sit up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ngồi thẳng dậy từ tư thế nằm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He sat up in bed when he heard the alarm."
"Anh ấy ngồi bật dậy trên giường khi nghe thấy tiếng chuông báo thức."
-
"Sit up straight!"
"Ngồi thẳng lưng lên!"
-
"The dog sat up and begged for food."
"Con chó ngồi lên và xin ăn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả hành động chuyển từ tư thế nằm sang ngồi, thường là một cách nhanh chóng hoặc đột ngột. Có thể ám chỉ việc ngồi thẳng lưng hơn khi đang ngồi khom.
Collocations (Từ đi kèm)
-
suddenly suddenly sit up (đột nhiên ngồi bật dậy)
-
slowly slowly sit up (từ từ ngồi dậy)
-
straight sit up straight (ngồi thẳng lưng)
-
in bed sit up in bed (ngồi dậy trên giường)
-
properly sit up properly (ngồi đúng tư thế)
-
make someone make someone sit up (khiến ai đó phải chú ý/ngạc nhiên)
Idioms
-
sit up and take notice
bắt đầu chú ý nghiêm túc đến điều gì đó (thường là vì nó quan trọng hoặc bất ngờ)
"The sudden drop in sales made the company sit up and take notice."
(Sự sụt giảm doanh số đột ngột đã khiến công ty phải nghiêm túc chú ý.)
-
make someone sit up
làm cho ai đó phải chú ý, ngạc nhiên hoặc thậm chí lo lắng (thường do tin tức bất ngờ hoặc quan trọng)
"The news of the scandal really made people sit up."
(Tin tức về vụ bê bối thực sự khiến mọi người phải chú ý.)
-
sit up late
thức khuya, không đi ngủ cho đến muộn
"We sat up late talking about old times."
(Chúng tôi đã thức khuya trò chuyện về những kỷ niệm cũ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sit up
Phrasal VerbNgồi thẳng dậy từ tư thế nằm.
"He sat up in bed when he heard the alarm."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Sit up straight, please. |
Hãy ngồi thẳng lưng, làm ơn. |
| Phủ định | Don't sit up so late watching TV. |
Đừng thức khuya xem TV. |
| Nghi vấn | Do sit up! You're slouching! |
Hãy ngồi thẳng lên! Bạn đang ngồi gù lưng! |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the doctor arrives, the patient will have sat up in bed, feeling much better. |
Đến lúc bác sĩ đến, bệnh nhân sẽ đã ngồi dậy trên giường, cảm thấy khỏe hơn nhiều. |
| Phủ định | She won't have sat up straight during the entire performance, as her back injury prevents her from doing so. |
Cô ấy sẽ không thể ngồi thẳng lưng trong suốt buổi biểu diễn, vì chấn thương lưng của cô ấy ngăn cản cô ấy làm điều đó. |
| Nghi vấn | Will he have sat up all night studying for the exam by the time morning comes? |
Liệu anh ấy sẽ đã ngồi học suốt đêm cho kỳ thi khi buổi sáng đến không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will sit up straight when the teacher arrives. |
Cô ấy sẽ ngồi thẳng dậy khi giáo viên đến. |
| Phủ định | I am not going to sit up all night studying. |
Tôi sẽ không thức cả đêm để học bài. |
| Nghi vấn | Will you sit up to watch the late-night show? |
Bạn có ngồi dậy xem chương trình khuya không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sit up".
