(Top Banner Ad)
public agenda influence
C1
Cụm danh từ C1 Khoa học chính trị, Truyền thông

public agenda influence

Nghĩa tiếng Việt

ảnh hưởng đến chương trình nghị sự công tác động đến dư luận định hình chương trình nghị sự công
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to affect the issues and priorities that are considered important by the public and policymakers.

Vietnamese Meaning

Khả năng tác động đến các vấn đề và ưu tiên được công chúng và các nhà hoạch định chính sách coi là quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Lobbying groups often attempt to exert public agenda influence to promote their interests."

    "Các nhóm vận động hành lang thường cố gắng gây ảnh hưởng đến chương trình nghị sự công khai để thúc đẩy lợi ích của họ."

  • "The media plays a significant role in shaping public agenda influence."

    "Truyền thông đóng một vai trò quan trọng trong việc định hình sự ảnh hưởng đến chương trình nghị sự công khai."

  • "Effective communication strategies are crucial for maximizing public agenda influence."

    "Các chiến lược truyền thông hiệu quả là rất quan trọng để tối đa hóa ảnh hưởng đến chương trình nghị sự công khai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun publicity Sự công khai, sự quảng cáo
Verb publicize Công khai, quảng bá
Adverb publicly Một cách công khai, công khai
Adjective influential Có ảnh hưởng, có sức thuyết phục
Noun influencer Người có ảnh hưởng (đặc biệt trên mạng xã hội)
Verb influence (v) Ảnh hưởng, tác động
Noun agenda-setter Người thiết lập chương trình nghị sự

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học chính trị, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
influentia
Old French
influence
English
influence

Nguồn gốc của khái niệm

Cụm từ 'public agenda influence' (tạm dịch: ảnh hưởng lên chương trình nghị sự công chúng) là một cách diễn đạt hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp ba từ có nguồn gốc khác nhau. 'Public' từ tiếng Latin 'publicus' (của dân chúng), 'agenda' từ tiếng Latin 'agenda' (những việc cần làm), và 'influence' từ tiếng Latin 'influentia' (dòng chảy vào). Dù mỗi từ có lịch sử riêng, việc kết hợp chúng tạo nên một khái niệm quan trọng trong chính trị và xã hội học, chỉ hành động tác động đến những gì công chúng quan tâm và thảo luận.

Sự phát triển của 'Influence'

Ban đầu, từ 'influence' (ảnh hưởng) được dùng trong chiêm tinh học để mô tả sức mạnh huyền bí từ các vì sao tác động đến số phận con người. Về sau, ý nghĩa của nó mở rộng, chỉ bất kỳ quyền năng hay tác động nào có thể làm thay đổi suy nghĩ, hành động, hoặc kết quả của một sự việc, trở thành trọng tâm của cụm từ 'public agenda influence' ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sức mạnh của các tổ chức, cá nhân hoặc phương tiện truyền thông trong việc định hình dư luận và chính sách công. Nó liên quan đến việc thu hút sự chú ý đến một vấn đề cụ thể và thúc đẩy nó trở thành một phần của cuộc tranh luận công khai và chương trình nghị sự chính trị. 'Influence' ở đây nhấn mạnh đến khả năng thay đổi nhận thức và hành động của người khác.

Prepositions

on over

'Influence on' được sử dụng để chỉ sự tác động trực tiếp đến một đối tượng cụ thể (ví dụ: 'public agenda influence on policy'). 'Influence over' thường được sử dụng để chỉ quyền kiểm soát hoặc khả năng chi phối (ví dụ: 'public agenda influence over the government').

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + public agenda influence
  • wield wield public agenda influence
    (Sử dụng/phát huy ảnh hưởng lên chương trình nghị sự công chúng)
  • exert exert public agenda influence
    (Gây/tạo ảnh hưởng lên chương trình nghị sự công chúng)
  • shape shape public agenda influence
    (Định hình ảnh hưởng lên chương trình nghị sự công chúng)
  • enhance enhance public agenda influence
    (Nâng cao ảnh hưởng lên chương trình nghị sự công chúng)
Tính từ + public agenda influence
  • significant significant public agenda influence
    (Ảnh hưởng đáng kể lên chương trình nghị sự công chúng)
  • considerable considerable public agenda influence
    (Ảnh hưởng đáng kể/lớn lên chương trình nghị sự công chúng)
  • limited limited public agenda influence
    (Ảnh hưởng hạn chế lên chương trình nghị sự công chúng)
  • direct direct public agenda influence
    (Ảnh hưởng trực tiếp lên chương trình nghị sự công chúng)
Danh từ + public agenda influence
  • source of source of public agenda influence
    (Nguồn gây ảnh hưởng lên chương trình nghị sự công chúng)
  • level of level of public agenda influence
    (Mức độ ảnh hưởng lên chương trình nghị sự công chúng)

Idioms

  • to wield public agenda influence

    Sử dụng/phát huy quyền lực ảnh hưởng đến chương trình nghị sự công chúng

    "Lobbyists often wield public agenda influence through targeted campaigns."

    (Những người vận động hành lang thường phát huy ảnh hưởng đến chương trình nghị sự công chúng thông qua các chiến dịch có mục tiêu.)

  • the battle for public agenda influence

    Cuộc chiến tranh giành ảnh hưởng lên chương trình nghị sự công chúng

    "The upcoming election will feature a fierce battle for public agenda influence."

    (Cuộc bầu cử sắp tới sẽ chứng kiến một cuộc chiến gay gắt để tranh giành ảnh hưởng lên chương trình nghị sự công chúng.)

  • shaping public agenda influence

    Định hình ảnh hưởng lên chương trình nghị sự công chúng (nhấn mạnh quá trình)

    "Media outlets play a crucial role in shaping public agenda influence."

    (Các cơ quan truyền thông đóng vai trò quan trọng trong việc định hình ảnh hưởng lên chương trình nghị sự công chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

public agenda influence

Cụm danh từ
Lật mặt

Khả năng tác động đến các vấn đề và ưu tiên được công chúng và các nhà hoạch định chính sách coi là quan trọng.

"Lobbying groups often attempt to exert public agenda influence to promote their interests."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public agenda influence".

Thuyết Thiết Lập Chương Trình Nghị Sự (Agenda-Setting Theory)

Trong truyền thông, Thuyết Thiết Lập Chương Trình Nghị Sự mô tả cách các phương tiện truyền thông không chỉ cho chúng ta biết 'nên nghĩ gì' mà còn 'nên nghĩ về điều gì'. Tức là, cách truyền thông lựa chọn và nhấn mạnh các tin tức, sự kiện có thể tác động mạnh mẽ đến những vấn đề mà công chúng cho là quan trọng và cần được thảo luận, qua đó định hình chương trình nghị sự công chúng.

Vai trò của Lobbying và Vận động hành lang

Vận động hành lang (lobbying) là một hoạt động phổ biến ở nhiều nền dân chủ phương Tây, nơi các nhóm lợi ích (doanh nghiệp, tổ chức phi chính phủ) tìm cách tác động trực tiếp hoặc gián tiếp đến các nhà hoạch định chính sách và dư luận. Mục tiêu là để ý kiến của họ được đưa vào chương trình nghị sự công chúng và chuyển thành luật pháp hoặc chính sách, thể hiện rõ việc 'ảnh hưởng lên chương trình nghị sự công chúng'.