trying your luck
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To attempt something, hoping to succeed despite the likelihood of failure; to take a chance or risk.
Vietnamese Meaning
Thử vận may, thử thời vận; cố gắng làm điều gì đó với hy vọng thành công mặc dù khả năng thất bại cao; chấp nhận rủi ro.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He decided to try his luck at the lottery."
"Anh ấy quyết định thử vận may của mình với xổ số."
-
"I'm not sure I can do it, but I'll try my luck."
"Tôi không chắc mình có thể làm được, nhưng tôi sẽ thử vận may của mình."
-
"She tried her luck with a new business."
"Cô ấy thử vận may của mình với một công việc kinh doanh mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi ai đó tham gia vào một hoạt động mà kết quả không chắc chắn và phụ thuộc nhiều vào may mắn. Nó thường mang ý nghĩa rằng hành động đó có thể không khôn ngoan hoặc có rủi ro, nhưng người đó vẫn quyết định thử. Sự khác biệt với các cụm từ như 'take a chance' nằm ở chỗ 'trying your luck' nhấn mạnh hơn vào yếu tố may rủi.
Prepositions
Cụm từ 'try your luck at' thường đi kèm với tên một trò chơi hoặc hoạt động cụ thể (ví dụ: 'try your luck at the casino'). 'Try your luck with' có thể đi kèm với một đối tượng hoặc tình huống cụ thể (ví dụ: 'try your luck with a new business venture').
Collocations (Từ đi kèm)
-
go go trying your luck (đi thử vận may)
-
decide decide trying your luck (quyết định thử vận may)
-
consider consider trying your luck (cân nhắc thử vận may)
-
again again trying your luck (thử vận may lần nữa)
-
also also trying your luck (cũng thử vận may)
Idioms
-
pushing your luck
làm tới, quá trớn, liều lĩnh
"You're pushing your luck by driving so fast in this weather."
(Bạn đang làm tới khi lái xe nhanh như vậy trong thời tiết này đấy.)
-
beginner's luck
may mắn của người mới bắt đầu
"I won the first game, but it was just beginner's luck."
(Tôi thắng ván đầu tiên, nhưng đó chỉ là do may mắn của người mới bắt đầu thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
trying your luck
Idiom/ExpressionThử vận may, thử thời vận; cố gắng làm điều gì đó với hy vọng thành công mặc dù khả năng thất bại cao; chấp nhận rủi ro.
"He decided to try his luck at the lottery."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is trying his luck at the casino tonight. |
Anh ấy sẽ thử vận may của mình tại sòng bạc tối nay. |
| Phủ định | They are not trying their luck with that risky investment. |
Họ không thử vận may của mình với khoản đầu tư rủi ro đó. |
| Nghi vấn | Are you trying your luck in the lottery this week? |
Bạn có thử vận may của mình trong xổ số tuần này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trying your luck".
