(Top Banner Ad)
purposelessly
C1
Trạng từ C1 Chung

purposelessly

UK: /ˈpɜːpəsləsli/ • US: /ˈpɜːrpəsləsli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách vô mục đích không có mục đích vô định không chủ đích
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Without purpose or intention; aimlessly.

Vietnamese Meaning

Một cách vô mục đích, không có mục tiêu hoặc ý định; không có chủ đích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He wandered through the city streets purposelessly."

    "Anh ta lang thang trên những con phố trong thành phố một cách vô định."

  • "She spent the afternoon surfing the internet purposelessly."

    "Cô ấy dành cả buổi chiều lướt web một cách vô mục đích."

  • "They were driving around purposelessly, trying to kill time."

    "Họ lái xe vòng quanh một cách vô định, cố gắng giết thời gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun purpose mục đích, ý định, mục tiêu
Verb purpose có ý định, dự định, nhắm đến
Adjective purposeful có mục đích, có ý định rõ ràng
Adverb purposefully một cách có mục đích, cố ý
Adjective purposeless vô mục đích, vô nghĩa
Noun purposelessness sự vô mục đích, trạng thái vô định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
proponere
Latin
propositum
Old French
propos
Old French
purpos
Middle English
purpose
Old English
lēas
Old English
lic
English
purpose + -less + -ly

Nguồn gốc của 'Purposelessly'

Từ 'purposelessly' được hình thành từ gốc 'purpose' (mục đích), kết hợp với hậu tố '-less' (nghĩa là 'không có, thiếu') và '-ly' (biến thành trạng từ). 'Purpose' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'proponere' (nghĩa là 'đặt ra, đề xuất'). Như vậy, 'purposelessly' có nghĩa là 'một cách không có mục đích, không định hướng' hoặc 'một cách vô ích'.

Usage Note

Từ 'purposelessly' diễn tả hành động hoặc sự việc diễn ra mà không có mục tiêu cụ thể hoặc ý định rõ ràng. Nó nhấn mạnh sự thiếu định hướng và có thể mang sắc thái tiêu cực, gợi ý sự lãng phí thời gian, năng lượng, hoặc cơ hội. So với 'aimlessly' (vô định), 'purposelessly' có thể mang ý nghĩa mạnh hơn về sự thiếu mục tiêu thực sự, trong khi 'aimlessly' có thể chỉ đơn thuần là không có mục tiêu trước mắt.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + purposelessly
  • wander wander purposelessly
    (đi lang thang vô định)
  • drift drift purposelessly
    (trôi dạt vô định)
  • stare stare purposelessly
    (nhìn chằm chằm vô hồn/vô định)
  • roam roam purposelessly
    (lang thang không mục đích)
  • move move purposelessly
    (di chuyển một cách vô định)
Adverb + purposelessly
  • seemingly seemingly purposelessly
    (dường như vô định, có vẻ không mục đích)
  • almost almost purposelessly
    (gần như vô định, gần như không có mục đích)

Idioms

  • wander purposelessly around

    đi lang thang vô định xung quanh

    "After losing his job, he would often wander purposelessly around the city."

    (Sau khi mất việc, anh ấy thường lang thang vô định khắp thành phố.)

  • drift purposelessly through life

    trôi dạt vô định trong cuộc sống

    "Without clear goals, many young people feel like they are just drifting purposelessly through life."

    (Không có mục tiêu rõ ràng, nhiều người trẻ cảm thấy như họ chỉ đang trôi dạt vô định trong cuộc sống.)

  • stare purposelessly into space

    nhìn chằm chằm vô hồn vào khoảng không

    "She sat at her desk, staring purposelessly into space, lost in thought."

    (Cô ấy ngồi ở bàn làm việc, nhìn chằm chằm vô hồn vào khoảng không, chìm đắm trong suy nghĩ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

purposelessly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách vô mục đích, không có mục tiêu hoặc ý định; không có chủ đích.

"He wandered through the city streets purposelessly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "purposelessly".

Chủ nghĩa hiện sinh và sự vô nghĩa

Trong triết học phương Tây, đặc biệt là chủ nghĩa hiện sinh (Existentialism), khái niệm 'purposelessly' (sự vô mục đích) thường được khám phá để nói về tình trạng con người đối mặt với một vũ trụ dường như không có ý nghĩa nội tại. Nó không nhất thiết là tiêu cực, mà có thể là điểm khởi đầu để mỗi cá nhân tự định nghĩa và tạo ra ý nghĩa cho cuộc đời mình.

Áp lực tìm kiếm mục đích trong xã hội hiện đại

Trong nhiều xã hội hiện đại, có một áp lực lớn đối với mỗi người phải luôn có 'mục đích' rõ ràng – dù là trong sự nghiệp, sở thích hay cuộc sống cá nhân. Do đó, hành vi 'purposelessly' (vô định, không có mục đích) đôi khi bị coi là lãng phí thời gian hoặc thiếu định hướng, mặc dù đôi khi việc cho phép bản thân được 'vô định' lại có thể dẫn đến những khám phá bất ngờ.