(Top Banner Ad)
sales contract
B2
danh từ B2 Kinh tế

sales contract

UK: /ˈseɪlz ˌkɒn.trækt/ • US: /ˈseɪlz ˌkɑːn.trækt/

Nghĩa tiếng Việt

hợp đồng mua bán hợp đồng bán hàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A legally binding agreement between a buyer and seller that outlines the terms and conditions of a sale of goods or services.

Vietnamese Meaning

Một thỏa thuận ràng buộc pháp lý giữa người mua và người bán, trong đó nêu rõ các điều khoản và điều kiện của việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sales contract stipulated that the payment was due within 30 days."

    "Hợp đồng mua bán quy định rằng khoản thanh toán phải được thực hiện trong vòng 30 ngày."

  • "Before signing the sales contract, read it carefully."

    "Trước khi ký hợp đồng mua bán, hãy đọc kỹ nó."

  • "Our legal team is reviewing the sales contract to ensure compliance."

    "Nhóm pháp lý của chúng tôi đang xem xét hợp đồng mua bán để đảm bảo tuân thủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sale sự bán hàng, đợt giảm giá
Verb sell bán
Noun seller người bán
Noun salesman/saleswoman nhân viên bán hàng
Noun contract hợp đồng
Verb contract ký hợp đồng, thu nhỏ lại
Noun contractor nhà thầu
Adjective contractual thuộc về hợp đồng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sala
Latin
contractus
English
sales contract

Nguồn gốc 'Sales Contract'

Từ 'sales contract' là một cụm từ ghép, kết hợp hai từ riêng biệt. 'Sale' (sự bán hàng) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sala'. Trong khi đó, 'contract' (hợp đồng) lại đến từ tiếng Latin 'contractus', mang ý nghĩa là 'thỏa thuận' hoặc 'ràng buộc'. Khi kết hợp lại, 'sales contract' mô tả một thỏa thuận chính thức bằng văn bản cho việc mua bán hàng hóa hoặc dịch vụ, nhằm đảm bảo cả người mua và người bán đều hiểu rõ các điều khoản.

Usage Note

‘Sales contract’ là một thuật ngữ pháp lý quan trọng trong lĩnh vực kinh doanh. Nó chi tiết hóa các trách nhiệm của cả hai bên, bao gồm mô tả hàng hóa/dịch vụ, giá cả, điều khoản thanh toán, thời gian giao hàng và các điều khoản khác. Việc có một hợp đồng mua bán rõ ràng giúp tránh tranh chấp và bảo vệ quyền lợi của cả người mua và người bán.

Prepositions

under in of

‘Under a sales contract’: Trong khuôn khổ của một hợp đồng mua bán. Ví dụ: ‘Under the sales contract, the seller is responsible for delivering the goods on time.’
‘In a sales contract’: Trong một hợp đồng mua bán (nhấn mạnh nội dung). Ví dụ: ‘The payment terms are specified in the sales contract.’
‘Of a sales contract’: Của một hợp đồng mua bán (thường dùng để chỉ một phần của hợp đồng). Ví dụ: ‘The validity of a sales contract.’

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ với 'sales contract'
  • draw up draw up a sales contract
    (soạn thảo hợp đồng mua bán)
  • sign sign a sales contract
    (ký hợp đồng mua bán)
  • enter into enter into a sales contract
    (ký kết/tham gia vào hợp đồng mua bán)
  • breach breach a sales contract
    (vi phạm hợp đồng mua bán)
  • amend amend a sales contract
    (sửa đổi hợp đồng mua bán)
  • terminate terminate a sales contract
    (chấm dứt hợp đồng mua bán)
  • execute execute a sales contract
    (thực hiện/ký kết hợp đồng mua bán)
Tính từ với 'sales contract'
  • valid valid sales contract
    (hợp đồng mua bán có hiệu lực)
  • binding binding sales contract
    (hợp đồng mua bán ràng buộc)
  • legally binding legally binding sales contract
    (hợp đồng mua bán có giá trị pháp lý ràng buộc)
  • standard standard sales contract
    (hợp đồng mua bán tiêu chuẩn)
  • draft draft sales contract
    (bản nháp hợp đồng mua bán)
  • written written sales contract
    (hợp đồng mua bán bằng văn bản)
Cụm từ với 'sales contract'
  • terms of terms of a sales contract
    (các điều khoản của hợp đồng mua bán)
  • a copy of a copy of the sales contract
    (một bản sao của hợp đồng mua bán)

Idioms

  • draw up a sales contract

    soạn thảo hợp đồng mua bán

    "The legal team is drawing up a sales contract for the new client."

    (Đội pháp lý đang soạn thảo hợp đồng mua bán cho khách hàng mới.)

  • sign a sales contract

    ký hợp đồng mua bán

    "We need to sign the sales contract by the end of the week to finalize the deal."

    (Chúng ta cần ký hợp đồng mua bán trước cuối tuần để hoàn tất thỏa thuận.)

  • breach a sales contract

    vi phạm hợp đồng mua bán

    "If either party fails to deliver the agreed goods, they will breach the sales contract."

    (Nếu một trong hai bên không giao hàng hóa đã thỏa thuận, họ sẽ vi phạm hợp đồng mua bán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sales contract

danh từ
Lật mặt

Một thỏa thuận ràng buộc pháp lý giữa người mua và người bán, trong đó nêu rõ các điều khoản và điều kiện của việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ.

"The sales contract stipulated that the payment was due within 30 days."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sales contract was carefully reviewed by the legal team.
Hợp đồng mua bán đã được đội ngũ pháp lý xem xét cẩn thận.
Phủ định
The sales contract does not include a clause for early termination.
Hợp đồng mua bán không bao gồm điều khoản chấm dứt sớm.
Nghi vấn
Does the sales contract specify the delivery date?
Hợp đồng mua bán có quy định ngày giao hàng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sales contract".

Sức mạnh của văn bản

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, một 'hợp đồng mua bán' bằng văn bản là cực kỳ quan trọng. Không giống như các thỏa thuận miệng vốn khó chứng minh, hợp đồng bằng văn bản cung cấp bằng chứng rõ ràng về các điều khoản đã thống nhất, bảo vệ cả hai bên và cung cấp cơ sở pháp lý để giải quyết tranh chấp hiệu quả.

Tự do hợp đồng

Một nguyên tắc cốt lõi trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây là 'tự do hợp đồng'. Điều này có nghĩa là các bên thường có quyền tự do thỏa thuận bất kỳ điều khoản nào họ chọn trong hợp đồng mua bán, miễn là các điều khoản đó không bất hợp pháp hoặc trái với chính sách công. Nguyên tắc này cho phép sự linh hoạt nhưng cũng đòi hỏi các bên phải xem xét cẩn thận các điều khoản trước khi ký kết.