(Top Banner Ad)
throw one's weight around
B2
Idiom (Thành ngữ) B2 Giao tiếp xã hội

throw one's weight around

Nghĩa tiếng Việt

lạm quyền hống hách hách dịch khoe của ra oai
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To act as if you are more important and powerful than you really are, in order to impress other people.

Vietnamese Meaning

Ra vẻ quan trọng, lạm quyền, hống hách, hách dịch, khoe khoang quyền lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new manager is throwing his weight around, making everyone uncomfortable."

    "Người quản lý mới đang ra vẻ quan trọng, khiến mọi người không thoải mái."

  • "He's always throwing his weight around and telling people what to do."

    "Anh ta luôn hống hách và bảo mọi người phải làm gì."

  • "She doesn't like it when her boss throws his weight around."

    "Cô ấy không thích khi ông chủ của cô ấy hống hách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb throw ném, quăng
Noun thrower người ném
Noun weight trọng lượng, cân nặng, ảnh hưởng, tầm quan trọng
Verb weigh cân, nặng bao nhiêu, cân nhắc
Adjective weighty nặng nề, quan trọng, có sức ảnh hưởng lớn
Noun weightiness sự nặng nề, tầm quan trọng, tính có sức ảnh hưởng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English
Modern English idiom

Nguồn gốc ẩn dụ

Cụm từ 'throw one's weight around' là một thành ngữ tiếng Anh tương đối hiện đại, xuất hiện phổ biến vào khoảng đầu thế kỷ 20. Thành ngữ này sử dụng hình ảnh ẩn dụ của 'trọng lượng' (weight) để chỉ tầm ảnh hưởng, quyền lực, hoặc sự quan trọng của một người. Hành động 'ném xung quanh' (throw around) ngụ ý việc sử dụng sức ảnh hưởng đó một cách mạnh mẽ, phô trương, hoặc đôi khi không cần thiết và gây khó chịu cho người khác, giống như một vật nặng bị ném lung tung gây ra sự chú ý hoặc tác động mạnh. Nó thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự lạm dụng quyền lực hoặc địa vị.

Usage Note

Thành ngữ này mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ hành động của người lạm dụng quyền lực hoặc địa vị của mình để đe dọa, bắt nạt hoặc gây khó dễ cho người khác. Nó thường được sử dụng khi ai đó sử dụng quyền hạn của mình một cách không công bằng hoặc không phù hợp.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ mô tả hành động
  • often often throw one's weight around
    (thường xuyên ra oai, lạm dụng quyền lực)
  • constantly constantly throw one's weight around
    (liên tục ra oai, lạm dụng quyền lực)
  • always always throw one's weight around
    (luôn luôn ra oai, lạm dụng quyền lực)
Động từ chỉ xu hướng/nỗ lực
  • try to try to throw one's weight around
    (cố gắng ra oai, lạm dụng quyền lực)
  • tend to tend to throw one's weight around
    (có xu hướng ra oai, lạm dụng quyền lực)
Chủ ngữ (người/vai trò)
  • A boss A boss who throws his weight around
    (Một ông chủ hay ra oai, lạm dụng quyền lực)
  • Some people Some people like to throw their weight around
    (Một số người thích ra oai, lạm dụng quyền lực)

Idioms

  • pull rank

    lợi dụng chức vụ, cấp bậc cao hơn để ép buộc hoặc có được điều mình muốn (thường mang nghĩa tiêu cực)

    "The manager kept pulling rank to get his ideas approved, even when they weren't the best."

    (Người quản lý cứ lợi dụng chức vụ để ép phê duyệt ý tưởng của mình, ngay cả khi chúng không phải là tốt nhất.)

  • flex one's muscles

    phô trương sức mạnh, quyền lực hoặc ảnh hưởng của mình (thường để cảnh báo hoặc thể hiện sự thống trị)

    "The new CEO decided to flex his muscles by making immediate changes to the company structure."

    (Vị CEO mới quyết định phô trương quyền lực của mình bằng cách thay đổi ngay lập tức cơ cấu công ty.)

  • lord it over someone

    hành xử một cách kiêu căng, ngạo mạn, coi thường người khác vì có địa vị cao hơn; tỏ vẻ ta đây

    "Ever since he got promoted, he's been lording it over his former colleagues."

    (Kể từ khi được thăng chức, anh ta đã tỏ vẻ ta đây với các đồng nghiệp cũ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

throw one's weight around

Idiom (Thành ngữ)
Lật mặt

Ra vẻ quan trọng, lạm quyền, hống hách, hách dịch, khoe khoang quyền lực.

"The new manager is throwing his weight around, making everyone uncomfortable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had been a manager, he would throw his weight around now.
Nếu anh ấy đã là một người quản lý, anh ấy sẽ hống hách bây giờ.
Phủ định
If she hadn't won the lottery, she wouldn't throw her weight around like she does.
Nếu cô ấy không trúng xổ số, cô ấy sẽ không hống hách như bây giờ.
Nghi vấn
If they had invested wisely, would they be throwing their weight around and buying luxury cars?
Nếu họ đã đầu tư khôn ngoan, liệu họ có đang hống hách và mua xe hơi sang trọng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "throw one's weight around".

Văn hóa công sở và lạm dụng quyền lực

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở, hành vi 'throw one's weight around' thường bị coi là tiêu cực và không chuyên nghiệp. Nó ám chỉ một người quản lý hoặc cá nhân có chức vụ cao hơn lạm dụng quyền lực, gây khó chịu cho cấp dưới hoặc đồng nghiệp bằng cách ra lệnh, can thiệp không cần thiết hoặc yêu cầu mọi người tuân theo ý mình một cách độc đoán. Hành vi này có thể dẫn đến môi trường làm việc độc hại, giảm động lực và sự tôn trọng từ những người xung quanh.

Địa vị xã hội và ảnh hưởng

Khái niệm 'throw one's weight around' cũng phản ánh cách xã hội nhìn nhận về quyền lực và địa vị. Những người có địa vị cao trong xã hội, chính trị, hoặc kinh doanh đôi khi bị chỉ trích vì hành vi phô trương hoặc dùng ảnh hưởng của mình để thao túng tình hình vì lợi ích cá nhân mà không quan tâm đến người khác. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sử dụng quyền lực một cách có trách nhiệm và khôn ngoan thay vì lạm dụng nó, nhằm duy trì sự công bằng và tin cậy trong các mối quan hệ xã hội.