(Top Banner Ad)
psychic
B2
Tính từ B2 Siêu nhiên, Tâm lý học

psychic

UK: /ˈsaɪkɪk/ • US: /ˈsaɪkɪk/

Nghĩa tiếng Việt

ngoại cảm tâm linh thần giao cách cảm khả năng thấu thị nhà ngoại cảm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or denoting faculties or phenomena that are apparently inexplicable by natural laws, especially involving telepathy or clairvoyance.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc biểu thị các khả năng hoặc hiện tượng dường như không thể giải thích được bằng các quy luật tự nhiên, đặc biệt liên quan đến thần giao cách cảm hoặc khả năng thấu thị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She claims to have psychic powers that allow her to predict the future."

    "Cô ấy tuyên bố có những năng lực tâm linh cho phép cô ấy tiên đoán tương lai."

  • "Many people are skeptical about psychic abilities."

    "Nhiều người hoài nghi về khả năng ngoại cảm."

  • "She consulted a psychic to get advice about her future."

    "Cô ấy đã tham khảo ý kiến của một nhà ngoại cảm để nhận lời khuyên về tương lai của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun psychic Người có khả năng ngoại cảm; nhà ngoại cảm
Adjective psychic Thuộc về ngoại cảm; có khả năng ngoại cảm
Adverb psychically Bằng khả năng ngoại cảm; một cách tâm linh
Noun psychism Sự tin vào khả năng ngoại cảm; những hiện tượng tâm linh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Siêu nhiên, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ψυχή (psukhē)
Ancient Greek
ψυχικός (psykhikos)
Latin
psychicus
English
psychic

Nguồn gốc từ 'linh hồn'

Từ "psychic" trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, xuất phát từ từ "psukhē" (ψυχή), có nghĩa là "hơi thở, linh hồn, tâm trí". Sau đó, nó phát triển thành "psykhikos" (ψυχικός), nghĩa là "thuộc về linh hồn hoặc tâm trí". Từ này được tiếp nhận vào tiếng Latinh thành "psychicus" trước khi trở thành "psychic" trong tiếng Anh, mang ý nghĩa liên quan đến khả năng siêu nhiên của tâm trí.

Usage Note

Tính từ 'psychic' thường được sử dụng để mô tả những khả năng vượt ra ngoài giác quan thông thường và khoa học hiện tại. Nó thường liên quan đến những lĩnh vực như siêu hình học, tâm linh, hoặc các hiện tượng huyền bí. Không nên nhầm lẫn với 'mental' (thuộc về trí tuệ) hoặc 'psychological' (thuộc về tâm lý học), mặc dù có liên quan.

Prepositions

about on

'Psychic about' ám chỉ sự nhạy cảm đặc biệt hoặc linh cảm về điều gì đó. 'Psychic on' ít phổ biến hơn, có thể sử dụng trong ngữ cảnh cụ thể, ví dụ, 'psychic on the outcome'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + psychic
  • strong strong psychic abilities
    (khả năng ngoại cảm mạnh mẽ)
  • powerful powerful psychic visions
    (những linh ảnh ngoại cảm mạnh mẽ)
  • gifted gifted psychic
    (người có năng khiếu ngoại cảm)
Psychic + Noun
  • psychic psychic abilities
    (khả năng ngoại cảm)
  • psychic psychic powers
    (sức mạnh ngoại cảm)
  • psychic psychic reading
    (buổi đọc bài/xem bói của nhà ngoại cảm)
  • psychic psychic phenomena
    (hiện tượng tâm linh/ngoại cảm)
  • psychic psychic medium
    (nhà ngoại cảm trung gian (nối kết với linh hồn))
Verb + psychic (as noun)
  • consult a consult a psychic
    (tham khảo ý kiến một nhà ngoại cảm)
  • believe in believe in psychics
    (tin vào những nhà ngoại cảm)

Idioms

  • psychic connection

    Mối liên kết tâm linh/ngoại cảm (giữa hai người)

    "They seemed to have a psychic connection, often knowing what the other was thinking."

    (Họ dường như có một mối liên kết tâm linh, thường biết người kia đang nghĩ gì.)

  • psychic premonition

    Điềm báo/linh cảm về tương lai

    "She had a strong psychic premonition that something bad was going to happen."

    (Cô ấy có một linh cảm mạnh mẽ rằng điều gì đó tồi tệ sắp xảy ra.)

  • psychic ability/powers

    Khả năng ngoại cảm/sức mạnh tâm linh

    "Many people claim to possess psychic abilities, such as telepathy or clairvoyance."

    (Nhiều người tuyên bố sở hữu khả năng ngoại cảm, như thần giao cách cảm hoặc nhìn thấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

psychic

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc biểu thị các khả năng hoặc hiện tượng dường như không thể giải thích được bằng các quy luật tự nhiên, đặc biệt liên quan đến thần giao cách cảm hoặc khả năng thấu thị.

"She claims to have psychic powers that allow her to predict the future."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "psychic".

Giác quan thứ sáu (Sixth Sense)

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'giác quan thứ sáu' thường được dùng để chỉ khả năng ngoại cảm hoặc trực giác mạnh mẽ, vượt ra ngoài năm giác quan thông thường. Người có khả năng này thường được gọi là 'psychic'.

Vai trò trong truyền thông và giải trí

Các nhân vật có khả năng ngoại cảm (psychic) rất phổ biến trong sách, phim ảnh và chương trình truyền hình, từ các thám tử phá án bằng trực giác đến những người liên lạc với thế giới bên kia. Điều này phản ánh sự tò mò và niềm tin của một bộ phận công chúng về những hiện tượng siêu nhiên.