(Top Banner Ad)
government funding
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Chính trị

government funding

UK: /ˈɡʌvənmənt ˈfʌndɪŋ/ • US: /ˈɡʌvərnmənt ˈfʌndɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tài trợ của chính phủ nguồn vốn chính phủ ngân sách nhà nước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Financial resources provided by a government to support a particular project, organization, or activity.

Vietnamese Meaning

Nguồn tài chính được chính phủ cung cấp để hỗ trợ một dự án, tổ chức hoặc hoạt động cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The university relies heavily on government funding for its research programs."

    "Trường đại học phụ thuộc rất nhiều vào nguồn tài trợ của chính phủ cho các chương trình nghiên cứu của mình."

  • "Without government funding, the project would not be possible."

    "Nếu không có tài trợ của chính phủ, dự án sẽ không thể thực hiện được."

  • "The government has increased funding for renewable energy projects."

    "Chính phủ đã tăng cường tài trợ cho các dự án năng lượng tái tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun government chính phủ
Verb govern cai trị, điều hành
Adjective governmental thuộc về chính phủ
Noun fund quỹ, nguồn vốn
Verb fund cấp tiền, tài trợ
Adjective funded đã được cấp tiền, được tài trợ
Adjective unfunded không được cấp tiền, không được tài trợ

Synonyms

public funding (tài trợ công)state funding (tài trợ của nhà nước)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
kybernan (nghĩa là 'lái tàu, điều khiển', nguồn gốc của 'govern')
Latin
gubernare (phát triển từ kybernan, nghĩa là 'chỉ đạo, cai trị')
Latin
fundus (nghĩa là 'đáy, nền tảng, tài sản', nguồn gốc của 'fund')
Old French
governement (từ gubernare, nghĩa là 'hành động cai trị')
English
government (xuất hiện khoảng năm 1300)
English
fund (danh từ, thế kỷ 17, dùng để chỉ 'quỹ tiền, nguồn vốn')
English
funding (danh động từ, thế kỷ 19, dùng để chỉ 'việc cấp tiền')

Nguồn Gốc Của 'Government Funding'

Từ 'government' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'kybernan' nghĩa là 'lái tàu', sau đó qua tiếng Latin 'gubernare' thành 'chỉ đạo, cai trị'. Nó hình dung vai trò của chính phủ như một người lái tàu dẫn dắt quốc gia. Từ 'funding' lại đến từ tiếng Latin 'fundus' nghĩa là 'nền tảng' hay 'đất đai', sau này phát triển thành 'quỹ tiền' và hành động 'cấp tiền'. Khi hai từ này kết hợp, 'government funding' ra đời để chỉ sự hỗ trợ tài chính mà chính phủ cung cấp, giống như việc chính phủ đặt 'nền tảng' tài chính để 'lái' các dự án và dịch vụ công.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ sự hỗ trợ tài chính trực tiếp từ chính phủ, có thể thông qua các khoản tài trợ, trợ cấp hoặc hợp đồng. Sự hỗ trợ này có thể nhắm đến nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm nghiên cứu khoa học, giáo dục, nghệ thuật, phát triển kinh tế, và các dịch vụ công cộng. Khác với 'private funding' (tài trợ tư nhân) đến từ cá nhân, công ty, hoặc tổ chức phi chính phủ.

Prepositions

for of to

'Government funding for' được sử dụng để chỉ mục đích của việc tài trợ (ví dụ: Government funding for research). 'Government funding of' được sử dụng để chỉ việc chính phủ tài trợ cho một cái gì đó (ví dụ: Government funding of the arts). 'Government funding to' được sử dụng để chỉ đối tượng nhận tài trợ (ví dụ: Government funding to universities).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + government funding
  • significant significant government funding
    (nguồn tài trợ đáng kể của chính phủ)
  • substantial substantial government funding
    (nguồn tài trợ lớn của chính phủ)
  • federal federal government funding
    (nguồn tài trợ của chính phủ liên bang)
  • state state government funding
    (nguồn tài trợ của chính quyền tiểu bang)
  • local local government funding
    (nguồn tài trợ của chính quyền địa phương)
  • increased increased government funding
    (nguồn tài trợ gia tăng của chính phủ)
  • reduced reduced government funding
    (nguồn tài trợ bị cắt giảm của chính phủ)
  • direct direct government funding
    (nguồn tài trợ trực tiếp của chính phủ)
Verb + government funding
  • receive receive government funding
    (nhận được tài trợ của chính phủ)
  • provide provide government funding
    (cung cấp tài trợ của chính phủ)
  • allocate allocate government funding
    (phân bổ tài trợ của chính phủ)
  • cut cut government funding
    (cắt giảm tài trợ của chính phủ)
  • secure secure government funding
    (đảm bảo được tài trợ của chính phủ)
  • rely on rely on government funding
    (phụ thuộc vào tài trợ của chính phủ)
  • seek seek government funding
    (tìm kiếm tài trợ của chính phủ)

Idioms

  • dependent on government funding

    phụ thuộc vào nguồn tài trợ của chính phủ

    "Many non-profit organizations are heavily dependent on government funding to operate."

    (Nhiều tổ chức phi lợi nhuận phụ thuộc rất nhiều vào nguồn tài trợ của chính phủ để hoạt động.)

  • cuts in government funding

    việc cắt giảm tài trợ của chính phủ

    "The new policy proposed significant cuts in government funding for arts programs."

    (Chính sách mới đề xuất cắt giảm đáng kể tài trợ của chính phủ cho các chương trình nghệ thuật.)

  • secure government funding

    đảm bảo nguồn tài trợ của chính phủ (tức là thành công có được)

    "The research team worked hard to secure government funding for their innovative project."

    (Nhóm nghiên cứu đã làm việc chăm chỉ để đảm bảo được nguồn tài trợ của chính phủ cho dự án đổi mới của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

government funding

Danh từ
Lật mặt

Nguồn tài chính được chính phủ cung cấp để hỗ trợ một dự án, tổ chức hoặc hoạt động cụ thể.

"The university relies heavily on government funding for its research programs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "government funding".

Vai Trò Của Tài Trợ Chính Phủ

Tại nhiều quốc gia phương Tây, tài trợ của chính phủ (government funding) đóng vai trò trung tâm trong việc duy trì và phát triển các dịch vụ công thiết yếu như giáo dục, y tế, cơ sở hạ tầng (đường sá, cầu cống) và nghiên cứu khoa học. Nó thể hiện cam kết của nhà nước trong việc cung cấp phúc lợi xã hội và thúc đẩy sự phát triển chung cho cộng đồng. Tuy nhiên, việc phân bổ nguồn tài trợ này thường là chủ đề của các cuộc tranh luận chính trị gay gắt về thuế, ưu tiên chi tiêu và vai trò của chính phủ.

Tài Trợ 'Có Điều Kiện' và Trách Nhiệm Giải Trình

Một đặc điểm quan trọng của government funding là thường đi kèm với các điều kiện và yêu cầu nghiêm ngặt về trách nhiệm giải trình. Các tổ chức hoặc dự án nhận tiền phải tuân thủ các quy định cụ thể, báo cáo chi tiêu minh bạch và chứng minh hiệu quả sử dụng vốn. Điều này nhằm đảm bảo tiền thuế của người dân được sử dụng một cách hợp lý và đạt được các mục tiêu đã đề ra, đồng thời ngăn chặn lãng phí và tham nhũng.