prudent strategy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Acting with or showing care and thought for the future.
Vietnamese Meaning
Cẩn trọng, khôn ngoan, suy xét kỹ lưỡng trước khi hành động, đặc biệt là để tránh rủi ro hoặc vấn đề.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It would be prudent to save some money."
"Sẽ là khôn ngoan nếu tiết kiệm một ít tiền."
-
"A prudent strategy for investors is to diversify their portfolio."
"Một chiến lược khôn ngoan cho các nhà đầu tư là đa dạng hóa danh mục đầu tư của họ."
-
"Developing a prudent strategy now will save you headaches in the future."
"Phát triển một chiến lược khôn ngoan ngay bây giờ sẽ giúp bạn tránh được những rắc rối trong tương lai."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | prudence | sự thận trọng, tính khôn ngoan |
| Adverb | prudently | một cách thận trọng, khôn ngoan |
| Adjective | imprudent | thiếu thận trọng, khinh suất |
| Noun | imprudence | sự thiếu thận trọng, sự khinh suất |
| Adjective | strategic | thuộc về chiến lược, có tính chiến lược |
| Adverb | strategically | một cách chiến lược |
| Verb | strategize | lên kế hoạch chiến lược |
| Noun | strategist | nhà chiến lược |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'prudent' nhấn mạnh sự thận trọng và khôn ngoan, đặc biệt trong việc đưa ra quyết định hoặc lập kế hoạch. Nó hàm ý một sự xem xét kỹ lưỡng các rủi ro và lợi ích tiềm năng. Khác với 'cautious' (thận trọng), 'prudent' không chỉ đơn thuần là tránh rủi ro, mà còn là hành động một cách khôn ngoan để đạt được mục tiêu lâu dài. 'Wise' cũng gần nghĩa, nhưng 'prudent' thường liên quan đến các vấn đề thực tế hơn, đặc biệt là tài chính hoặc kinh doanh.
Từ 'strategy' dùng để chỉ một kế hoạch tổng thể hoặc một tập hợp các hành động được thiết kế để đạt được một mục tiêu cụ thể. Nó bao gồm việc phân tích tình hình, xác định các nguồn lực và lập kế hoạch để sử dụng chúng một cách hiệu quả. 'Plan' là một từ đồng nghĩa, nhưng 'strategy' mang tính chiến lược và phức tạp hơn. 'Tactic' là một phần nhỏ hơn của strategy.
Prepositions
'Prudent in' thường được sử dụng để chỉ sự cẩn trọng trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'He was prudent in his investments.' (Anh ấy cẩn trọng trong các khoản đầu tư của mình.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
adopt adopt a prudent strategy (áp dụng/thông qua một chiến lược thận trọng)
-
devise devise a prudent strategy (lên kế hoạch/phát triển một chiến lược thận trọng)
-
implement implement a prudent strategy (thực hiện một chiến lược thận trọng)
-
pursue pursue a prudent strategy (theo đuổi một chiến lược thận trọng)
-
require require a prudent strategy (đòi hỏi/cần một chiến lược thận trọng)
-
a long-term a long-term prudent strategy (một chiến lược thận trọng dài hạn)
-
a sound a sound prudent strategy (một chiến lược thận trọng đúng đắn/vững chắc)
-
an effective an effective prudent strategy (một chiến lược thận trọng hiệu quả)
Idioms
-
It's always a prudent strategy to...
Luôn là một chiến lược khôn ngoan khi...
"It's always a prudent strategy to save money for emergencies."
(Luôn là một chiến lược khôn ngoan khi tiết kiệm tiền cho những trường hợp khẩn cấp.)
-
Employing a prudent strategy
Áp dụng/Sử dụng một chiến lược thận trọng
"Employing a prudent strategy in business can prevent major losses."
(Áp dụng một chiến lược thận trọng trong kinh doanh có thể ngăn ngừa những tổn thất lớn.)
-
A prudent strategy for success/growth/stability
Một chiến lược thận trọng để thành công/phát triển/ổn định
"Diversifying investments is a prudent strategy for financial stability."
(Đa dạng hóa đầu tư là một chiến lược thận trọng để đạt được sự ổn định tài chính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
prudent strategy
adjectiveCẩn trọng, khôn ngoan, suy xét kỹ lưỡng trước khi hành động, đặc biệt là để tránh rủi ro hoặc vấn đề.
"It would be prudent to save some money."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prudent strategy".
