purposelessly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Without purpose or intention; aimlessly.
Vietnamese Meaning
Một cách vô mục đích, không có mục tiêu hoặc ý định; không có chủ đích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He wandered through the city streets purposelessly."
"Anh ta lang thang trên những con phố trong thành phố một cách vô định."
-
"She spent the afternoon surfing the internet purposelessly."
"Cô ấy dành cả buổi chiều lướt web một cách vô mục đích."
-
"They were driving around purposelessly, trying to kill time."
"Họ lái xe vòng quanh một cách vô định, cố gắng giết thời gian."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | purpose | mục đích, ý định, mục tiêu |
| Verb | purpose | có ý định, dự định, nhắm đến |
| Adjective | purposeful | có mục đích, có ý định rõ ràng |
| Adverb | purposefully | một cách có mục đích, cố ý |
| Adjective | purposeless | vô mục đích, vô nghĩa |
| Noun | purposelessness | sự vô mục đích, trạng thái vô định |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'purposelessly' diễn tả hành động hoặc sự việc diễn ra mà không có mục tiêu cụ thể hoặc ý định rõ ràng. Nó nhấn mạnh sự thiếu định hướng và có thể mang sắc thái tiêu cực, gợi ý sự lãng phí thời gian, năng lượng, hoặc cơ hội. So với 'aimlessly' (vô định), 'purposelessly' có thể mang ý nghĩa mạnh hơn về sự thiếu mục tiêu thực sự, trong khi 'aimlessly' có thể chỉ đơn thuần là không có mục tiêu trước mắt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wander wander purposelessly (đi lang thang vô định)
-
drift drift purposelessly (trôi dạt vô định)
-
stare stare purposelessly (nhìn chằm chằm vô hồn/vô định)
-
roam roam purposelessly (lang thang không mục đích)
-
move move purposelessly (di chuyển một cách vô định)
-
seemingly seemingly purposelessly (dường như vô định, có vẻ không mục đích)
-
almost almost purposelessly (gần như vô định, gần như không có mục đích)
Idioms
-
wander purposelessly around
đi lang thang vô định xung quanh
"After losing his job, he would often wander purposelessly around the city."
(Sau khi mất việc, anh ấy thường lang thang vô định khắp thành phố.)
-
drift purposelessly through life
trôi dạt vô định trong cuộc sống
"Without clear goals, many young people feel like they are just drifting purposelessly through life."
(Không có mục tiêu rõ ràng, nhiều người trẻ cảm thấy như họ chỉ đang trôi dạt vô định trong cuộc sống.)
-
stare purposelessly into space
nhìn chằm chằm vô hồn vào khoảng không
"She sat at her desk, staring purposelessly into space, lost in thought."
(Cô ấy ngồi ở bàn làm việc, nhìn chằm chằm vô hồn vào khoảng không, chìm đắm trong suy nghĩ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
purposelessly
Trạng từMột cách vô mục đích, không có mục tiêu hoặc ý định; không có chủ đích.
"He wandered through the city streets purposelessly."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "purposelessly".
