(Top Banner Ad)
prudent strategy
C1
adjective C1 Kinh doanh/Quản lý

prudent strategy

UK: /ˈpruːd(ə)nt/ • US: /ˈpruːdnt/

Nghĩa tiếng Việt

chiến lược thận trọng chiến lược khôn ngoan kế hoạch hành động sáng suốt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Acting with or showing care and thought for the future.

Vietnamese Meaning

Cẩn trọng, khôn ngoan, suy xét kỹ lưỡng trước khi hành động, đặc biệt là để tránh rủi ro hoặc vấn đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It would be prudent to save some money."

    "Sẽ là khôn ngoan nếu tiết kiệm một ít tiền."

  • "A prudent strategy for investors is to diversify their portfolio."

    "Một chiến lược khôn ngoan cho các nhà đầu tư là đa dạng hóa danh mục đầu tư của họ."

  • "Developing a prudent strategy now will save you headaches in the future."

    "Phát triển một chiến lược khôn ngoan ngay bây giờ sẽ giúp bạn tránh được những rắc rối trong tương lai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun prudence sự thận trọng, tính khôn ngoan
Adverb prudently một cách thận trọng, khôn ngoan
Adjective imprudent thiếu thận trọng, khinh suất
Noun imprudence sự thiếu thận trọng, sự khinh suất
Adjective strategic thuộc về chiến lược, có tính chiến lược
Adverb strategically một cách chiến lược
Verb strategize lên kế hoạch chiến lược
Noun strategist nhà chiến lược

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh/Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prūdens (from prōvidēns)
Old French
prudent
Middle English
prudent
English
prudent

Nguồn gốc của 'Prudent'

Từ 'prudent' bắt nguồn từ tiếng Latin 'prūdens', vốn là dạng rút gọn của 'prōvidēns', có nghĩa là 'nhìn trước, lường trước'. Nó phản ánh ý tưởng về sự khôn ngoan, cẩn trọng trong việc đưa ra quyết định bằng cách suy nghĩ kỹ lưỡng về hậu quả trong tương lai. Đây là một phẩm chất được coi trọng trong nhiều nền văn hóa.

Nguồn gốc của 'Strategy'

Từ 'strategy' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'stratēgia' (στρατηγία), có nghĩa là 'nghệ thuật làm tướng' hoặc 'tổng chỉ huy quân sự'. Ban đầu, nó gắn liền với các kỹ năng và kế hoạch của một vị tướng trong chiến tranh. Ngày nay, ý nghĩa của nó đã mở rộng ra để chỉ bất kỳ kế hoạch tổng thể nào nhằm đạt được mục tiêu dài hạn, vượt ra ngoài lĩnh vực quân sự.

Usage Note

Từ 'prudent' nhấn mạnh sự thận trọng và khôn ngoan, đặc biệt trong việc đưa ra quyết định hoặc lập kế hoạch. Nó hàm ý một sự xem xét kỹ lưỡng các rủi ro và lợi ích tiềm năng. Khác với 'cautious' (thận trọng), 'prudent' không chỉ đơn thuần là tránh rủi ro, mà còn là hành động một cách khôn ngoan để đạt được mục tiêu lâu dài. 'Wise' cũng gần nghĩa, nhưng 'prudent' thường liên quan đến các vấn đề thực tế hơn, đặc biệt là tài chính hoặc kinh doanh.
Từ 'strategy' dùng để chỉ một kế hoạch tổng thể hoặc một tập hợp các hành động được thiết kế để đạt được một mục tiêu cụ thể. Nó bao gồm việc phân tích tình hình, xác định các nguồn lực và lập kế hoạch để sử dụng chúng một cách hiệu quả. 'Plan' là một từ đồng nghĩa, nhưng 'strategy' mang tính chiến lược và phức tạp hơn. 'Tactic' là một phần nhỏ hơn của strategy.

Prepositions

in

'Prudent in' thường được sử dụng để chỉ sự cẩn trọng trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'He was prudent in his investments.' (Anh ấy cẩn trọng trong các khoản đầu tư của mình.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + prudent strategy
  • adopt adopt a prudent strategy
    (áp dụng/thông qua một chiến lược thận trọng)
  • devise devise a prudent strategy
    (lên kế hoạch/phát triển một chiến lược thận trọng)
  • implement implement a prudent strategy
    (thực hiện một chiến lược thận trọng)
  • pursue pursue a prudent strategy
    (theo đuổi một chiến lược thận trọng)
  • require require a prudent strategy
    (đòi hỏi/cần một chiến lược thận trọng)
Adjective + prudent strategy
  • a long-term a long-term prudent strategy
    (một chiến lược thận trọng dài hạn)
  • a sound a sound prudent strategy
    (một chiến lược thận trọng đúng đắn/vững chắc)
  • an effective an effective prudent strategy
    (một chiến lược thận trọng hiệu quả)

Idioms

  • It's always a prudent strategy to...

    Luôn là một chiến lược khôn ngoan khi...

    "It's always a prudent strategy to save money for emergencies."

    (Luôn là một chiến lược khôn ngoan khi tiết kiệm tiền cho những trường hợp khẩn cấp.)

  • Employing a prudent strategy

    Áp dụng/Sử dụng một chiến lược thận trọng

    "Employing a prudent strategy in business can prevent major losses."

    (Áp dụng một chiến lược thận trọng trong kinh doanh có thể ngăn ngừa những tổn thất lớn.)

  • A prudent strategy for success/growth/stability

    Một chiến lược thận trọng để thành công/phát triển/ổn định

    "Diversifying investments is a prudent strategy for financial stability."

    (Đa dạng hóa đầu tư là một chiến lược thận trọng để đạt được sự ổn định tài chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prudent strategy

adjective
Lật mặt

Cẩn trọng, khôn ngoan, suy xét kỹ lưỡng trước khi hành động, đặc biệt là để tránh rủi ro hoặc vấn đề.

"It would be prudent to save some money."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prudent strategy".

Sự thận trọng là một đức tính

Trong triết học phương Tây và thần học Kitô giáo, sự thận trọng (prudence) được coi là một trong bốn đức tính trụ cột (Cardinal Virtues). Nó không chỉ đơn thuần là cẩn thận, mà còn là sự khôn ngoan thực tiễn, khả năng suy xét đúng đắn và lường trước hậu quả để đưa ra quyết định tốt nhất. Đây là nền tảng cho mọi hành động đạo đức và hợp lý.

Tư duy chiến lược trong kinh doanh và quân sự

Khái niệm 'strategy' (chiến lược) ban đầu phát triển mạnh mẽ trong lĩnh vực quân sự để chỉ nghệ thuật điều binh khiển tướng, nhưng đã nhanh chóng trở thành một yếu tố cốt lõi trong kinh doanh, kinh tế và chính trị ở phương Tây. Tư duy chiến lược (strategic thinking) là kỹ năng thiết yếu, nhấn mạnh việc lập kế hoạch dài hạn, phân bổ nguồn lực hiệu quả và dự đoán các bước đi của đối thủ để đạt được lợi thế cạnh tranh và mục tiêu đã định.