(Top Banner Ad)
public profile
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin, Mạng xã hội

public profile

UK: /ˈpʌblɪk ˈprəʊfaɪl/ • US: /ˈpʌblɪk ˈproʊfaɪl/

Nghĩa tiếng Việt

hồ sơ công khai trang cá nhân công khai
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A collection of information about a person or organization that is available for anyone to view.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp thông tin về một người hoặc tổ chức mà bất kỳ ai cũng có thể xem được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She carefully curated her public profile on LinkedIn to attract potential employers."

    "Cô ấy cẩn thận xây dựng hồ sơ công khai của mình trên LinkedIn để thu hút các nhà tuyển dụng tiềm năng."

  • "Many celebrities maintain active public profiles on Instagram to connect with their fans."

    "Nhiều người nổi tiếng duy trì các hồ sơ công khai hoạt động trên Instagram để kết nối với người hâm mộ của họ."

  • "It's important to be mindful of what you share on your public profile as it can affect your reputation."

    "Điều quan trọng là phải lưu ý những gì bạn chia sẻ trên hồ sơ công khai của mình vì nó có thể ảnh hưởng đến danh tiếng của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective public công khai, chung, thuộc về công chúng
Adverb publicly một cách công khai, công khai
Noun publication sự xuất bản, ấn phẩm
Verb publish xuất bản, công bố
Noun publicity sự công khai, hoạt động quảng bá
Noun profile hồ sơ, tiểu sử, hình phác thảo, hình dáng bên
Verb profile tạo hồ sơ, phác thảo, mô tả đặc điểm
Adjective profiled được tạo hồ sơ, có đặc điểm
Noun profiling hành động tạo hồ sơ, phân tích đặc điểm

Synonyms

open profile (hồ sơ mở)

Antonyms

private profile (hồ sơ riêng tư)

Related Words

social media profile (hồ sơ mạng xã hội)online presence (sự hiện diện trực tuyến)

Subject Area

Công nghệ thông tin, Mạng xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
populus (people)
Latin
publicus (of the people, public)
Old French
public
Middle English
public
Italian
profilo (outline, side view)
French
profil
English
profile

Nguồn gốc của 'Public'

Từ 'public' bắt nguồn từ tiếng Latin 'publicus', có nghĩa là 'của nhân dân' hoặc 'liên quan đến nhà nước'. Nó phản ánh ý tưởng về một cái gì đó thuộc về tất cả mọi người, không riêng ai, và có thể tiếp cận được với mọi người. Ban đầu, nó được dùng để chỉ các vấn đề cộng đồng, công việc chung.

Nguồn gốc của 'Profile'

Từ 'profile' có gốc từ tiếng Ý 'profilo', ban đầu dùng để chỉ 'hình vẽ phác thảo từ một góc nhìn nghiêng' hoặc 'cái nhìn từ bên cạnh', đặc biệt trong nghệ thuật. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng để chỉ một bản tóm tắt các đặc điểm, thông tin quan trọng hoặc hình ảnh đại diện của một người hoặc vật.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh mạng xã hội, các nền tảng trực tuyến và các trang web chuyên nghiệp. Nó chỉ một trang hoặc phần của trang web nơi thông tin về một người hoặc tổ chức được hiển thị công khai. Quan trọng là phải lưu ý đến cài đặt quyền riêng tư để kiểm soát những gì được hiển thị trên hồ sơ công khai của bạn.

Prepositions

on of

Ví dụ: 'on a public profile' (trên một hồ sơ công khai), 'the content of a public profile' (nội dung của một hồ sơ công khai).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + public profile
  • high high public profile
    (hồ sơ công khai nổi bật, được nhiều người biết đến)
  • low low public profile
    (hồ sơ công khai kín đáo, ít được biết đến)
  • prominent prominent public profile
    (hồ sơ công khai nổi bật, có tiếng tăm)
  • positive positive public profile
    (hồ sơ công khai tích cực, hình ảnh tốt đẹp)
  • negative negative public profile
    (hồ sơ công khai tiêu cực, hình ảnh xấu)
Verb + public profile
  • raise raise (one's) public profile
    (nâng cao hồ sơ công khai của (ai đó))
  • boost boost (one's) public profile
    (thúc đẩy hồ sơ công khai của (ai đó))
  • maintain maintain (a) public profile
    (duy trì hồ sơ công khai)
  • lower lower (one's) public profile
    (hạ thấp hồ sơ công khai của (ai đó))
  • destroy destroy (one's) public profile
    (phá hủy hồ sơ công khai của (ai đó))
  • manage manage (one's) public profile
    (quản lý hồ sơ công khai của (ai đó))

Idioms

  • keep a low public profile

    giữ một hình ảnh/hồ sơ công khai kín đáo, ít xuất hiện trước công chúng

    "After the scandal, the politician decided to keep a low public profile for a while."

    (Sau vụ bê bối, chính trị gia đó quyết định giữ một hình ảnh kín đáo trước công chúng trong một thời gian.)

  • have a high public profile

    có một hình ảnh/hồ sơ công khai nổi bật, được nhiều người biết đến

    "As a pop star, she has a very high public profile and is constantly in the news."

    (Là một ngôi sao nhạc pop, cô ấy có một hình ảnh công khai rất nổi bật và liên tục xuất hiện trên tin tức.)

  • raise one's public profile

    nâng cao hình ảnh/hồ sơ công khai của ai đó, làm cho được biết đến nhiều hơn

    "The charity organized several events to raise its public profile and attract more donations."

    (Tổ chức từ thiện đã tổ chức nhiều sự kiện để nâng cao hình ảnh của mình và thu hút thêm quyên góp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

public profile

Danh từ
Lật mặt

Một tập hợp thông tin về một người hoặc tổ chức mà bất kỳ ai cũng có thể xem được.

"She carefully curated her public profile on LinkedIn to attract potential employers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public profile".

Ảnh hưởng của Mạng Xã Hội

Trong thời đại kỹ thuật số, mạng xã hội (Facebook, Instagram, LinkedIn, v.v.) đã trở thành công cụ chính để mỗi cá nhân và tổ chức xây dựng 'hồ sơ công khai' của mình. Điều này giúp mọi người dễ dàng kết nối, chia sẻ thông tin và thể hiện bản thân, nhưng cũng đặt ra những thách thức về quyền riêng tư, bảo mật thông tin và quản lý hình ảnh cá nhân trước công chúng.

Hình Ảnh Người Nổi Tiếng và Chính Trị Gia

Đối với người nổi tiếng, chính trị gia hoặc bất kỳ ai có ảnh hưởng đến công chúng, việc quản lý 'hồ sơ công khai' là vô cùng quan trọng. Một hồ sơ được xây dựng cẩn thận có thể củng cố sự nghiệp và niềm tin của công chúng, trong khi một sai lầm nhỏ hoặc thông tin tiêu cực có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng cho hình ảnh và sự nghiệp của họ.