throw one's weight around
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To act as if you are more important and powerful than you really are, in order to impress other people.
Vietnamese Meaning
Ra vẻ quan trọng, lạm quyền, hống hách, hách dịch, khoe khoang quyền lực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new manager is throwing his weight around, making everyone uncomfortable."
"Người quản lý mới đang ra vẻ quan trọng, khiến mọi người không thoải mái."
-
"He's always throwing his weight around and telling people what to do."
"Anh ta luôn hống hách và bảo mọi người phải làm gì."
-
"She doesn't like it when her boss throws his weight around."
"Cô ấy không thích khi ông chủ của cô ấy hống hách."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | throw | ném, quăng |
| Noun | thrower | người ném |
| Noun | weight | trọng lượng, cân nặng, ảnh hưởng, tầm quan trọng |
| Verb | weigh | cân, nặng bao nhiêu, cân nhắc |
| Adjective | weighty | nặng nề, quan trọng, có sức ảnh hưởng lớn |
| Noun | weightiness | sự nặng nề, tầm quan trọng, tính có sức ảnh hưởng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ hành động của người lạm dụng quyền lực hoặc địa vị của mình để đe dọa, bắt nạt hoặc gây khó dễ cho người khác. Nó thường được sử dụng khi ai đó sử dụng quyền hạn của mình một cách không công bằng hoặc không phù hợp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
often often throw one's weight around (thường xuyên ra oai, lạm dụng quyền lực)
-
constantly constantly throw one's weight around (liên tục ra oai, lạm dụng quyền lực)
-
always always throw one's weight around (luôn luôn ra oai, lạm dụng quyền lực)
-
try to try to throw one's weight around (cố gắng ra oai, lạm dụng quyền lực)
-
tend to tend to throw one's weight around (có xu hướng ra oai, lạm dụng quyền lực)
-
A boss A boss who throws his weight around (Một ông chủ hay ra oai, lạm dụng quyền lực)
-
Some people Some people like to throw their weight around (Một số người thích ra oai, lạm dụng quyền lực)
Idioms
-
pull rank
lợi dụng chức vụ, cấp bậc cao hơn để ép buộc hoặc có được điều mình muốn (thường mang nghĩa tiêu cực)
"The manager kept pulling rank to get his ideas approved, even when they weren't the best."
(Người quản lý cứ lợi dụng chức vụ để ép phê duyệt ý tưởng của mình, ngay cả khi chúng không phải là tốt nhất.)
-
flex one's muscles
phô trương sức mạnh, quyền lực hoặc ảnh hưởng của mình (thường để cảnh báo hoặc thể hiện sự thống trị)
"The new CEO decided to flex his muscles by making immediate changes to the company structure."
(Vị CEO mới quyết định phô trương quyền lực của mình bằng cách thay đổi ngay lập tức cơ cấu công ty.)
-
lord it over someone
hành xử một cách kiêu căng, ngạo mạn, coi thường người khác vì có địa vị cao hơn; tỏ vẻ ta đây
"Ever since he got promoted, he's been lording it over his former colleagues."
(Kể từ khi được thăng chức, anh ta đã tỏ vẻ ta đây với các đồng nghiệp cũ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
throw one's weight around
Idiom (Thành ngữ)Ra vẻ quan trọng, lạm quyền, hống hách, hách dịch, khoe khoang quyền lực.
"The new manager is throwing his weight around, making everyone uncomfortable."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had been a manager, he would throw his weight around now. |
Nếu anh ấy đã là một người quản lý, anh ấy sẽ hống hách bây giờ. |
| Phủ định | If she hadn't won the lottery, she wouldn't throw her weight around like she does. |
Nếu cô ấy không trúng xổ số, cô ấy sẽ không hống hách như bây giờ. |
| Nghi vấn | If they had invested wisely, would they be throwing their weight around and buying luxury cars? |
Nếu họ đã đầu tư khôn ngoan, liệu họ có đang hống hách và mua xe hơi sang trọng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "throw one's weight around".
