sensor (cảm biến tiệm cận)range sensor (cảm biến phạm vi)

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật điện tử, Robotics, Tự động hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
distantia
Old French
destance
Middle English
distance
English
distance

Nguồn gốc của 'Distance Sensor'

Thuật ngữ 'distance sensor' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh. Từ 'distance' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'distantia', mang ý nghĩa 'sự xa cách' hoặc 'không gian giữa hai điểm'. Nó đã trải qua tiếng Pháp cổ ('destance') trước khi đi vào tiếng Anh. Trong khi đó, từ 'sensor' được hình thành từ động từ 'to sense' (cảm nhận) trong tiếng Anh, bản thân 'sense' có gốc từ tiếng Latin 'sensus' (giác quan), kết hợp với hậu tố '-or' (chỉ vật thực hiện hành động). Do đó, 'distance sensor' mô tả một thiết bị được tạo ra để cảm nhận và đo lường khoảng cách.

Usage Note

Cụm từ 'distance sensor' thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, đề cập đến các thiết bị có khả năng xác định khoảng cách một cách tự động và liên tục. Khác với 'rangefinder', có thể chỉ một dụng cụ đo khoảng cách thủ công, 'distance sensor' ngụ ý khả năng tích hợp vào hệ thống để cung cấp dữ liệu khoảng cách thời gian thực.

Prepositions

from to

‘Distance sensor from’: khoảng cách từ cảm biến đến vật thể. 'Distance sensor to': khoảng cách mà cảm biến đo đến vật thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + distance sensor
  • ultrasonic ultrasonic distance sensor
    (cảm biến khoảng cách siêu âm)
  • infrared infrared distance sensor
    (cảm biến khoảng cách hồng ngoại)
  • laser laser distance sensor
    (cảm biến khoảng cách laser)
  • proximity proximity distance sensor
    (cảm biến khoảng cách gần (tiệm cận))
  • optical optical distance sensor
    (cảm biến khoảng cách quang học)
Verb + distance sensor
  • install install a distance sensor
    (lắp đặt một cảm biến khoảng cách)
  • calibrate calibrate a distance sensor
    (hiệu chỉnh một cảm biến khoảng cách)
  • use use a distance sensor
    (sử dụng một cảm biến khoảng cách)
  • integrate integrate a distance sensor
    (tích hợp một cảm biến khoảng cách)
  • readings from take readings from a distance sensor
    (lấy các giá trị đo từ một cảm biến khoảng cách)

Idioms

  • take readings from a distance sensor

    Lấy dữ liệu hoặc giá trị đo từ một cảm biến khoảng cách (thường để phân tích hoặc điều khiển trong một hệ thống kỹ thuật).

    "We need to take accurate readings from the distance sensor to ensure proper navigation of the robot."

    (Chúng ta cần lấy các giá trị đo chính xác từ cảm biến khoảng cách để đảm bảo robot điều hướng đúng.)

  • deploy distance sensors

    Triển khai, lắp đặt hoặc bố trí các cảm biến khoảng cách tại các vị trí chiến lược cho một mục đích cụ thể.

    "The engineers decided to deploy multiple distance sensors around the construction site for enhanced safety."

    (Các kỹ sư đã quyết định triển khai nhiều cảm biến khoảng cách quanh công trường xây dựng để tăng cường an toàn.)

  • a distance sensor array

    Một mảng hoặc tập hợp nhiều cảm biến khoảng cách được sắp xếp để hoạt động cùng nhau, cung cấp dữ liệu toàn diện hơn.

    "The drone uses a distance sensor array to map its surroundings in three dimensions."

    (Máy bay không người lái sử dụng một mảng cảm biến khoảng cách để lập bản đồ môi trường xung quanh theo ba chiều.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

distance sensor

Noun
Lật mặt

Một thiết bị đo khoảng cách đến một vật thể, thường sử dụng công nghệ siêu âm, hồng ngoại hoặc laser.

"The robot uses a distance sensor to avoid obstacles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The robot used to rely on manual measurements before using a distance sensor.
Trước khi sử dụng cảm biến khoảng cách, robot thường dựa vào các phép đo thủ công.
Phủ định
The older model didn't use to have a distance sensor, so it bumped into things more often.
Mẫu cũ hơn không có cảm biến khoảng cách, vì vậy nó va vào đồ vật thường xuyên hơn.
Nghi vấn
Did the early prototypes use to include a distance sensor for navigation?
Các nguyên mẫu ban đầu có thường bao gồm cảm biến khoảng cách để điều hướng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "distance sensor".

Xương sống của Tự động hóa và An toàn

Cảm biến khoảng cách là một thành phần không thể thiếu trong nhiều công nghệ hiện đại, đóng vai trò 'mắt' cho các hệ thống tự động. Chúng giúp xe tự lái tránh va chạm, robot công nghiệp thực hiện nhiệm vụ chính xác, và hệ thống nhà thông minh tự động bật/tắt đèn khi có người di chuyển. Sự phát triển của các thiết bị này đã cải thiện đáng kể sự an toàn, hiệu quả và tiện nghi trong đời sống, giảm thiểu rủi ro do lỗi của con người.

Thế giới thông minh và Kết nối (IoT)

Trong kỷ nguyên Internet Vạn Vật (IoT), cảm biến khoảng cách là một trong những loại cảm biến cơ bản nhất để thu thập dữ liệu về môi trường vật lý. Chúng cho phép các thiết bị 'hiểu' được không gian xung quanh, từ đó đưa ra quyết định hoặc phản hồi phù hợp. Từ các thành phố thông minh theo dõi lưu lượng giao thông đến các thiết bị đeo tay theo dõi chuyển động, cảm biến khoảng cách là nền tảng cho một thế giới ngày càng được kết nối, nơi thông tin về không gian và vị trí trở nên vô cùng quan trọng.