standard mandarin
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The official standardized form of spoken Chinese, based on the Beijing dialect.
Vietnamese Meaning
Dạng tiêu chuẩn hóa chính thức của tiếng Trung Quốc nói, dựa trên phương ngữ Bắc Kinh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is learning Standard Mandarin to improve her communication skills in China."
"Cô ấy đang học tiếng Quan Thoại tiêu chuẩn để cải thiện kỹ năng giao tiếp của mình ở Trung Quốc."
-
"The textbook is written in Standard Mandarin."
"Sách giáo khoa được viết bằng tiếng Quan Thoại tiêu chuẩn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | standard | tiêu chuẩn, chuẩn mực |
| Adjective | standard | tiêu chuẩn, chuẩn |
| Noun | Mandarin | tiếng Quan Thoại |
| Adjective | Mandarin | thuộc tiếng Quan Thoại, thuộc văn hóa Quan Thoại |
| Verb | standardize | tiêu chuẩn hóa, chuẩn hóa |
| Noun | standardization | sự tiêu chuẩn hóa, sự chuẩn hóa |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là ngôn ngữ chính thức được sử dụng trong chính phủ, giáo dục và truyền thông ở Trung Quốc đại lục, Đài Loan và Singapore. Nó được coi là ngôn ngữ chung để giao tiếp giữa những người nói các phương ngữ khác nhau của tiếng Trung Quốc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
speak speak standard mandarin (nói tiếng Quan Thoại chuẩn)
-
learn learn standard mandarin (học tiếng Quan Thoại chuẩn)
-
master master standard mandarin (thành thạo tiếng Quan Thoại chuẩn)
-
teach teach standard mandarin (dạy tiếng Quan Thoại chuẩn)
-
fluent fluent standard mandarin (tiếng Quan Thoại chuẩn trôi chảy)
-
perfect perfect standard mandarin (tiếng Quan Thoại chuẩn hoàn hảo)
-
native-level native-level standard mandarin (tiếng Quan Thoại chuẩn như người bản xứ)
-
pronunciation standard mandarin pronunciation (phát âm tiếng Quan Thoại chuẩn)
-
accent standard mandarin accent (giọng tiếng Quan Thoại chuẩn)
-
course standard mandarin course (khóa học tiếng Quan Thoại chuẩn)
Idioms
-
to speak standard Mandarin
nói tiếng Quan Thoại chuẩn
"Many news anchors in China are required to speak standard Mandarin."
(Nhiều phát thanh viên thời sự ở Trung Quốc được yêu cầu nói tiếng Quan Thoại chuẩn.)
-
to learn standard Mandarin
học tiếng Quan Thoại chuẩn
"She moved to Beijing to immerse herself and learn standard Mandarin."
(Cô ấy chuyển đến Bắc Kinh để đắm mình vào môi trường và học tiếng Quan Thoại chuẩn.)
-
to be fluent in standard Mandarin
thông thạo tiếng Quan Thoại chuẩn
"Being fluent in standard Mandarin can open up many career opportunities."
(Việc thông thạo tiếng Quan Thoại chuẩn có thể mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
standard mandarin
Danh từDạng tiêu chuẩn hóa chính thức của tiếng Trung Quốc nói, dựa trên phương ngữ Bắc Kinh.
"She is learning Standard Mandarin to improve her communication skills in China."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is learning standard Mandarin to communicate with her family in China. |
Cô ấy đang học tiếng Quan Thoại chuẩn để giao tiếp với gia đình ở Trung Quốc. |
| Phủ định | He doesn't speak standard Mandarin fluently yet. |
Anh ấy vẫn chưa nói tiếng Quan Thoại chuẩn một cách trôi chảy. |
| Nghi vấn | Do you need to learn standard Mandarin for your job? |
Bạn có cần học tiếng Quan Thoại chuẩn cho công việc của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "standard mandarin".
