(Top Banner Ad)
sit up
A2
Phrasal Verb A2 Thể dục, Sức khỏe, Sinh hoạt hàng ngày

sit up

UK: /ˈsɪt ʌp/ • US: /ˈsɪt ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

ngồi thẳng dậy chú ý quan tâm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To move from a lying position to a sitting position.

Vietnamese Meaning

Ngồi thẳng dậy từ tư thế nằm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He sat up in bed when he heard the alarm."

    "Anh ấy ngồi bật dậy trên giường khi nghe thấy tiếng chuông báo thức."

  • "Sit up straight!"

    "Ngồi thẳng lưng lên!"

  • "The dog sat up and begged for food."

    "Con chó ngồi lên và xin ăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sit ngồi
Noun sitting sự ngồi; chỗ ngồi; phiên họp
Noun/Verb seat ghế, chỗ ngồi; đặt ai đó vào chỗ ngồi
Noun sit-up động tác gập bụng (một bài tập thể dục)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể dục, Sức khỏe, Sinh hoạt hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sed-
Proto-Germanic
*setjanan
Old English
sittan
Modern English
sit
Proto-Indo-European
*upo
Proto-Germanic
*upp-
Old English
upp
Modern English
up

Nguồn gốc của 'sit up'

'Sit up' là một phrasal verb được tạo thành từ động từ cơ bản 'sit' (ngồi) và trạng từ 'up' (lên). Từ 'sit' có lịch sử rất lâu đời, bắt nguồn từ gốc Proto-Indo-European *sed- có nghĩa là 'ngồi'. Tương tự, 'up' cũng có nguồn gốc từ Proto-Indo-European *upo, ban đầu có thể chỉ vị trí 'dưới' nhưng sau này phát triển nghĩa 'lên'. Khi kết hợp, 'sit up' diễn tả hành động di chuyển lên một tư thế ngồi thẳng, hoặc giữ tư thế ngồi thẳng lưng, hoặc thức khuya, đều liên quan đến việc thay đổi hoặc duy trì trạng thái không nằm.

Usage Note

Diễn tả hành động chuyển từ tư thế nằm sang ngồi, thường là một cách nhanh chóng hoặc đột ngột. Có thể ám chỉ việc ngồi thẳng lưng hơn khi đang ngồi khom.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + sit up
  • suddenly suddenly sit up
    (đột nhiên ngồi bật dậy)
  • slowly slowly sit up
    (từ từ ngồi dậy)
sit up + Adverb/Prepositional Phrase
  • straight sit up straight
    (ngồi thẳng lưng)
  • in bed sit up in bed
    (ngồi dậy trên giường)
  • properly sit up properly
    (ngồi đúng tư thế)
Verb + sit up
  • make someone make someone sit up
    (khiến ai đó phải chú ý/ngạc nhiên)

Idioms

  • sit up and take notice

    bắt đầu chú ý nghiêm túc đến điều gì đó (thường là vì nó quan trọng hoặc bất ngờ)

    "The sudden drop in sales made the company sit up and take notice."

    (Sự sụt giảm doanh số đột ngột đã khiến công ty phải nghiêm túc chú ý.)

  • make someone sit up

    làm cho ai đó phải chú ý, ngạc nhiên hoặc thậm chí lo lắng (thường do tin tức bất ngờ hoặc quan trọng)

    "The news of the scandal really made people sit up."

    (Tin tức về vụ bê bối thực sự khiến mọi người phải chú ý.)

  • sit up late

    thức khuya, không đi ngủ cho đến muộn

    "We sat up late talking about old times."

    (Chúng tôi đã thức khuya trò chuyện về những kỷ niệm cũ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sit up

Phrasal Verb
Lật mặt

Ngồi thẳng dậy từ tư thế nằm.

"He sat up in bed when he heard the alarm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Sit up straight, please.
Hãy ngồi thẳng lưng, làm ơn.
Phủ định
Don't sit up so late watching TV.
Đừng thức khuya xem TV.
Nghi vấn
Do sit up! You're slouching!
Hãy ngồi thẳng lên! Bạn đang ngồi gù lưng!

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the doctor arrives, the patient will have sat up in bed, feeling much better.
Đến lúc bác sĩ đến, bệnh nhân sẽ đã ngồi dậy trên giường, cảm thấy khỏe hơn nhiều.
Phủ định
She won't have sat up straight during the entire performance, as her back injury prevents her from doing so.
Cô ấy sẽ không thể ngồi thẳng lưng trong suốt buổi biểu diễn, vì chấn thương lưng của cô ấy ngăn cản cô ấy làm điều đó.
Nghi vấn
Will he have sat up all night studying for the exam by the time morning comes?
Liệu anh ấy sẽ đã ngồi học suốt đêm cho kỳ thi khi buổi sáng đến không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will sit up straight when the teacher arrives.
Cô ấy sẽ ngồi thẳng dậy khi giáo viên đến.
Phủ định
I am not going to sit up all night studying.
Tôi sẽ không thức cả đêm để học bài.
Nghi vấn
Will you sit up to watch the late-night show?
Bạn có ngồi dậy xem chương trình khuya không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sit up".

Tư thế ngồi và Sự chú ý

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường giáo dục và chuyên nghiệp, việc 'sit up straight' (ngồi thẳng lưng) được xem là dấu hiệu của sự tôn trọng, kỷ luật và khả năng tập trung. Giáo viên thường yêu cầu học sinh ngồi thẳng để thể hiện sự chú ý trong lớp học, và trong các cuộc họp, một tư thế thẳng thường truyền tải sự chuyên nghiệp và nghiêm túc.

Sức khỏe lưng và Công thái học

Với việc ngày càng nhiều người làm việc văn phòng, tầm quan trọng của việc 'sit up properly' (ngồi đúng tư thế) để duy trì sức khỏe cột sống và phòng ngừa đau lưng được nhấn mạnh. Công thái học (ergonomics) khuyến khích mọi người ngồi thẳng, vai thư giãn và chân đặt phẳng trên sàn để tránh các vấn đề về tư thế lâu dài.