(Top Banner Ad)
standard mandarin
B2
Danh từ B2 Ngôn ngữ học

standard mandarin

Nghĩa tiếng Việt

tiếng Quan Thoại tiêu chuẩn tiếng Phổ thông tiếng Hoa phổ thông
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The official standardized form of spoken Chinese, based on the Beijing dialect.

Vietnamese Meaning

Dạng tiêu chuẩn hóa chính thức của tiếng Trung Quốc nói, dựa trên phương ngữ Bắc Kinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is learning Standard Mandarin to improve her communication skills in China."

    "Cô ấy đang học tiếng Quan Thoại tiêu chuẩn để cải thiện kỹ năng giao tiếp của mình ở Trung Quốc."

  • "The textbook is written in Standard Mandarin."

    "Sách giáo khoa được viết bằng tiếng Quan Thoại tiêu chuẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun standard tiêu chuẩn, chuẩn mực
Adjective standard tiêu chuẩn, chuẩn
Noun Mandarin tiếng Quan Thoại
Adjective Mandarin thuộc tiếng Quan Thoại, thuộc văn hóa Quan Thoại
Verb standardize tiêu chuẩn hóa, chuẩn hóa
Noun standardization sự tiêu chuẩn hóa, sự chuẩn hóa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Germanic
*standhard
Old French
estandart
English
standard
Sanskrit
mantrin
Malay
menteri
Portuguese
mandarim
English
Mandarin
English (Compound)
standard mandarin

Nguồn gốc 'Mandarin'

Từ 'Mandarin' không có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc. Nó bắt nguồn từ tiếng Bồ Đào Nha 'mandarim', được cho là đã vay mượn từ tiếng Mã Lai 'menteri', có nghĩa là 'cố vấn' hoặc 'quan chức'. Từ Mã Lai này lại có nguồn gốc từ tiếng Phạn 'mantrin'. Người Bồ Đào Nha dùng từ này để chỉ các quan chức triều đình Trung Quốc mà họ gặp, và sau đó từ này được dùng để chỉ ngôn ngữ mà các quan chức đó nói.

Tiêu chuẩn hóa tiếng Quan Thoại

Khái niệm 'Standard Mandarin' (tiếng Quan Thoại chuẩn) ra đời nhằm tạo ra một ngôn ngữ chung thống nhất cho Trung Quốc. Dựa trên phương ngữ Bắc Kinh, 'Standard Mandarin' (ở Trung Quốc đại lục gọi là Phổ thông thoại - Pǔtōnghuà) được chính phủ Trung Quốc quy định là ngôn ngữ chính thức để thúc đẩy giao tiếp và đoàn kết quốc gia, đặc biệt trong giáo dục và truyền thông. Nó là phiên bản chuẩn hóa của tiếng Quan Thoại.

Usage Note

Đây là ngôn ngữ chính thức được sử dụng trong chính phủ, giáo dục và truyền thông ở Trung Quốc đại lục, Đài Loan và Singapore. Nó được coi là ngôn ngữ chung để giao tiếp giữa những người nói các phương ngữ khác nhau của tiếng Trung Quốc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + standard mandarin
  • speak speak standard mandarin
    (nói tiếng Quan Thoại chuẩn)
  • learn learn standard mandarin
    (học tiếng Quan Thoại chuẩn)
  • master master standard mandarin
    (thành thạo tiếng Quan Thoại chuẩn)
  • teach teach standard mandarin
    (dạy tiếng Quan Thoại chuẩn)
Adjective + standard mandarin
  • fluent fluent standard mandarin
    (tiếng Quan Thoại chuẩn trôi chảy)
  • perfect perfect standard mandarin
    (tiếng Quan Thoại chuẩn hoàn hảo)
  • native-level native-level standard mandarin
    (tiếng Quan Thoại chuẩn như người bản xứ)
Standard mandarin + Noun
  • pronunciation standard mandarin pronunciation
    (phát âm tiếng Quan Thoại chuẩn)
  • accent standard mandarin accent
    (giọng tiếng Quan Thoại chuẩn)
  • course standard mandarin course
    (khóa học tiếng Quan Thoại chuẩn)

Idioms

  • to speak standard Mandarin

    nói tiếng Quan Thoại chuẩn

    "Many news anchors in China are required to speak standard Mandarin."

    (Nhiều phát thanh viên thời sự ở Trung Quốc được yêu cầu nói tiếng Quan Thoại chuẩn.)

  • to learn standard Mandarin

    học tiếng Quan Thoại chuẩn

    "She moved to Beijing to immerse herself and learn standard Mandarin."

    (Cô ấy chuyển đến Bắc Kinh để đắm mình vào môi trường và học tiếng Quan Thoại chuẩn.)

  • to be fluent in standard Mandarin

    thông thạo tiếng Quan Thoại chuẩn

    "Being fluent in standard Mandarin can open up many career opportunities."

    (Việc thông thạo tiếng Quan Thoại chuẩn có thể mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

standard mandarin

Danh từ
Lật mặt

Dạng tiêu chuẩn hóa chính thức của tiếng Trung Quốc nói, dựa trên phương ngữ Bắc Kinh.

"She is learning Standard Mandarin to improve her communication skills in China."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is learning standard Mandarin to communicate with her family in China.
Cô ấy đang học tiếng Quan Thoại chuẩn để giao tiếp với gia đình ở Trung Quốc.
Phủ định
He doesn't speak standard Mandarin fluently yet.
Anh ấy vẫn chưa nói tiếng Quan Thoại chuẩn một cách trôi chảy.
Nghi vấn
Do you need to learn standard Mandarin for your job?
Bạn có cần học tiếng Quan Thoại chuẩn cho công việc của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "standard mandarin".

Ngôn ngữ chính thức của Trung Quốc

Tiếng Quan Thoại chuẩn (Phổ thông thoại) là ngôn ngữ chính thức của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa và Đài Loan (tên là Quốc ngữ). Đây là ngôn ngữ được sử dụng rộng rãi nhất trong giáo dục, truyền thông đại chúng và giao tiếp chính phủ trên khắp Trung Quốc đại lục, đóng vai trò then chốt trong việc thống nhất các phương ngữ đa dạng của đất nước.

Cơ sở của HSK và tầm quan trọng toàn cầu

Tiếng Quan Thoại chuẩn là cơ sở của các kỳ thi HSK (Hanyu Shuiping Kaoshi - Kỳ thi Năng lực Hán ngữ) được quốc tế công nhận, dành cho người nước ngoài muốn đánh giá trình độ tiếng Trung của mình. Với sự trỗi dậy của Trung Quốc trên trường quốc tế, việc học tiếng Quan Thoại chuẩn ngày càng trở nên quan trọng đối với kinh doanh, ngoại giao và giao lưu văn hóa trên toàn cầu.