public utilities
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Organizations that supply basic services such as water, gas, and electricity to homes and businesses.
Vietnamese Meaning
Các tổ chức cung cấp các dịch vụ cơ bản như nước, gas và điện cho nhà ở và doanh nghiệp; điện nước công cộng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government regulates public utilities to prevent monopolies and ensure fair pricing."
"Chính phủ quản lý các dịch vụ điện nước công cộng để ngăn chặn độc quyền và đảm bảo giá cả hợp lý."
-
"Investment in public utilities is crucial for economic development."
"Đầu tư vào các dịch vụ điện nước công cộng là rất quan trọng cho sự phát triển kinh tế."
-
"Many countries are privatizing their public utilities."
"Nhiều quốc gia đang tư nhân hóa các dịch vụ điện nước công cộng của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | public | Công chúng; nơi công cộng |
| Verb | publicize | Công khai, quảng bá (một thông tin, sự kiện) |
| Adverb | publicly | Một cách công khai, công khai |
| Noun | utility | Sự tiện ích; dịch vụ công cộng (dạng số ít, ví dụ: electricity is a utility) |
| Verb | utilize | Sử dụng, tận dụng (một cách hiệu quả) |
| Noun | utilization | Sự sử dụng, sự tận dụng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'public utilities' thường được hiểu là các dịch vụ thiết yếu mà mọi người dân đều cần. Chúng thường được quản lý bởi chính phủ hoặc các công ty tư nhân dưới sự giám sát chặt chẽ của chính phủ để đảm bảo tính công bằng và ổn định về giá cả và chất lượng. Khác với 'services' chung chung, 'public utilities' nhấn mạnh tính thiết yếu và phổ cập.
Prepositions
- 'Public utilities for': nói về mục đích sử dụng của các dịch vụ công cộng (ví dụ: 'public utilities for residential use').
- 'Public utilities to': chỉ đối tượng được cung cấp dịch vụ (ví dụ: 'providing public utilities to rural areas').
- 'Public utilities by': chỉ chủ thể cung cấp dịch vụ (ví dụ: 'regulated public utilities by the government').
Collocations (Từ đi kèm)
-
essential essential public utilities (các tiện ích công cộng thiết yếu)
-
basic basic public utilities (các tiện ích công cộng cơ bản)
-
municipal municipal public utilities (các tiện ích công cộng đô thị (do thành phố quản lý))
-
privately owned privately owned public utilities (các tiện ích công cộng thuộc sở hữu tư nhân)
-
state-owned state-owned public utilities (các tiện ích công cộng thuộc sở hữu nhà nước)
-
reliable reliable public utilities (các tiện ích công cộng đáng tin cậy)
-
provide provide public utilities (cung cấp tiện ích công cộng)
-
manage manage public utilities (quản lý tiện ích công cộng)
-
regulate regulate public utilities (điều tiết tiện ích công cộng)
-
pay for pay for public utilities (thanh toán chi phí tiện ích công cộng)
-
invest in invest in public utilities (đầu tư vào tiện ích công cộng)
-
privatize privatize public utilities (tư nhân hóa tiện ích công cộng)
-
access access public utilities (tiếp cận tiện ích công cộng)
Idioms
-
public utility company
công ty/nhà cung cấp tiện ích công cộng
"The city awarded the contract to a new public utility company for water management."
(Thành phố đã trao hợp đồng cho một công ty tiện ích công cộng mới để quản lý nước.)
-
public utility bill
hóa đơn tiện ích công cộng (điện, nước, gas, v.v.)
"I need to pay my public utility bill by the end of the week."
(Tôi cần thanh toán hóa đơn tiện ích công cộng của mình trước cuối tuần.)
-
public utility commission
ủy ban điều tiết tiện ích công cộng (cơ quan giám sát)
"The public utility commission reviews rate increases proposed by energy providers."
(Ủy ban điều tiết tiện ích công cộng xem xét các đề xuất tăng giá của các nhà cung cấp năng lượng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
public utilities
Danh từCác tổ chức cung cấp các dịch vụ cơ bản như nước, gas và điện cho nhà ở và doanh nghiệp; điện nước công cộng.
"The government regulates public utilities to prevent monopolies and ensure fair pricing."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public utilities".
