(Top Banner Ad)
public utilities
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Chính trị, Quản lý công

public utilities

UK: /ˈpʌblɪk juːˈtɪlɪtiːz/ • US: /ˈpʌblɪk juˈtɪlɪtiz/

Nghĩa tiếng Việt

dịch vụ công cộng điện nước công cộng các dịch vụ tiện ích công
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Organizations that supply basic services such as water, gas, and electricity to homes and businesses.

Vietnamese Meaning

Các tổ chức cung cấp các dịch vụ cơ bản như nước, gas và điện cho nhà ở và doanh nghiệp; điện nước công cộng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government regulates public utilities to prevent monopolies and ensure fair pricing."

    "Chính phủ quản lý các dịch vụ điện nước công cộng để ngăn chặn độc quyền và đảm bảo giá cả hợp lý."

  • "Investment in public utilities is crucial for economic development."

    "Đầu tư vào các dịch vụ điện nước công cộng là rất quan trọng cho sự phát triển kinh tế."

  • "Many countries are privatizing their public utilities."

    "Nhiều quốc gia đang tư nhân hóa các dịch vụ điện nước công cộng của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun public Công chúng; nơi công cộng
Verb publicize Công khai, quảng bá (một thông tin, sự kiện)
Adverb publicly Một cách công khai, công khai
Noun utility Sự tiện ích; dịch vụ công cộng (dạng số ít, ví dụ: electricity is a utility)
Verb utilize Sử dụng, tận dụng (một cách hiệu quả)
Noun utilization Sự sử dụng, sự tận dụng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Chính trị, Quản lý công

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
populus
Latin
publicus
Old French
public
Latin
utilis
Latin
utilitas
Old French
utilité
English
public utilities

Nguồn gốc của 'public utilities'

Cụm từ "public utilities" (tiện ích công cộng) là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc từ tiếng Latin. Từ "public" (công cộng) bắt nguồn từ "publicus" trong tiếng Latin, nghĩa là "thuộc về dân chúng" hoặc "dành cho cộng đồng". Nó nhấn mạnh tính phổ quát và sự phục vụ lợi ích chung. Trong khi đó, từ "utilities" (tiện ích) có gốc từ "utilitas" trong tiếng Latin, mang nghĩa "sự hữu ích" hay "sự cần thiết". Ban đầu, nó chỉ những dịch vụ cơ bản và thiết yếu mà con người cần để sinh hoạt. Vì vậy, "public utilities" là những dịch vụ thiết yếu, hữu ích, được cung cấp rộng rãi cho toàn bộ cộng đồng.

Usage Note

Cụm từ 'public utilities' thường được hiểu là các dịch vụ thiết yếu mà mọi người dân đều cần. Chúng thường được quản lý bởi chính phủ hoặc các công ty tư nhân dưới sự giám sát chặt chẽ của chính phủ để đảm bảo tính công bằng và ổn định về giá cả và chất lượng. Khác với 'services' chung chung, 'public utilities' nhấn mạnh tính thiết yếu và phổ cập.

Prepositions

for to by

- 'Public utilities for': nói về mục đích sử dụng của các dịch vụ công cộng (ví dụ: 'public utilities for residential use').
- 'Public utilities to': chỉ đối tượng được cung cấp dịch vụ (ví dụ: 'providing public utilities to rural areas').
- 'Public utilities by': chỉ chủ thể cung cấp dịch vụ (ví dụ: 'regulated public utilities by the government').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + public utilities
  • essential essential public utilities
    (các tiện ích công cộng thiết yếu)
  • basic basic public utilities
    (các tiện ích công cộng cơ bản)
  • municipal municipal public utilities
    (các tiện ích công cộng đô thị (do thành phố quản lý))
  • privately owned privately owned public utilities
    (các tiện ích công cộng thuộc sở hữu tư nhân)
  • state-owned state-owned public utilities
    (các tiện ích công cộng thuộc sở hữu nhà nước)
  • reliable reliable public utilities
    (các tiện ích công cộng đáng tin cậy)
Verb + public utilities
  • provide provide public utilities
    (cung cấp tiện ích công cộng)
  • manage manage public utilities
    (quản lý tiện ích công cộng)
  • regulate regulate public utilities
    (điều tiết tiện ích công cộng)
  • pay for pay for public utilities
    (thanh toán chi phí tiện ích công cộng)
  • invest in invest in public utilities
    (đầu tư vào tiện ích công cộng)
  • privatize privatize public utilities
    (tư nhân hóa tiện ích công cộng)
  • access access public utilities
    (tiếp cận tiện ích công cộng)

Idioms

  • public utility company

    công ty/nhà cung cấp tiện ích công cộng

    "The city awarded the contract to a new public utility company for water management."

    (Thành phố đã trao hợp đồng cho một công ty tiện ích công cộng mới để quản lý nước.)

  • public utility bill

    hóa đơn tiện ích công cộng (điện, nước, gas, v.v.)

    "I need to pay my public utility bill by the end of the week."

    (Tôi cần thanh toán hóa đơn tiện ích công cộng của mình trước cuối tuần.)

  • public utility commission

    ủy ban điều tiết tiện ích công cộng (cơ quan giám sát)

    "The public utility commission reviews rate increases proposed by energy providers."

    (Ủy ban điều tiết tiện ích công cộng xem xét các đề xuất tăng giá của các nhà cung cấp năng lượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

public utilities

Danh từ
Lật mặt

Các tổ chức cung cấp các dịch vụ cơ bản như nước, gas và điện cho nhà ở và doanh nghiệp; điện nước công cộng.

"The government regulates public utilities to prevent monopolies and ensure fair pricing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public utilities".

Quyền tiếp cận và Vai trò của Chính phủ

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc tiếp cận các tiện ích công cộng cơ bản như nước sạch, điện, gas và dịch vụ xử lý rác thải được xem là quyền cơ bản của mọi công dân. Chính phủ thường đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo các dịch vụ này được cung cấp một cách ổn định, công bằng và với chi phí hợp lý cho tất cả mọi người, không phân biệt địa vị xã hội hay thu nhập. Điều này nhằm đảm bảo chất lượng cuộc sống tối thiểu và sự ổn định xã hội.

Tranh luận về Tư nhân hóa

Việc quản lý và cung cấp tiện ích công cộng thường là chủ đề của các cuộc tranh luận gay gắt về việc liệu chúng nên do chính phủ sở hữu và vận hành hay nên được tư nhân hóa. Những người ủng hộ tư nhân hóa tin rằng nó có thể tăng hiệu quả hoạt động, khuyến khích đổi mới và giảm gánh nặng cho ngân sách nhà nước. Ngược lại, những người phản đối thường bày tỏ lo ngại về nguy cơ tăng giá, giảm chất lượng dịch vụ, bỏ qua các khu vực kém lợi nhuận và biến các nhu cầu thiết yếu thành công cụ kiếm lời khi các tiện ích này thuộc về các công ty tư nhân vì lợi nhuận.