(Top Banner Ad)
Pull rank
B2
Idiom (Thành ngữ) B2 Quản lý, Giao tiếp

Pull rank

UK: /ˌpʊl ˈræŋk/ • US: /ˌpʊl ˈræŋk/

Nghĩa tiếng Việt

Lạm dụng quyền lực Ép quyền Ra oai Lấy quyền đè người
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To use one's authority or position to get something done or to get one's way, especially in a way that is unfair or unreasonable.

Vietnamese Meaning

Lạm dụng quyền lực, chức quyền để đạt được điều gì đó hoặc để làm theo ý mình, đặc biệt là một cách không công bằng hoặc vô lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He pulled rank and got himself promoted over more qualified candidates."

    "Anh ta đã lạm dụng chức quyền và được thăng chức, vượt mặt những ứng viên có năng lực hơn."

  • "Don't pull rank on me; let's discuss this like adults."

    "Đừng có lạm dụng chức quyền với tôi; hãy thảo luận chuyện này như những người trưởng thành."

  • "The manager pulled rank and overruled the team's decision."

    "Người quản lý đã lạm dụng quyền lực và bác bỏ quyết định của nhóm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rank Cấp bậc, chức vụ; địa vị xã hội
Verb rank Xếp hạng, có cấp bậc; được xếp vào loại
Noun ranking Sự xếp hạng; danh sách xếp hạng
Adjective ranking Có thứ hạng; có cấp bậc cao (ví dụ: a ranking official)
Noun pull (Thông tục) Ảnh hưởng, quyền lực (trong ngữ cảnh có sức lôi kéo, ảnh hưởng đến người khác)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

English
Pull rank (idiom, 20th Century)

Nguồn gốc quân sự

Cụm từ 'pull rank' được cho là có nguồn gốc từ giới quân sự vào khoảng đầu thế kỷ 20. Nó mô tả hành động một sĩ quan hoặc người có cấp bậc cao hơn sử dụng quyền lực hoặc vị trí của mình để ra lệnh hoặc yêu cầu người cấp dưới làm gì đó, thường là để giải quyết một tranh chấp hoặc buộc họ phải tuân thủ. Ý nghĩa đã mở rộng ra ngoài quân đội, áp dụng cho bất kỳ tình huống nào mà một người dùng quyền lực của mình dựa trên chức vụ hoặc địa vị.

Usage Note

Thành ngữ này mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc ai đó lợi dụng vị trí cao hơn để ép buộc người khác làm theo ý mình, thường là vì lợi ích cá nhân hoặc để thể hiện quyền lực. Nó thường được sử dụng khi người đó không có lý lẽ chính đáng hoặc khi quyết định của họ không được sự đồng thuận của người khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Pull rank
  • have to have to pull rank
    (phải dùng quyền lực, phải áp dụng cấp bậc (vì không còn lựa chọn nào khác))
  • threaten to threaten to pull rank
    (đe dọa dùng quyền lực, dọa áp đặt cấp bậc)
  • refuse to refuse to pull rank
    (từ chối dùng quyền lực, không muốn áp đặt cấp bậc)
Pull rank + Prepositional Phrase
  • on pull rank on someone
    (dùng quyền lực với ai đó, áp đặt cấp bậc lên ai đó (thường mang ý tiêu cực))
Adverb + Pull rank
  • reluctantly reluctantly pull rank
    (miễn cưỡng dùng quyền lực, bất đắc dĩ áp đặt cấp bậc)

Idioms

  • Don't make me pull rank.

    Đừng bắt tôi phải dùng quyền lực của mình.

    "Look, just do it. Don't make me pull rank, or there will be consequences."

    (Nghe này, cứ làm đi. Đừng bắt tôi phải dùng quyền lực của mình, nếu không sẽ có hậu quả đấy.)

  • If I have to pull rank...

    Nếu tôi phải dùng quyền lực...

    "If I have to pull rank, this project will be done by Friday, no excuses."

    (Nếu tôi phải dùng quyền lực, dự án này sẽ hoàn thành trước thứ Sáu, không có lý do gì cả.)

  • It's not fair to pull rank.

    Dùng quyền lực như vậy là không công bằng.

    "You're just pulling rank because you disagree, and it's not fair."

    (Anh chỉ đang dùng quyền lực vì anh không đồng ý thôi, và điều đó không công bằng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Pull rank

Idiom (Thành ngữ)
Lật mặt

Lạm dụng quyền lực, chức quyền để đạt được điều gì đó hoặc để làm theo ý mình, đặc biệt là một cách không công bằng hoặc vô lý.

"He pulled rank and got himself promoted over more qualified candidates."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He often pulls rank on his subordinates when decisions need to be made quickly.
Anh ta thường lạm dụng chức quyền với cấp dưới khi cần đưa ra quyết định nhanh chóng.
Phủ định
Only when the project was facing imminent failure did he pull rank and take over.
Chỉ đến khi dự án sắp thất bại, anh ta mới lạm dụng chức quyền và tiếp quản.
Nghi vấn
Should he pull rank now, would it actually solve the problem or just create resentment?
Nếu anh ta lạm dụng chức quyền bây giờ, liệu nó có thực sự giải quyết được vấn đề hay chỉ tạo ra sự oán giận?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He had pulled rank on his colleagues to get the project done faster.
Anh ta đã lạm dụng chức quyền với các đồng nghiệp của mình để hoàn thành dự án nhanh hơn.
Phủ định
She hadn't pulled rank, even though she had the authority to do so.
Cô ấy đã không lạm dụng chức quyền, mặc dù cô ấy có thẩm quyền để làm như vậy.
Nghi vấn
Had he pulled rank when he reassigned the tasks without consulting the team?
Có phải anh ta đã lạm dụng chức quyền khi phân công lại các nhiệm vụ mà không hỏi ý kiến của nhóm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Pull rank".

Văn hóa công sở và Quyền lực

Trong nhiều môi trường làm việc hiện đại, đặc biệt là ở các công ty phương Tây chú trọng sự cộng tác và bình đẳng, việc 'pull rank' thường được coi là một hành động tiêu cực. Nó có thể làm suy yếu tinh thần làm việc nhóm, gây ra sự bất mãn và cho thấy sự thiếu kỹ năng lãnh đạo hoặc khả năng thuyết phục của người quản lý.

Ngữ cảnh Quân đội và Cấu trúc cấp bậc

Mặc dù cụm từ này có nguồn gốc từ quân đội, nơi cấu trúc cấp bậc là rõ ràng và cần thiết, ngay cả trong các tổ chức này, việc 'pull rank' thường chỉ được sử dụng như một biện pháp cuối cùng khi các phương pháp khác thất bại hoặc trong những tình huống khẩn cấp đòi hỏi sự tuân thủ tuyệt đối. Việc lạm dụng nó có thể làm giảm uy tín của người lãnh đạo.