Pull rank
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To use one's authority or position to get something done or to get one's way, especially in a way that is unfair or unreasonable.
Vietnamese Meaning
Lạm dụng quyền lực, chức quyền để đạt được điều gì đó hoặc để làm theo ý mình, đặc biệt là một cách không công bằng hoặc vô lý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He pulled rank and got himself promoted over more qualified candidates."
"Anh ta đã lạm dụng chức quyền và được thăng chức, vượt mặt những ứng viên có năng lực hơn."
-
"Don't pull rank on me; let's discuss this like adults."
"Đừng có lạm dụng chức quyền với tôi; hãy thảo luận chuyện này như những người trưởng thành."
-
"The manager pulled rank and overruled the team's decision."
"Người quản lý đã lạm dụng quyền lực và bác bỏ quyết định của nhóm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | rank | Cấp bậc, chức vụ; địa vị xã hội |
| Verb | rank | Xếp hạng, có cấp bậc; được xếp vào loại |
| Noun | ranking | Sự xếp hạng; danh sách xếp hạng |
| Adjective | ranking | Có thứ hạng; có cấp bậc cao (ví dụ: a ranking official) |
| Noun | pull | (Thông tục) Ảnh hưởng, quyền lực (trong ngữ cảnh có sức lôi kéo, ảnh hưởng đến người khác) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc ai đó lợi dụng vị trí cao hơn để ép buộc người khác làm theo ý mình, thường là vì lợi ích cá nhân hoặc để thể hiện quyền lực. Nó thường được sử dụng khi người đó không có lý lẽ chính đáng hoặc khi quyết định của họ không được sự đồng thuận của người khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
have to have to pull rank (phải dùng quyền lực, phải áp dụng cấp bậc (vì không còn lựa chọn nào khác))
-
threaten to threaten to pull rank (đe dọa dùng quyền lực, dọa áp đặt cấp bậc)
-
refuse to refuse to pull rank (từ chối dùng quyền lực, không muốn áp đặt cấp bậc)
-
on pull rank on someone (dùng quyền lực với ai đó, áp đặt cấp bậc lên ai đó (thường mang ý tiêu cực))
-
reluctantly reluctantly pull rank (miễn cưỡng dùng quyền lực, bất đắc dĩ áp đặt cấp bậc)
Idioms
-
Don't make me pull rank.
Đừng bắt tôi phải dùng quyền lực của mình.
"Look, just do it. Don't make me pull rank, or there will be consequences."
(Nghe này, cứ làm đi. Đừng bắt tôi phải dùng quyền lực của mình, nếu không sẽ có hậu quả đấy.)
-
If I have to pull rank...
Nếu tôi phải dùng quyền lực...
"If I have to pull rank, this project will be done by Friday, no excuses."
(Nếu tôi phải dùng quyền lực, dự án này sẽ hoàn thành trước thứ Sáu, không có lý do gì cả.)
-
It's not fair to pull rank.
Dùng quyền lực như vậy là không công bằng.
"You're just pulling rank because you disagree, and it's not fair."
(Anh chỉ đang dùng quyền lực vì anh không đồng ý thôi, và điều đó không công bằng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Pull rank
Idiom (Thành ngữ)Lạm dụng quyền lực, chức quyền để đạt được điều gì đó hoặc để làm theo ý mình, đặc biệt là một cách không công bằng hoặc vô lý.
"He pulled rank and got himself promoted over more qualified candidates."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He often pulls rank on his subordinates when decisions need to be made quickly. |
Anh ta thường lạm dụng chức quyền với cấp dưới khi cần đưa ra quyết định nhanh chóng. |
| Phủ định | Only when the project was facing imminent failure did he pull rank and take over. |
Chỉ đến khi dự án sắp thất bại, anh ta mới lạm dụng chức quyền và tiếp quản. |
| Nghi vấn | Should he pull rank now, would it actually solve the problem or just create resentment? |
Nếu anh ta lạm dụng chức quyền bây giờ, liệu nó có thực sự giải quyết được vấn đề hay chỉ tạo ra sự oán giận? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He had pulled rank on his colleagues to get the project done faster. |
Anh ta đã lạm dụng chức quyền với các đồng nghiệp của mình để hoàn thành dự án nhanh hơn. |
| Phủ định | She hadn't pulled rank, even though she had the authority to do so. |
Cô ấy đã không lạm dụng chức quyền, mặc dù cô ấy có thẩm quyền để làm như vậy. |
| Nghi vấn | Had he pulled rank when he reassigned the tasks without consulting the team? |
Có phải anh ta đã lạm dụng chức quyền khi phân công lại các nhiệm vụ mà không hỏi ý kiến của nhóm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Pull rank".
