(Top Banner Ad)
publishing (book)
B2
Noun B2 Xuất bản

publishing (book)

UK: /ˈpʌblɪʃɪŋ/ • US: /ˈpʌblɪʃɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

xuất bản (sách) ngành xuất bản sách công bố sách
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activity of preparing and issuing something, such as a book, for public distribution or sale.

Vietnamese Meaning

Hoạt động chuẩn bị và phát hành một thứ gì đó, chẳng hạn như một cuốn sách, để phân phối hoặc bán cho công chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The publishing of her first novel was a dream come true."

    "Việc xuất bản cuốn tiểu thuyết đầu tay của cô ấy là một giấc mơ trở thành sự thật."

  • "She works in book publishing."

    "Cô ấy làm việc trong ngành xuất bản sách."

  • "The publishing industry is undergoing significant changes."

    "Ngành xuất bản đang trải qua những thay đổi đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb publish xuất bản, công bố
Noun publisher nhà xuất bản
Noun publication ấn phẩm, sự xuất bản
Adjective publishable có thể xuất bản được
Adjective unpublished chưa được xuất bản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xuất bản

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*poplo-
Proto-Italic
*poplos
Latin
publicare
Old French
publier
Late Middle English
publishen
English
publish / publishing

Nguồn Gốc Từ 'Publish'

Từ 'publish' (và 'publishing') có nguồn gốc từ tiếng Latin 'publicare', có nghĩa là 'làm cho công khai' hoặc 'phổ biến ra công chúng'. Từ này xuất phát từ 'publicus' (công cộng), liên quan đến 'populus' (người dân). Điều này phản ánh bản chất cốt lõi của việc xuất bản: đưa một tác phẩm từ trạng thái riêng tư thành một thứ mà mọi người có thể tiếp cận và biết đến.

Usage Note

Khi nói đến 'publishing (book)', nó thường đề cập đến toàn bộ quy trình liên quan đến việc đưa một cuốn sách từ bản thảo đến tay độc giả, bao gồm biên tập, thiết kế, in ấn, marketing và phân phối. Nó nhấn mạnh vào kết quả cuối cùng là một cuốn sách đã được xuất bản.

Prepositions

in by

in publishing: trong lĩnh vực xuất bản. by a publishing house: bởi một nhà xuất bản.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + publishing
  • digital digital publishing
    (xuất bản kỹ thuật số)
  • academic academic publishing
    (xuất bản học thuật)
  • independent independent publishing
    (xuất bản độc lập)
  • traditional traditional publishing
    (xuất bản truyền thống)
Verb + publishing
  • enter enter publishing
    (gia nhập ngành xuất bản)
  • work in work in publishing
    (làm việc trong ngành xuất bản)
  • get into get into publishing
    (bắt đầu sự nghiệp trong ngành xuất bản)
Noun + publishing
  • book book publishing
    (ngành xuất bản sách)
  • the the publishing industry
    (ngành công nghiệp xuất bản)
  • the future of the future of publishing
    (tương lai của ngành xuất bản)

Idioms

  • publish or perish

    xuất bản hoặc lụi tàn (áp lực phải công bố nghiên cứu để giữ vững sự nghiệp học thuật hoặc khoa học)

    "For many academics, the motto is "publish or perish" to maintain their career."

    (Đối với nhiều học giả, phương châm là "xuất bản hoặc lụi tàn" để duy trì sự nghiệp của họ.)

  • get one's name in print

    được đăng tên trên báo/sách (được công bố, được xuất bản chính thức)

    "She was so proud to finally get her name in print with her first published short story."

    (Cô ấy rất tự hào khi cuối cùng tên mình cũng được in trên báo với truyện ngắn đầu tay được xuất bản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

publishing (book)

Noun
Lật mặt

Hoạt động chuẩn bị và phát hành một thứ gì đó, chẳng hạn như một cuốn sách, để phân phối hoặc bán cho công chúng.

"The publishing of her first novel was a dream come true."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "publishing (book)".

Cách mạng Gutenberg

Phát minh máy in của Johannes Gutenberg vào thế kỷ 15 đã mở ra một kỷ nguyên mới cho ngành xuất bản. Nó giúp sản xuất sách nhanh hơn, rẻ hơn, từ đó phổ biến kiến thức rộng rãi hơn và đóng góp to lớn vào sự phát triển của giáo dục và khoa học ở phương Tây, đặt nền móng cho nền văn hóa đọc hiện đại.

Hội chợ sách quốc tế

Các hội chợ sách lớn như Hội chợ Sách Frankfurt (Đức) hay Hội chợ Sách London (Anh) không chỉ là nơi giao lưu của độc giả mà còn là trung tâm thương mại lớn cho các nhà xuất bản, đại lý văn học, và tác giả trên toàn thế giới. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc mua bán bản quyền và định hình xu hướng của ngành xuất bản toàn cầu.