public profile
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A collection of information about a person or organization that is available for anyone to view.
Vietnamese Meaning
Một tập hợp thông tin về một người hoặc tổ chức mà bất kỳ ai cũng có thể xem được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She carefully curated her public profile on LinkedIn to attract potential employers."
"Cô ấy cẩn thận xây dựng hồ sơ công khai của mình trên LinkedIn để thu hút các nhà tuyển dụng tiềm năng."
-
"Many celebrities maintain active public profiles on Instagram to connect with their fans."
"Nhiều người nổi tiếng duy trì các hồ sơ công khai hoạt động trên Instagram để kết nối với người hâm mộ của họ."
-
"It's important to be mindful of what you share on your public profile as it can affect your reputation."
"Điều quan trọng là phải lưu ý những gì bạn chia sẻ trên hồ sơ công khai của mình vì nó có thể ảnh hưởng đến danh tiếng của bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | public | công khai, chung, thuộc về công chúng |
| Adverb | publicly | một cách công khai, công khai |
| Noun | publication | sự xuất bản, ấn phẩm |
| Verb | publish | xuất bản, công bố |
| Noun | publicity | sự công khai, hoạt động quảng bá |
| Noun | profile | hồ sơ, tiểu sử, hình phác thảo, hình dáng bên |
| Verb | profile | tạo hồ sơ, phác thảo, mô tả đặc điểm |
| Adjective | profiled | được tạo hồ sơ, có đặc điểm |
| Noun | profiling | hành động tạo hồ sơ, phân tích đặc điểm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh mạng xã hội, các nền tảng trực tuyến và các trang web chuyên nghiệp. Nó chỉ một trang hoặc phần của trang web nơi thông tin về một người hoặc tổ chức được hiển thị công khai. Quan trọng là phải lưu ý đến cài đặt quyền riêng tư để kiểm soát những gì được hiển thị trên hồ sơ công khai của bạn.
Prepositions
Ví dụ: 'on a public profile' (trên một hồ sơ công khai), 'the content of a public profile' (nội dung của một hồ sơ công khai).
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high public profile (hồ sơ công khai nổi bật, được nhiều người biết đến)
-
low low public profile (hồ sơ công khai kín đáo, ít được biết đến)
-
prominent prominent public profile (hồ sơ công khai nổi bật, có tiếng tăm)
-
positive positive public profile (hồ sơ công khai tích cực, hình ảnh tốt đẹp)
-
negative negative public profile (hồ sơ công khai tiêu cực, hình ảnh xấu)
-
raise raise (one's) public profile (nâng cao hồ sơ công khai của (ai đó))
-
boost boost (one's) public profile (thúc đẩy hồ sơ công khai của (ai đó))
-
maintain maintain (a) public profile (duy trì hồ sơ công khai)
-
lower lower (one's) public profile (hạ thấp hồ sơ công khai của (ai đó))
-
destroy destroy (one's) public profile (phá hủy hồ sơ công khai của (ai đó))
-
manage manage (one's) public profile (quản lý hồ sơ công khai của (ai đó))
Idioms
-
keep a low public profile
giữ một hình ảnh/hồ sơ công khai kín đáo, ít xuất hiện trước công chúng
"After the scandal, the politician decided to keep a low public profile for a while."
(Sau vụ bê bối, chính trị gia đó quyết định giữ một hình ảnh kín đáo trước công chúng trong một thời gian.)
-
have a high public profile
có một hình ảnh/hồ sơ công khai nổi bật, được nhiều người biết đến
"As a pop star, she has a very high public profile and is constantly in the news."
(Là một ngôi sao nhạc pop, cô ấy có một hình ảnh công khai rất nổi bật và liên tục xuất hiện trên tin tức.)
-
raise one's public profile
nâng cao hình ảnh/hồ sơ công khai của ai đó, làm cho được biết đến nhiều hơn
"The charity organized several events to raise its public profile and attract more donations."
(Tổ chức từ thiện đã tổ chức nhiều sự kiện để nâng cao hình ảnh của mình và thu hút thêm quyên góp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
public profile
Danh từMột tập hợp thông tin về một người hoặc tổ chức mà bất kỳ ai cũng có thể xem được.
"She carefully curated her public profile on LinkedIn to attract potential employers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public profile".
