(Top Banner Ad)
capacitive sensor
B2
Noun B2 Kỹ thuật điện, Điện tử

capacitive sensor

UK: /kəˈpæsɪtɪv ˈsɛnsə(r)/ • US: /kəˈpæsətɪv ˈsɛnsər/

Nghĩa tiếng Việt

cảm biến điện dung
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of sensor that measures changes in capacitance to detect changes in proximity, pressure, humidity, or other environmental factors.

Vietnamese Meaning

Một loại cảm biến đo sự thay đổi điện dung để phát hiện sự thay đổi về khoảng cách, áp suất, độ ẩm hoặc các yếu tố môi trường khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The capacitive sensor in the smartphone screen detects the user's touch."

    "Cảm biến điện dung trên màn hình điện thoại thông minh phát hiện thao tác chạm của người dùng."

  • "Capacitive sensors are commonly used in touchscreens."

    "Cảm biến điện dung thường được sử dụng trong màn hình cảm ứng."

  • "The capacitive sensor provides accurate measurements of the liquid level."

    "Cảm biến điện dung cung cấp các phép đo chính xác về mức chất lỏng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Capacitance Điện dung (khả năng lưu trữ điện tích)
Noun Capacitor Tụ điện
Noun Sensing Sự cảm biến/sự cảm ứng
Adjective Capacitive Thuộc về điện dung/cảm ứng điện dung
Verb Sense Cảm nhận, phát hiện

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật điện, Điện tử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
capacitas (holding ability)
Latin
sentire (to feel)
English (1740s)
Capacitor (device for storing charge)
English (1950s)
Sensor (a device that detects physical input)
English (Modern Compound)
Capacitive Sensor (Cảm biến điện dung)

Nguồn gốc kép

Cụm từ 'Capacitive Sensor' (cảm biến điện dung) là sự kết hợp của hai gốc rễ. 'Capacitive' đến từ 'capacity' (khả năng chứa đựng), liên quan đến điện dung (khả năng lưu trữ điện tích). 'Sensor' (cảm biến) đến từ gốc Latin 'sentire' có nghĩa là 'cảm nhận'. Do đó, cảm biến điện dung là thiết bị cảm nhận sự thay đổi của điện tích.

Ứng dụng công nghệ

Mặc dù khái niệm điện dung đã tồn tại lâu đời, cảm biến điện dung hiện đại được phát triển mạnh mẽ từ giữa thế kỷ 20, đặc biệt sau sự ra đời của công nghệ bán dẫn, cho phép tạo ra các thiết bị cảm ứng nhỏ gọn và chính xác, mở đường cho cuộc cách mạng màn hình cảm ứng.

Usage Note

Cảm biến điện dung hoạt động dựa trên nguyên lý điện dung, trong đó sự thay đổi khoảng cách giữa hai vật dẫn điện (ví dụ, hai bản cực của tụ điện) hoặc sự thay đổi hằng số điện môi giữa chúng sẽ làm thay đổi điện dung. Chúng thường được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu độ nhạy cao và không tiếp xúc.

Prepositions

in for

‘in’: Used to indicate the specific application or environment. (e.g., 'The capacitive sensor is used *in* smartphones.') ‘for’: Used to express the purpose of using the sensor. (e.g., 'The capacitive sensor is used *for* measuring humidity.')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Capacitive Sensor
  • integrate integrate a capacitive sensor
    (tích hợp một cảm biến điện dung)
  • calibrate calibrate the capacitive sensor
    (hiệu chỉnh cảm biến điện dung)
  • design design a capacitive sensor circuit
    (thiết kế mạch cảm biến điện dung)
Adjective + Capacitive Sensor
  • high-resolution high-resolution capacitive sensor
    (cảm biến điện dung độ phân giải cao)
  • robust robust capacitive sensor
    (cảm biến điện dung bền bỉ/chắc chắn)
  • micro micro capacitive sensor
    (cảm biến điện dung siêu nhỏ)
Capacitive Sensor + Noun
  • array capacitive sensor array
    (mảng cảm biến điện dung)
  • technology capacitive sensor technology
    (công nghệ cảm biến điện dung)

Idioms

  • Capacitive sensing principle

    Nguyên lý cảm biến điện dung (cách thức hoạt động cơ bản)

    "The tablet uses the capacitive sensing principle to detect multi-touch gestures."

    (Máy tính bảng sử dụng nguyên lý cảm biến điện dung để phát hiện cử chỉ đa chạm.)

  • Non-contact capacitive sensor

    Cảm biến điện dung không tiếp xúc

    "This industrial setup requires a non-contact capacitive sensor for level measurement."

    (Hệ thống công nghiệp này yêu cầu một cảm biến điện dung không tiếp xúc để đo mức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

capacitive sensor

Noun
Lật mặt

Một loại cảm biến đo sự thay đổi điện dung để phát hiện sự thay đổi về khoảng cách, áp suất, độ ẩm hoặc các yếu tố môi trường khác.

"The capacitive sensor in the smartphone screen detects the user's touch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "capacitive sensor".

Cuộc cách mạng màn hình cảm ứng

Cảm biến điện dung là nền tảng công nghệ chính làm nên cuộc cách mạng smartphone hiện đại. Khác với cảm biến điện trở (chỉ nhận diện áp lực), cảm biến điện dung nhận diện sự thay đổi điện trường khi tiếp xúc với vật dẫn điện (như ngón tay người), cho phép tạo ra màn hình đa chạm mượt mà và nhạy bén.

Nút bấm ẩn và Thiết kế tối giản

Trong thiết kế sản phẩm hiện đại, cảm biến điện dung cho phép các nhà sản xuất loại bỏ các nút vật lý lồi lõm truyền thống. Điều này tạo ra một giao diện tối giản (minimalist design), dễ dàng vệ sinh hơn và tăng tính thẩm mỹ cho các thiết bị gia dụng và bảng điều khiển ô tô.