capacitive sensor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of sensor that measures changes in capacitance to detect changes in proximity, pressure, humidity, or other environmental factors.
Vietnamese Meaning
Một loại cảm biến đo sự thay đổi điện dung để phát hiện sự thay đổi về khoảng cách, áp suất, độ ẩm hoặc các yếu tố môi trường khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The capacitive sensor in the smartphone screen detects the user's touch."
"Cảm biến điện dung trên màn hình điện thoại thông minh phát hiện thao tác chạm của người dùng."
-
"Capacitive sensors are commonly used in touchscreens."
"Cảm biến điện dung thường được sử dụng trong màn hình cảm ứng."
-
"The capacitive sensor provides accurate measurements of the liquid level."
"Cảm biến điện dung cung cấp các phép đo chính xác về mức chất lỏng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Capacitance | Điện dung (khả năng lưu trữ điện tích) |
| Noun | Capacitor | Tụ điện |
| Noun | Sensing | Sự cảm biến/sự cảm ứng |
| Adjective | Capacitive | Thuộc về điện dung/cảm ứng điện dung |
| Verb | Sense | Cảm nhận, phát hiện |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cảm biến điện dung hoạt động dựa trên nguyên lý điện dung, trong đó sự thay đổi khoảng cách giữa hai vật dẫn điện (ví dụ, hai bản cực của tụ điện) hoặc sự thay đổi hằng số điện môi giữa chúng sẽ làm thay đổi điện dung. Chúng thường được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu độ nhạy cao và không tiếp xúc.
Prepositions
‘in’: Used to indicate the specific application or environment. (e.g., 'The capacitive sensor is used *in* smartphones.') ‘for’: Used to express the purpose of using the sensor. (e.g., 'The capacitive sensor is used *for* measuring humidity.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
integrate integrate a capacitive sensor (tích hợp một cảm biến điện dung)
-
calibrate calibrate the capacitive sensor (hiệu chỉnh cảm biến điện dung)
-
design design a capacitive sensor circuit (thiết kế mạch cảm biến điện dung)
-
high-resolution high-resolution capacitive sensor (cảm biến điện dung độ phân giải cao)
-
robust robust capacitive sensor (cảm biến điện dung bền bỉ/chắc chắn)
-
micro micro capacitive sensor (cảm biến điện dung siêu nhỏ)
-
array capacitive sensor array (mảng cảm biến điện dung)
-
technology capacitive sensor technology (công nghệ cảm biến điện dung)
Idioms
-
Capacitive sensing principle
Nguyên lý cảm biến điện dung (cách thức hoạt động cơ bản)
"The tablet uses the capacitive sensing principle to detect multi-touch gestures."
(Máy tính bảng sử dụng nguyên lý cảm biến điện dung để phát hiện cử chỉ đa chạm.)
-
Non-contact capacitive sensor
Cảm biến điện dung không tiếp xúc
"This industrial setup requires a non-contact capacitive sensor for level measurement."
(Hệ thống công nghiệp này yêu cầu một cảm biến điện dung không tiếp xúc để đo mức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
capacitive sensor
NounMột loại cảm biến đo sự thay đổi điện dung để phát hiện sự thay đổi về khoảng cách, áp suất, độ ẩm hoặc các yếu tố môi trường khác.
"The capacitive sensor in the smartphone screen detects the user's touch."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "capacitive sensor".
