public agenda influence
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The ability to affect the issues and priorities that are considered important by the public and policymakers.
Vietnamese Meaning
Khả năng tác động đến các vấn đề và ưu tiên được công chúng và các nhà hoạch định chính sách coi là quan trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Lobbying groups often attempt to exert public agenda influence to promote their interests."
"Các nhóm vận động hành lang thường cố gắng gây ảnh hưởng đến chương trình nghị sự công khai để thúc đẩy lợi ích của họ."
-
"The media plays a significant role in shaping public agenda influence."
"Truyền thông đóng một vai trò quan trọng trong việc định hình sự ảnh hưởng đến chương trình nghị sự công khai."
-
"Effective communication strategies are crucial for maximizing public agenda influence."
"Các chiến lược truyền thông hiệu quả là rất quan trọng để tối đa hóa ảnh hưởng đến chương trình nghị sự công khai."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | publicity | Sự công khai, sự quảng cáo |
| Verb | publicize | Công khai, quảng bá |
| Adverb | publicly | Một cách công khai, công khai |
| Adjective | influential | Có ảnh hưởng, có sức thuyết phục |
| Noun | influencer | Người có ảnh hưởng (đặc biệt trên mạng xã hội) |
| Verb | influence (v) | Ảnh hưởng, tác động |
| Noun | agenda-setter | Người thiết lập chương trình nghị sự |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sức mạnh của các tổ chức, cá nhân hoặc phương tiện truyền thông trong việc định hình dư luận và chính sách công. Nó liên quan đến việc thu hút sự chú ý đến một vấn đề cụ thể và thúc đẩy nó trở thành một phần của cuộc tranh luận công khai và chương trình nghị sự chính trị. 'Influence' ở đây nhấn mạnh đến khả năng thay đổi nhận thức và hành động của người khác.
Prepositions
'Influence on' được sử dụng để chỉ sự tác động trực tiếp đến một đối tượng cụ thể (ví dụ: 'public agenda influence on policy'). 'Influence over' thường được sử dụng để chỉ quyền kiểm soát hoặc khả năng chi phối (ví dụ: 'public agenda influence over the government').
Collocations (Từ đi kèm)
-
wield wield public agenda influence (Sử dụng/phát huy ảnh hưởng lên chương trình nghị sự công chúng)
-
exert exert public agenda influence (Gây/tạo ảnh hưởng lên chương trình nghị sự công chúng)
-
shape shape public agenda influence (Định hình ảnh hưởng lên chương trình nghị sự công chúng)
-
enhance enhance public agenda influence (Nâng cao ảnh hưởng lên chương trình nghị sự công chúng)
-
significant significant public agenda influence (Ảnh hưởng đáng kể lên chương trình nghị sự công chúng)
-
considerable considerable public agenda influence (Ảnh hưởng đáng kể/lớn lên chương trình nghị sự công chúng)
-
limited limited public agenda influence (Ảnh hưởng hạn chế lên chương trình nghị sự công chúng)
-
direct direct public agenda influence (Ảnh hưởng trực tiếp lên chương trình nghị sự công chúng)
-
source of source of public agenda influence (Nguồn gây ảnh hưởng lên chương trình nghị sự công chúng)
-
level of level of public agenda influence (Mức độ ảnh hưởng lên chương trình nghị sự công chúng)
Idioms
-
to wield public agenda influence
Sử dụng/phát huy quyền lực ảnh hưởng đến chương trình nghị sự công chúng
"Lobbyists often wield public agenda influence through targeted campaigns."
(Những người vận động hành lang thường phát huy ảnh hưởng đến chương trình nghị sự công chúng thông qua các chiến dịch có mục tiêu.)
-
the battle for public agenda influence
Cuộc chiến tranh giành ảnh hưởng lên chương trình nghị sự công chúng
"The upcoming election will feature a fierce battle for public agenda influence."
(Cuộc bầu cử sắp tới sẽ chứng kiến một cuộc chiến gay gắt để tranh giành ảnh hưởng lên chương trình nghị sự công chúng.)
-
shaping public agenda influence
Định hình ảnh hưởng lên chương trình nghị sự công chúng (nhấn mạnh quá trình)
"Media outlets play a crucial role in shaping public agenda influence."
(Các cơ quan truyền thông đóng vai trò quan trọng trong việc định hình ảnh hưởng lên chương trình nghị sự công chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
public agenda influence
Cụm danh từKhả năng tác động đến các vấn đề và ưu tiên được công chúng và các nhà hoạch định chính sách coi là quan trọng.
"Lobbying groups often attempt to exert public agenda influence to promote their interests."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public agenda influence".
